heavy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nặng, khó nâng hoặc di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The box was so heavy I couldn't lift it."
"Cái hộp nặng đến nỗi tôi không thể nhấc nó lên."
-
"He has a heavy workload."
"Anh ấy có khối lượng công việc lớn."
-
"She felt heavy with sadness after the news."
"Cô ấy cảm thấy nặng trĩu nỗi buồn sau tin đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "heavy" dùng để chỉ vật có trọng lượng lớn, tạo cảm giác khó khăn khi nâng, di chuyển hoặc mang vác. Sắc thái của "heavy" thường liên quan đến sức lực cần thiết để tác động lên vật. Cần phân biệt với "weighty" (có trọng lượng lớn, quan trọng, có ảnh hưởng), thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, ví dụ: "a weighty decision".
Prepositions
-"heavy with": Diễn tả cái gì đó chứa đầy, nặng trĩu vì cái gì đó. Ví dụ: "The branches were heavy with snow."
-"heavy on": Diễn tả việc sử dụng quá nhiều một cái gì đó. Ví dụ: "He's heavy on the salt."
Collocations (Từ đi kèm)
-
fairly fairly heavy (khá nặng)
-
very very heavy (rất nặng)
-
incredibly incredibly heavy (vô cùng nặng)
-
carry carry something heavy (mang vác vật gì nặng)
-
lift lift something heavy (nâng vật gì nặng)
-
rain heavy rain (mưa lớn)
-
snow heavy snow (tuyết rơi dày)
-
traffic heavy traffic (giao thông đông đúc)
Idioms
-
heavy heart
lòng nặng trĩu, buồn bã
"She left with a heavy heart."
(Cô ấy rời đi với một trái tim nặng trĩu.)
-
lay a heavy hand on
trừng phạt nghiêm khắc, đối xử tàn tệ
"The dictator laid a heavy hand on any dissent."
(Nhà độc tài trừng phạt nghiêm khắc bất kỳ sự bất đồng chính kiến nào.)
-
heavy hitter
người có ảnh hưởng lớn, người quan trọng
"She's a heavy hitter in the industry."
(Cô ấy là một người có ảnh hưởng lớn trong ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavy
adjectiveNặng, khó nâng hoặc di chuyển.
"The box was so heavy I couldn't lift it."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The package was heavy: it weighed over 50 pounds. |
Gói hàng rất nặng: nó nặng hơn 50 pound. |
| Phủ định | The box wasn't heavy: I could lift it with one hand. |
Cái hộp không nặng: Tôi có thể nhấc nó bằng một tay. |
| Nghi vấn | Was the responsibility heavy: did it burden you? |
Trách nhiệm có nặng nề không: nó có đè nặng lên bạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This box is heavy, isn't it? |
Cái hộp này nặng, phải không? |
| Phủ định | That package isn't heavy, is it? |
Gói hàng đó không nặng, phải không? |
| Nghi vấn | The task seems heavy, doesn't it? |
Công việc có vẻ nặng nề, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The box will be heavy because it's full of books. |
Cái hộp sẽ nặng vì nó đầy sách. |
| Phủ định | The rain won't be heavy tomorrow, according to the forecast. |
Theo dự báo, mưa sẽ không lớn vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will the traffic be heavy during rush hour? |
Giao thông có bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy".
