heavy eater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who eats a lot of food; a glutton.
Vietnamese Meaning
Một người ăn rất nhiều; người phàm ăn, người háu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's always been a heavy eater, so we have to buy a lot of groceries."
"Anh ấy luôn là một người ăn nhiều, vì vậy chúng ta phải mua rất nhiều đồ ăn."
-
"My brother is such a heavy eater; he can finish a whole pizza by himself."
"Anh trai tôi là một người ăn rất nhiều; anh ấy có thể ăn hết cả một cái bánh pizza một mình."
-
"She is a heavy eater, but she manages to stay slim."
"Cô ấy là một người ăn nhiều, nhưng cô ấy vẫn giữ được dáng vẻ thon thả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'heavy eater' dùng để chỉ một người có khẩu phần ăn lớn hơn bình thường. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'glutton' (kẻ tham ăn) nhưng cũng có thể ám chỉ sự ăn uống quá độ. So với 'big eater', 'heavy eater' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về lượng thức ăn tiêu thụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Notorious heavy eater (người ăn nhiều khét tiếng)
-
Considerable heavy eater (người ăn rất nhiều)
-
Feed a heavy eater (cho một người ăn nhiều ăn)
-
Support a heavy eater (chu cấp cho một người ăn nhiều)
Idioms
-
Eat like a horse
Ăn rất nhiều, ăn khỏe như trâu
"My teenage son eats like a horse."
(Thằng con trai tuổi teen của tôi ăn khỏe như trâu.)
-
Have a hearty appetite
Ăn ngon miệng, có khẩu vị tốt
"He has a hearty appetite."
(Anh ấy ăn rất ngon miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavy eater
NounMột người ăn rất nhiều; người phàm ăn, người háu ăn.
"He's always been a heavy eater, so we have to buy a lot of groceries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy eater".
