(Top Banner Ad)
light eater
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Sức khỏe

light eater

UK: /ˈlaɪt ˈiːtə(r)/ • US: /ˈlaɪt ˈiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người ăn ít người có khẩu phần ăn nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who eats only small amounts of food.

Vietnamese Meaning

Một người chỉ ăn một lượng nhỏ thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's always been a light eater and rarely finishes her plate."

    "Cô ấy luôn là người ăn ít và hiếm khi ăn hết phần ăn của mình."

  • "My daughter is a light eater, so I always make her smaller portions."

    "Con gái tôi là một người ăn ít, vì vậy tôi luôn chuẩn bị cho con bé những phần ăn nhỏ hơn."

  • "He claimed to be a light eater, but he ate two entire pizzas!"

    "Anh ta tuyên bố là người ăn ít, nhưng anh ta đã ăn hết hai chiếc pizza!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective light nhẹ, ít
Noun eating việc ăn uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sức khỏe

Nguồn gốc của 'light eater'

Cụm từ 'light eater' xuất hiện khá tự nhiên trong tiếng Anh. 'Light' ở đây mang nghĩa là 'ít' hoặc 'nhẹ'. Vì vậy, 'light eater' chỉ đơn giản là người ăn ít, không ăn nhiều trong mỗi bữa ăn.

Usage Note

Cụm từ "light eater" thường dùng để mô tả người có khẩu phần ăn ít, không ăn nhiều trong mỗi bữa ăn. Nó không mang nghĩa tiêu cực, chỉ đơn thuần là một đặc điểm về thói quen ăn uống. So với các từ đồng nghĩa như "picky eater" (người kén ăn) hay "small appetite" (người có khẩu vị nhỏ), "light eater" trung tính hơn và ít ám chỉ các vấn đề về ăn uống hoặc sở thích ăn uống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light eater
  • generally a generally light eater
    (người thường ăn ít nói chung)
  • naturally a naturally light eater
    (người vốn dĩ ăn ít)
Verb + light eater
  • be to be a light eater
    (là một người ăn ít)
  • consider consider someone a light eater
    (coi ai đó là một người ăn ít)

Idioms

  • not eat a thing

    không ăn gì cả, bỏ bữa

    "I wasn't feeling well so I didn't eat a thing all day."

    (Tôi không khỏe nên cả ngày tôi đã không ăn gì cả.)

  • pick at (food)

    ăn rất ít, gắp qua loa

    "She's been picking at her food all evening."

    (Cô ấy gắp thức ăn qua loa cả buổi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light eater

Danh từ
Lật mặt

Một người chỉ ăn một lượng nhỏ thức ăn.

"She's always been a light eater and rarely finishes her plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had eaten a big lunch, she would be a light eater at dinner now.
Nếu cô ấy đã ăn một bữa trưa lớn, thì giờ cô ấy đã ăn ít hơn vào bữa tối.
Phủ định
If he hadn't been a light eater, he would have finished all the food we ordered last night.
Nếu anh ấy không phải là người ăn ít, thì tối qua anh ấy đã ăn hết thức ăn chúng tôi gọi rồi.
Nghi vấn
If she were not such a light eater, would she have enjoyed the rich dessert we made?
Nếu cô ấy không phải là người ăn ít như vậy, liệu cô ấy có thích món tráng miệng béo ngậy mà chúng ta đã làm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a light eater when she was younger.
Cô ấy đã từng là người ăn ít khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to be a light eater; he always ate a lot.
Anh ấy đã không từng là người ăn ít; anh ấy luôn ăn rất nhiều.
Nghi vấn
Did you become a light eater after the surgery?
Bạn có trở thành người ăn ít sau ca phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light eater".

Quan niệm về ăn uống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ăn uống điều độ và cân bằng được đánh giá cao. 'Light eater' có thể được xem là người biết kiểm soát lượng thức ăn của mình, điều này thường được coi là một thói quen tốt cho sức khỏe.