(Top Banner Ad)
heir presumptive
C1
noun C1 Luật, Lịch sử, Chế độ quân chủ

heir presumptive

UK: /ˌeə prɪˈzʌmptɪv/ • US: /ˌer prɪˈzʌmptɪv/

Nghĩa tiếng Việt

người thừa kế dự kiến người kế vị dự kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is first in line of succession, but whose right to inherit the title or property could be defeated by the birth of an heir apparent or someone with a stronger claim.

Vietnamese Meaning

Người đứng đầu trong danh sách kế vị, nhưng quyền thừa kế tước vị hoặc tài sản của người đó có thể bị tước bỏ bởi sự ra đời của một người thừa kế hiển nhiên hoặc một người có yêu sách mạnh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Queen's sister was the heir presumptive until the birth of the Queen's son."

    "Em gái của Nữ hoàng là người thừa kế dự kiến cho đến khi con trai của Nữ hoàng ra đời."

  • "She was the heir presumptive to the throne."

    "Cô ấy là người thừa kế dự kiến của ngai vàng."

  • "Until a male heir is born, she remains the heir presumptive."

    "Cho đến khi một người thừa kế nam được sinh ra, cô ấy vẫn là người thừa kế dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heir người thừa kế
Noun inheritance sự thừa kế, quyền thừa kế
Verb inherit thừa kế

Synonyms

next in line (người kế vị tiếp theo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Lịch sử, Chế độ quân chủ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
heres praesumptivus
Middle English
heir presumptif
English
heir presumptive

Nguồn gốc của 'Heir Presumptive'

Cụm từ 'heir presumptive' xuất phát từ tiếng Latinh 'heres praesumptivus', có nghĩa là 'người thừa kế được cho là'. Nó ám chỉ người sẽ thừa kế một tước vị hoặc tài sản, trừ khi có người thừa kế khác (ví dụ như con ruột) xuất hiện. Câu chuyện về từ này phản ánh lịch sử phức tạp của luật thừa kế ở châu Âu, nơi quyền kế vị thường được xác định dựa trên giới tính và dòng dõi.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để chỉ người thừa kế trong trường hợp người thừa kế hiện tại không có người thừa kế trực tiếp (ví dụ: con cái). Nếu người thừa kế hiện tại có con, người con đó sẽ trở thành người thừa kế hiển nhiên, và người 'heir presumptive' sẽ bị loại khỏi danh sách kế vị. Khác với 'heir apparent', người thừa kế hiển nhiên, người mà quyền kế vị là không thể thay đổi trừ khi qua đời hoặc bị truất quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heir presumptive
  • original the original heir presumptive
    (người thừa kế được cho là ban đầu)
  • current the current heir presumptive
    (người thừa kế được cho là hiện tại)
Verb + heir presumptive
  • become become the heir presumptive
    (trở thành người thừa kế được cho là)
  • name name someone the heir presumptive
    (chỉ định ai đó là người thừa kế được cho là)

Idioms

  • To be in line to the throne

    Nằm trong dòng kế vị ngai vàng

    "Prince William is in line to the throne after his father."

    (Hoàng tử William nằm trong dòng kế vị ngai vàng sau cha của mình.)

  • Next in line

    Người kế tiếp

    "She's next in line for the promotion."

    (Cô ấy là người kế tiếp cho việc thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heir presumptive

noun
Lật mặt

Người đứng đầu trong danh sách kế vị, nhưng quyền thừa kế tước vị hoặc tài sản của người đó có thể bị tước bỏ bởi sự ra đời của một người thừa kế hiển nhiên hoặc một người có yêu sách mạnh hơn.

"The Queen's sister was the heir presumptive until the birth of the Queen's son."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the current monarch has no legitimate children, the heir presumptive is next in line.
Nếu quốc vương hiện tại không có con hợp pháp, người thừa kế dự kiến sẽ là người kế vị tiếp theo.
Phủ định
When the current monarch has a legitimate child, the heir presumptive no longer retains their position.
Khi quốc vương hiện tại có một đứa con hợp pháp, người thừa kế dự kiến không còn giữ vị trí của họ nữa.
Nghi vấn
If the current ruler remains childless, does the heir presumptive automatically become the new monarch upon their death?
Nếu người cai trị hiện tại vẫn không có con, người thừa kế dự kiến có tự động trở thành quốc vương mới sau khi họ qua đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heir presumptive".

Chế độ quân chủ

Ở các chế độ quân chủ, 'heir presumptive' là người sẽ kế vị ngai vàng nếu quốc vương hiện tại qua đời, trừ khi có người thừa kế khác với quyền thừa kế cao hơn ra đời (ví dụ, một người con trai). Điều này đặc biệt quan trọng trong lịch sử châu Âu, nơi luật Salic (cấm phụ nữ kế vị) đã ảnh hưởng đến dòng kế vị ở nhiều quốc gia.

Luật Thừa Kế

Khái niệm 'heir presumptive' cũng xuất hiện trong luật thừa kế tư nhân, không chỉ trong các gia đình hoàng gia. Nó chỉ đến người sẽ thừa kế tài sản nếu người sở hữu hiện tại qua đời mà không có di chúc hoặc người thừa kế trực tiếp khác. Điều này cho thấy tính phức tạp và tầm quan trọng của việc lập kế hoạch thừa kế.