(Top Banner Ad)
heedful
B2
adjective B2 Chung

heedful

UK: /ˈhiːdfʊl/ • US: /ˈhiːdfəl/

Nghĩa tiếng Việt

lưu tâm chú ý cẩn trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Careful to pay attention to somebody/something

Vietnamese Meaning

Chú ý, lưu tâm, cẩn trọng đến ai đó/cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was heedful of the dangers of smoking."

    "Anh ấy đã chú ý đến những nguy hiểm của việc hút thuốc."

  • "The company should be heedful of its social responsibilities."

    "Công ty nên lưu tâm đến trách nhiệm xã hội của mình."

  • "Be heedful of the traffic when crossing the road."

    "Hãy chú ý đến giao thông khi băng qua đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heed sự chú ý, sự để tâm
Verb heed chú ý, để tâm, tuân theo
Adjective heedless không chú ý, bất cẩn
Adverb heedlessly một cách bất cẩn, thiếu cẩn trọng
Noun heedfulness sự chú ý, sự cẩn trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haidōną (to mind, observe)
Old English
hēdan (to take heed, observe, guard)
Middle English
heden (to take care, attend to)
Modern English
heed (attention, care) + -ful (full of)

Nguồn Gốc Của 'Heedful'

Từ 'heedful' bắt nguồn từ 'heed', một từ có gốc từ 'hēdan' trong Tiếng Anh Cổ và 'haidōną' trong Cổ German, mang nghĩa 'chú ý, quan sát, bảo vệ'. Khi thêm hậu tố '-ful' (đầy) vào, 'heedful' có nghĩa là 'đầy sự chú ý, cẩn trọng'. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc quan tâm và cảnh giác đã có từ rất lâu đời trong ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'heedful' thường được sử dụng để chỉ sự cẩn thận và chú ý, đặc biệt là khi có nguy cơ hoặc hậu quả xấu có thể xảy ra nếu không cẩn thận. Nó nhấn mạnh việc lắng nghe lời khuyên hoặc cảnh báo và hành động theo đó. Khác với 'careful' (chỉ chung sự cẩn thận), 'heedful' mang ý nghĩa chủ động lắng nghe và tuân theo.

Prepositions

of to

* **heedful of something:** Chú ý, lưu tâm đến điều gì đó (thường là nguy hiểm hoặc lời cảnh báo). Ví dụ: 'He was heedful of the warnings.'
* **heedful to something:** Chú ý, lưu tâm đến điều gì đó (thường là lời khuyên hoặc yêu cầu). Ví dụ: 'She was heedful to his advice.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + heedful
  • be be heedful
    (cần cẩn trọng, phải chú ý)
  • remain remain heedful
    (duy trì sự cẩn trọng)
  • stay stay heedful
    (giữ vững sự chú ý)
Adverb + heedful
  • particularly particularly heedful
    (đặc biệt cẩn trọng)
  • always always heedful
    (luôn luôn chú ý/cẩn trọng)
Heedful + Preposition
  • of heedful of the risks
    (cẩn trọng với những rủi ro)
  • to heedful to warnings
    (chú ý đến các cảnh báo)

Idioms

  • Be heedful of something

    Hãy chú ý đến, hãy cẩn trọng với điều gì đó

    "It's important to be heedful of the instructions before starting."

    (Điều quan trọng là phải chú ý đến các hướng dẫn trước khi bắt đầu.)

  • Remain heedful of something

    Duy trì sự cẩn trọng đối với điều gì đó

    "Even after years of experience, you should remain heedful of safety protocols."

    (Ngay cả sau nhiều năm kinh nghiệm, bạn vẫn nên duy trì sự cẩn trọng với các quy tắc an toàn.)

  • Heedful to advice/warnings

    Chú ý lắng nghe lời khuyên/cảnh báo

    "She was heedful to her parents' warnings about stranger danger."

    (Cô bé đã chú ý lắng nghe những lời cảnh báo của cha mẹ về người lạ nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heedful

adjective
Lật mặt

Chú ý, lưu tâm, cẩn trọng đến ai đó/cái gì đó.

"He was heedful of the dangers of smoking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are heedful of the traffic rules, you will drive safely.
Nếu bạn chú ý đến luật giao thông, bạn sẽ lái xe an toàn.
Phủ định
If you are not heedful of the doctor's advice, you won't recover quickly.
Nếu bạn không chú ý đến lời khuyên của bác sĩ, bạn sẽ không hồi phục nhanh chóng.
Nghi vấn
Will you succeed if you are heedful of the instructions?
Bạn có thành công không nếu bạn chú ý đến các hướng dẫn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's heedful attention to the teacher's instructions resulted in excellent grades.
Sự chú ý cẩn thận của học sinh đối với các hướng dẫn của giáo viên đã mang lại kết quả học tập xuất sắc.
Phủ định
The children's heedful behavior wasn't a requirement, but it was greatly appreciated by the librarian.
Hành vi chú ý của những đứa trẻ không phải là một yêu cầu, nhưng nó được người thủ thư đánh giá cao.
Nghi vấn
Was Sarah and John's heedful approach to the project the key to its success?
Liệu cách tiếp cận cẩn thận của Sarah và John đối với dự án có phải là chìa khóa dẫn đến thành công của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heedful".

Giá Trị Của Sự Cẩn Trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'heedful' thường được liên kết với các giá trị như trách nhiệm và sự phòng ngừa. Nó không chỉ là chú ý mà còn là chủ động nhận thức về các mối nguy hiểm hoặc hậu quả tiềm ẩn, giúp tránh được sai lầm và bảo vệ bản thân cũng như người khác.

Bài Học Từ Thành Ngữ

Nhiều thành ngữ tiếng Anh phản ánh tầm quan trọng của việc 'heedful'. Ví dụ, 'Look before you leap' (Suy nghĩ kỹ trước khi hành động) hay 'Better safe than sorry' (An toàn hơn là hối tiếc) đều nhấn mạnh rằng việc chú ý và cẩn trọng ngay từ đầu sẽ giúp tránh được nhiều rắc rối sau này.