heir presumptive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is first in line of succession, but whose right to inherit the title or property could be defeated by the birth of an heir apparent or someone with a stronger claim.
Vietnamese Meaning
Người đứng đầu trong danh sách kế vị, nhưng quyền thừa kế tước vị hoặc tài sản của người đó có thể bị tước bỏ bởi sự ra đời của một người thừa kế hiển nhiên hoặc một người có yêu sách mạnh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Queen's sister was the heir presumptive until the birth of the Queen's son."
"Em gái của Nữ hoàng là người thừa kế dự kiến cho đến khi con trai của Nữ hoàng ra đời."
-
"She was the heir presumptive to the throne."
"Cô ấy là người thừa kế dự kiến của ngai vàng."
-
"Until a male heir is born, she remains the heir presumptive."
"Cho đến khi một người thừa kế nam được sinh ra, cô ấy vẫn là người thừa kế dự kiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heir | người thừa kế |
| Noun | inheritance | sự thừa kế, quyền thừa kế |
| Verb | inherit | thừa kế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được dùng để chỉ người thừa kế trong trường hợp người thừa kế hiện tại không có người thừa kế trực tiếp (ví dụ: con cái). Nếu người thừa kế hiện tại có con, người con đó sẽ trở thành người thừa kế hiển nhiên, và người 'heir presumptive' sẽ bị loại khỏi danh sách kế vị. Khác với 'heir apparent', người thừa kế hiển nhiên, người mà quyền kế vị là không thể thay đổi trừ khi qua đời hoặc bị truất quyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
original the original heir presumptive (người thừa kế được cho là ban đầu)
-
current the current heir presumptive (người thừa kế được cho là hiện tại)
-
become become the heir presumptive (trở thành người thừa kế được cho là)
-
name name someone the heir presumptive (chỉ định ai đó là người thừa kế được cho là)
Idioms
-
To be in line to the throne
Nằm trong dòng kế vị ngai vàng
"Prince William is in line to the throne after his father."
(Hoàng tử William nằm trong dòng kế vị ngai vàng sau cha của mình.)
-
Next in line
Người kế tiếp
"She's next in line for the promotion."
(Cô ấy là người kế tiếp cho việc thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heir presumptive
nounNgười đứng đầu trong danh sách kế vị, nhưng quyền thừa kế tước vị hoặc tài sản của người đó có thể bị tước bỏ bởi sự ra đời của một người thừa kế hiển nhiên hoặc một người có yêu sách mạnh hơn.
"The Queen's sister was the heir presumptive until the birth of the Queen's son."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the current monarch has no legitimate children, the heir presumptive is next in line. |
Nếu quốc vương hiện tại không có con hợp pháp, người thừa kế dự kiến sẽ là người kế vị tiếp theo. |
| Phủ định | When the current monarch has a legitimate child, the heir presumptive no longer retains their position. |
Khi quốc vương hiện tại có một đứa con hợp pháp, người thừa kế dự kiến không còn giữ vị trí của họ nữa. |
| Nghi vấn | If the current ruler remains childless, does the heir presumptive automatically become the new monarch upon their death? |
Nếu người cai trị hiện tại vẫn không có con, người thừa kế dự kiến có tự động trở thành quốc vương mới sau khi họ qua đời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heir presumptive".
