(Top Banner Ad)
heavy
A2
adjective A2 Tổng quát

heavy

UK: /ˈhevi/ • US: /ˈhevi/

Nghĩa tiếng Việt

nặng trầm trọng dữ dội khó nhọc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of great weight; difficult to lift or move.

Vietnamese Meaning

Nặng, khó nâng hoặc di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The box was so heavy I couldn't lift it."

    "Cái hộp nặng đến nỗi tôi không thể nhấc nó lên."

  • "He has a heavy workload."

    "Anh ấy có khối lượng công việc lớn."

  • "She felt heavy with sadness after the news."

    "Cô ấy cảm thấy nặng trĩu nỗi buồn sau tin đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heaviness Sự nặng nề, trọng lượng
Verb heavily Một cách nặng nề, trầm trọng
Verb weigh Cân, có trọng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haʒwuz
Old English
hefig

Nguồn gốc của 'heavy'

Từ 'heavy' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*haʒwuz', có nghĩa là 'nặng'. Sau đó, nó trở thành 'hefig' trong tiếng Anh cổ. Thật thú vị khi một từ đơn giản như vậy lại có một lịch sử lâu đời như vậy!

Usage Note

Tính từ "heavy" dùng để chỉ vật có trọng lượng lớn, tạo cảm giác khó khăn khi nâng, di chuyển hoặc mang vác. Sắc thái của "heavy" thường liên quan đến sức lực cần thiết để tác động lên vật. Cần phân biệt với "weighty" (có trọng lượng lớn, quan trọng, có ảnh hưởng), thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, ví dụ: "a weighty decision".

Prepositions

with on

-"heavy with": Diễn tả cái gì đó chứa đầy, nặng trĩu vì cái gì đó. Ví dụ: "The branches were heavy with snow."
-"heavy on": Diễn tả việc sử dụng quá nhiều một cái gì đó. Ví dụ: "He's heavy on the salt."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavy
  • fairly fairly heavy
    (khá nặng)
  • very very heavy
    (rất nặng)
  • incredibly incredibly heavy
    (vô cùng nặng)
Verb + heavy
  • carry carry something heavy
    (mang vác vật gì nặng)
  • lift lift something heavy
    (nâng vật gì nặng)
heavy + Noun
  • rain heavy rain
    (mưa lớn)
  • snow heavy snow
    (tuyết rơi dày)
  • traffic heavy traffic
    (giao thông đông đúc)

Idioms

  • heavy heart

    lòng nặng trĩu, buồn bã

    "She left with a heavy heart."

    (Cô ấy rời đi với một trái tim nặng trĩu.)

  • lay a heavy hand on

    trừng phạt nghiêm khắc, đối xử tàn tệ

    "The dictator laid a heavy hand on any dissent."

    (Nhà độc tài trừng phạt nghiêm khắc bất kỳ sự bất đồng chính kiến nào.)

  • heavy hitter

    người có ảnh hưởng lớn, người quan trọng

    "She's a heavy hitter in the industry."

    (Cô ấy là một người có ảnh hưởng lớn trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy

adjective
Lật mặt

Nặng, khó nâng hoặc di chuyển.

"The box was so heavy I couldn't lift it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package was heavy: it weighed over 50 pounds.
Gói hàng rất nặng: nó nặng hơn 50 pound.
Phủ định
The box wasn't heavy: I could lift it with one hand.
Cái hộp không nặng: Tôi có thể nhấc nó bằng một tay.
Nghi vấn
Was the responsibility heavy: did it burden you?
Trách nhiệm có nặng nề không: nó có đè nặng lên bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This box is heavy, isn't it?
Cái hộp này nặng, phải không?
Phủ định
That package isn't heavy, is it?
Gói hàng đó không nặng, phải không?
Nghi vấn
The task seems heavy, doesn't it?
Công việc có vẻ nặng nề, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The box will be heavy because it's full of books.
Cái hộp sẽ nặng vì nó đầy sách.
Phủ định
The rain won't be heavy tomorrow, according to the forecast.
Theo dự báo, mưa sẽ không lớn vào ngày mai.
Nghi vấn
Will the traffic be heavy during rush hour?
Giao thông có bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy".

Heavy Metal Music

Nhạc heavy metal là một thể loại nhạc rock đặc trưng bởi âm thanh mạnh mẽ, distortion lớn và nhịp điệu nhanh. Nó thường liên quan đến hình ảnh mạnh mẽ và các chủ đề như thần thoại, khoa học viễn tưởng và các vấn đề xã hội.

Heavy is Bad (Food)

Trong văn hóa phương Tây, thực phẩm 'nặng' (ví dụ: nhiều dầu mỡ, kem) thường được coi là không tốt cho sức khỏe nếu tiêu thụ quá nhiều. Điều này phản ánh ý thức về sức khỏe và chế độ ăn uống cân bằng.