(Top Banner Ad)
heavy eater
B1
Noun B1 Ẩm thực, Sinh hoạt hàng ngày

heavy eater

UK: /ˌhevi ˈiːtə/ • US: /ˌhevi ˈiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người ăn nhiều người phàm ăn người ăn khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who eats a lot of food; a glutton.

Vietnamese Meaning

Một người ăn rất nhiều; người phàm ăn, người háu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always been a heavy eater, so we have to buy a lot of groceries."

    "Anh ấy luôn là một người ăn nhiều, vì vậy chúng ta phải mua rất nhiều đồ ăn."

  • "My brother is such a heavy eater; he can finish a whole pizza by himself."

    "Anh trai tôi là một người ăn rất nhiều; anh ấy có thể ăn hết cả một cái bánh pizza một mình."

  • "She is a heavy eater, but she manages to stay slim."

    "Cô ấy là một người ăn nhiều, nhưng cô ấy vẫn giữ được dáng vẻ thon thả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavy nặng, lớn, nhiều (trong ngữ cảnh này)
Verb eat ăn
Noun eating việc ăn uống

Synonyms

big eater (người ăn nhiều)glutton (người phàm ăn, người tham ăn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
heavy eater

Nguồn gốc của 'heavy eater'

Cụm từ 'heavy eater' xuất phát từ việc mô tả một người ăn rất nhiều. 'Heavy' ở đây mang nghĩa là 'nhiều', 'lớn'. Nó đơn giản là một cách diễn đạt trực tiếp và dễ hiểu về thói quen ăn uống của một người. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hình dung người này là 'người ăn khỏe' hoặc 'người ăn nhiều'.

Usage Note

Cụm từ 'heavy eater' dùng để chỉ một người có khẩu phần ăn lớn hơn bình thường. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'glutton' (kẻ tham ăn) nhưng cũng có thể ám chỉ sự ăn uống quá độ. So với 'big eater', 'heavy eater' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về lượng thức ăn tiêu thụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavy eater
  • Notorious heavy eater
    (người ăn nhiều khét tiếng)
  • Considerable heavy eater
    (người ăn rất nhiều)
Verb + heavy eater
  • Feed a heavy eater
    (cho một người ăn nhiều ăn)
  • Support a heavy eater
    (chu cấp cho một người ăn nhiều)

Idioms

  • Eat like a horse

    Ăn rất nhiều, ăn khỏe như trâu

    "My teenage son eats like a horse."

    (Thằng con trai tuổi teen của tôi ăn khỏe như trâu.)

  • Have a hearty appetite

    Ăn ngon miệng, có khẩu vị tốt

    "He has a hearty appetite."

    (Anh ấy ăn rất ngon miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy eater

Noun
Lật mặt

Một người ăn rất nhiều; người phàm ăn, người háu ăn.

"He's always been a heavy eater, so we have to buy a lot of groceries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy eater".

Văn hóa ăn uống

Ở nhiều nền văn hóa, việc ăn nhiều được coi là dấu hiệu của sức khỏe và sự thịnh vượng. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, việc ăn uống điều độ và cân bằng được khuyến khích để duy trì sức khỏe tốt.