(Top Banner Ad)
hegemonic masculinity
C1
Noun Phrase C1 Nghiên cứu giới, Xã hội học, Nhân chủng học

hegemonic masculinity

UK: /ˌhɛdʒɪˈmɒnɪk ˌmæskjʊˈlɪnɪti/ • US: /ˌhɛdʒəˈmɒnɪk ˈmæskjəlɪnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

Nam tính thống trị Nam tính bá quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sociological concept describing a practice that legitimizes men's dominant position in society and justifies the subordination of women, and other marginalized ways of being a man.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm xã hội học mô tả một thực hành hợp pháp hóa vị trí thống trị của nam giới trong xã hội và biện minh cho sự phục tùng của phụ nữ và những hình thức tồn tại khác của nam giới bị gạt ra ngoài lề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hegemonic masculinity is often reinforced through media portrayals of men as strong and independent."

    "Nam tính thống trị thường được củng cố thông qua những hình ảnh trên các phương tiện truyền thông về đàn ông là mạnh mẽ và độc lập."

  • "Scholars have argued that hegemonic masculinity contributes to harmful social norms."

    "Các học giả đã lập luận rằng nam tính thống trị góp phần vào các chuẩn mực xã hội có hại."

  • "The concept of hegemonic masculinity is used to analyze how power dynamics shape gender relations."

    "Khái niệm nam tính thống trị được sử dụng để phân tích cách thức động lực quyền lực định hình các mối quan hệ giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hegemony quyền bá chủ, sự thống trị
Adjective hegemonic mang tính bá chủ, có tính thống trị
Adjective masculine nam tính, thuộc về nam giới
Noun masculinity tính nam, nam tính

Synonyms

dominant masculinity (Nam tính thống trị)prevailing masculinity (Nam tính chiếm ưu thế)

Antonyms

subordinated masculinity (Nam tính bị khuất phục)marginalized masculinity (Nam tính bị gạt ra ngoài lề)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu giới, Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἡγεμονικός (hēgemonikos)
English
hegemonic
Latin
masculus
Old French
masculinité
English
masculinity

Nguồn gốc của 'hegemonic masculinity'

'Hegemonic masculinity' là một thuật ngữ xã hội học được nhà xã hội học người Úc Raewyn Connell giới thiệu vào những năm 1980. 'Hegemonic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hēgemonikos' có nghĩa là 'thống trị' hoặc 'dẫn đầu'. 'Masculinity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'masculus' có nghĩa là 'liên quan đến nam giới'. Thuật ngữ này dùng để chỉ một hình thức nam tính thống trị, được xã hội chấp nhận và lý tưởng hóa, góp phần duy trì trật tự xã hội bất bình đẳng giới, trong đó nam giới (nhất là những người tuân thủ lý tưởng này) có quyền lực hơn phụ nữ và các dạng nam tính khác.

Usage Note

Hegemonic masculinity không phải là sự mô tả về tất cả đàn ông hoặc phần lớn đàn ông, mà là một lý tưởng văn hóa cụ thể mà đàn ông được đánh giá và kỳ vọng phải đạt được. Nó thường liên quan đến sức mạnh, quyền lực, sự độc lập, và sự đàn áp cảm xúc. Nó khác với 'toxic masculinity' ở chỗ 'hegemonic masculinity' tập trung vào hệ thống phân cấp và sự thống trị, trong khi 'toxic masculinity' tập trung vào những hành vi gây hại cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hegemonic masculinity
  • challenge challenge hegemonic masculinity
    (thách thức quyền nam tính bá chủ)
  • critique critique hegemonic masculinity
    (phê phán quyền nam tính bá chủ)
  • reproduce reproduce hegemonic masculinity
    (tái tạo quyền nam tính bá chủ)
  • undermine undermine hegemonic masculinity
    (làm suy yếu quyền nam tính bá chủ)
  • embody embody hegemonic masculinity
    (thể hiện, đại diện cho quyền nam tính bá chủ)
Adjective + hegemonic masculinity
  • traditional traditional hegemonic masculinity
    (quyền nam tính bá chủ truyền thống)
  • dominant dominant hegemonic masculinity
    (quyền nam tính bá chủ chiếm ưu thế)
  • fragile fragile hegemonic masculinity
    (quyền nam tính bá chủ dễ vỡ/mong manh)

Idioms

  • the construct of hegemonic masculinity

    cấu trúc xã hội của quyền nam tính bá chủ

    "Sociologists often analyze the construct of hegemonic masculinity to understand gender relations."

    (Các nhà xã hội học thường phân tích cấu trúc xã hội của quyền nam tính bá chủ để hiểu các mối quan hệ giới.)

  • challenging hegemonic masculinity

    thách thức quyền nam tính bá chủ

    "Many contemporary movements are focused on challenging hegemonic masculinity and its harmful norms."

    (Nhiều phong trào đương đại đang tập trung vào việc thách thức quyền nam tính bá chủ và các chuẩn mực có hại của nó.)

  • crisis of hegemonic masculinity

    khủng hoảng quyền nam tính bá chủ

    "Some scholars argue that modern society is witnessing a crisis of hegemonic masculinity as traditional roles shift."

    (Một số học giả cho rằng xã hội hiện đại đang chứng kiến cuộc khủng hoảng quyền nam tính bá chủ khi các vai trò truyền thống thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hegemonic masculinity

Noun Phrase
Lật mặt

Một khái niệm xã hội học mô tả một thực hành hợp pháp hóa vị trí thống trị của nam giới trong xã hội và biện minh cho sự phục tùng của phụ nữ và những hình thức tồn tại khác của nam giới bị gạt ra ngoài lề.

"Hegemonic masculinity is often reinforced through media portrayals of men as strong and independent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hegemonic masculinity".

Áp lực xã hội và kỳ vọng về nam giới

Quyền nam tính bá chủ đặt ra một bộ các kỳ vọng và chuẩn mực xã hội nhất định cho nam giới, thường bao gồm sự mạnh mẽ, thiếu cảm xúc, quyền lực, và sự thống trị. Nam giới được khuyến khích (hoặc bị áp lực) phải tuân thủ những đặc điểm này để được xã hội công nhận. Điều này có thể dẫn đến những áp lực lớn, gây hại cho sức khỏe tinh thần của nam giới và hạn chế sự thể hiện cảm xúc của họ.

Duy trì bất bình đẳng giới và sự thay đổi

Một trong những chức năng chính của quyền nam tính bá chủ là duy trì trật tự xã hội bất bình đẳng giới, nơi nam giới có vị trí ưu tiên hơn phụ nữ và các nhóm nam giới bị gạt ra ngoài lề (như nam giới đồng tính, nam giới thuộc dân tộc thiểu số). Tuy nhiên, khái niệm này không cố định; nó thay đổi theo thời gian, địa điểm và văn hóa. Trong thế kỷ 21, nhiều cuộc tranh luận và phong trào đang diễn ra nhằm tái định nghĩa và thách thức những chuẩn mực này, hướng tới các hình thái nam tính đa dạng và bình đẳng hơn.