heir apparent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is first in line to inherit a title, office, or property, and whose right cannot be defeated by the birth of another heir.
Vietnamese Meaning
Người thừa kế hiển nhiên, người đầu tiên trong danh sách kế vị một tước vị, chức vụ hoặc tài sản, và quyền của người đó không thể bị tước bỏ bởi sự ra đời của một người thừa kế khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prince Charles was the heir apparent to the British throne for many years."
"Trong nhiều năm, Thái tử Charles là người thừa kế hiển nhiên ngai vàng nước Anh."
-
"The queen's eldest son is the heir apparent."
"Con trai cả của nữ hoàng là người thừa kế hiển nhiên."
-
"She is widely considered the heir apparent to the CEO position."
"Cô ấy được xem rộng rãi là người thừa kế hiển nhiên vị trí CEO."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heir | người thừa kế |
| Noun | heiress | nữ thừa kế |
| Noun | inheritance | sự thừa kế, tài sản thừa kế |
| Verb | inherit | thừa kế, kế thừa |
| Noun | heirloom | vật gia truyền, gia bảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'heir apparent' chỉ người thừa kế có quyền kế vị không thể tranh cãi, trừ khi người đó qua đời trước người để lại tài sản/tước vị. Khác với 'heir presumptive', người có thể bị truất quyền thừa kế nếu có người thừa kế hợp pháp hơn ra đời (ví dụ, một người con trai).
Prepositions
Thường đi kèm với giới từ 'to' khi chỉ người thừa kế của một tước vị, tài sản cụ thể (ví dụ: heir apparent to the throne).
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the heir apparent (người thừa kế hiển nhiên (cụ thể))
-
undisputed the undisputed heir apparent (người thừa kế hiển nhiên không thể tranh cãi)
-
political the political heir apparent (người kế nhiệm chính trị hiển nhiên)
-
become become the heir apparent (trở thành người thừa kế hiển nhiên)
-
designate designate someone as the heir apparent (chỉ định ai đó là người thừa kế hiển nhiên)
-
groom groom someone as the heir apparent (chuẩn bị/huấn luyện ai đó cho vai trò người thừa kế hiển nhiên)
-
to the throne the heir apparent to the throne (người thừa kế ngai vàng hiển nhiên)
-
to the business the heir apparent to the business (người kế nhiệm hiển nhiên của doanh nghiệp)
-
to the fortune the heir apparent to the fortune (người thừa kế hiển nhiên của gia tài)
Idioms
-
the heir apparent to the throne
người thừa kế ngai vàng hiển nhiên, thái tử/công chúa kế vị
"Prince William is currently the heir apparent to the British throne."
(Hoàng tử William hiện là người thừa kế ngai vàng hiển nhiên của Vương quốc Anh.)
-
to be groomed as the heir apparent
được chuẩn bị/huấn luyện cho vai trò người kế nhiệm hiển nhiên
"The young executive was being groomed as the heir apparent to the CEO."
(Giám đốc điều hành trẻ tuổi đang được chuẩn bị để trở thành người kế nhiệm hiển nhiên cho vị trí CEO.)
-
the undisputed heir apparent
người thừa kế/kế nhiệm hiển nhiên không thể tranh cãi
"After years of loyal service, she became the undisputed heir apparent for the leadership position."
(Sau nhiều năm phục vụ tận tâm, cô ấy trở thành người kế nhiệm hiển nhiên không thể tranh cãi cho vị trí lãnh đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heir apparent
Danh từNgười thừa kế hiển nhiên, người đầu tiên trong danh sách kế vị một tước vị, chức vụ hoặc tài sản, và quyền của người đó không thể bị tước bỏ bởi sự ra đời của một người thừa kế khác.
"Prince Charles was the heir apparent to the British throne for many years."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the current king abdicates, the heir apparent will ascend to the throne. |
Nếu nhà vua hiện tại thoái vị, người thừa kế hiển nhiên sẽ lên ngôi. |
| Phủ định | If the heir apparent doesn't maintain public support, he won't become the next king. |
Nếu người thừa kế hiển nhiên không duy trì được sự ủng hộ của công chúng, anh ta sẽ không trở thành vị vua tiếp theo. |
| Nghi vấn | Will the apparent heir inherit the family fortune if she proves herself responsible? |
Liệu người thừa kế rõ ràng có thừa kế tài sản gia đình nếu cô ấy chứng tỏ mình có trách nhiệm không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prince is the heir apparent to the throne. |
Hoàng tử là người thừa kế ngai vàng. |
| Phủ định | The younger brother is not the heir apparent. |
Người em trai không phải là người thừa kế. |
| Nghi vấn | Is she the heir apparent to the company? |
Cô ấy có phải là người thừa kế công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heir apparent".
