(Top Banner Ad)
heir apparent
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Gia đình hoàng gia

heir apparent

UK: /ˌeər əˈpærənt/ • US: /ˌer əˈperənt/

Nghĩa tiếng Việt

người thừa kế hiển nhiên người thừa kế chắc chắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is first in line to inherit a title, office, or property, and whose right cannot be defeated by the birth of another heir.

Vietnamese Meaning

Người thừa kế hiển nhiên, người đầu tiên trong danh sách kế vị một tước vị, chức vụ hoặc tài sản, và quyền của người đó không thể bị tước bỏ bởi sự ra đời của một người thừa kế khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prince Charles was the heir apparent to the British throne for many years."

    "Trong nhiều năm, Thái tử Charles là người thừa kế hiển nhiên ngai vàng nước Anh."

  • "The queen's eldest son is the heir apparent."

    "Con trai cả của nữ hoàng là người thừa kế hiển nhiên."

  • "She is widely considered the heir apparent to the CEO position."

    "Cô ấy được xem rộng rãi là người thừa kế hiển nhiên vị trí CEO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heir người thừa kế
Noun heiress nữ thừa kế
Noun inheritance sự thừa kế, tài sản thừa kế
Verb inherit thừa kế, kế thừa
Noun heirloom vật gia truyền, gia bảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Gia đình hoàng gia

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
heres
Old French
heir
Latin
apparens
Old French
aparent
English
heir apparent

Nguồn gốc 'Người thừa kế hiển nhiên'

Cụm từ 'heir apparent' được ghép từ hai từ: 'heir' (người thừa kế) và 'apparent' (rõ ràng, hiển nhiên). Trong tiếng Anh pháp lý, 'apparent' không chỉ đơn thuần là 'rõ ràng' mà còn mang nghĩa 'không thể bị thay thế' hoặc 'không thể bị thách thức bởi sự ra đời của người khác'. Điều này giúp phân biệt người thừa kế hiển nhiên với 'heir presumptive' (người thừa kế giả định), người mà quyền thừa kế của họ có thể bị mất đi nếu có một người thừa kế ưu tiên hơn được sinh ra sau này.

Usage Note

Cụm từ 'heir apparent' chỉ người thừa kế có quyền kế vị không thể tranh cãi, trừ khi người đó qua đời trước người để lại tài sản/tước vị. Khác với 'heir presumptive', người có thể bị truất quyền thừa kế nếu có người thừa kế hợp pháp hơn ra đời (ví dụ, một người con trai).

Prepositions

to

Thường đi kèm với giới từ 'to' khi chỉ người thừa kế của một tước vị, tài sản cụ thể (ví dụ: heir apparent to the throne).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heir apparent
  • the the heir apparent
    (người thừa kế hiển nhiên (cụ thể))
  • undisputed the undisputed heir apparent
    (người thừa kế hiển nhiên không thể tranh cãi)
  • political the political heir apparent
    (người kế nhiệm chính trị hiển nhiên)
Verb + heir apparent
  • become become the heir apparent
    (trở thành người thừa kế hiển nhiên)
  • designate designate someone as the heir apparent
    (chỉ định ai đó là người thừa kế hiển nhiên)
  • groom groom someone as the heir apparent
    (chuẩn bị/huấn luyện ai đó cho vai trò người thừa kế hiển nhiên)
Heir apparent + Prepositional Phrase
  • to the throne the heir apparent to the throne
    (người thừa kế ngai vàng hiển nhiên)
  • to the business the heir apparent to the business
    (người kế nhiệm hiển nhiên của doanh nghiệp)
  • to the fortune the heir apparent to the fortune
    (người thừa kế hiển nhiên của gia tài)

Idioms

  • the heir apparent to the throne

    người thừa kế ngai vàng hiển nhiên, thái tử/công chúa kế vị

    "Prince William is currently the heir apparent to the British throne."

    (Hoàng tử William hiện là người thừa kế ngai vàng hiển nhiên của Vương quốc Anh.)

  • to be groomed as the heir apparent

    được chuẩn bị/huấn luyện cho vai trò người kế nhiệm hiển nhiên

    "The young executive was being groomed as the heir apparent to the CEO."

    (Giám đốc điều hành trẻ tuổi đang được chuẩn bị để trở thành người kế nhiệm hiển nhiên cho vị trí CEO.)

  • the undisputed heir apparent

    người thừa kế/kế nhiệm hiển nhiên không thể tranh cãi

    "After years of loyal service, she became the undisputed heir apparent for the leadership position."

    (Sau nhiều năm phục vụ tận tâm, cô ấy trở thành người kế nhiệm hiển nhiên không thể tranh cãi cho vị trí lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heir apparent

Danh từ
Lật mặt

Người thừa kế hiển nhiên, người đầu tiên trong danh sách kế vị một tước vị, chức vụ hoặc tài sản, và quyền của người đó không thể bị tước bỏ bởi sự ra đời của một người thừa kế khác.

"Prince Charles was the heir apparent to the British throne for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the current king abdicates, the heir apparent will ascend to the throne.
Nếu nhà vua hiện tại thoái vị, người thừa kế hiển nhiên sẽ lên ngôi.
Phủ định
If the heir apparent doesn't maintain public support, he won't become the next king.
Nếu người thừa kế hiển nhiên không duy trì được sự ủng hộ của công chúng, anh ta sẽ không trở thành vị vua tiếp theo.
Nghi vấn
Will the apparent heir inherit the family fortune if she proves herself responsible?
Liệu người thừa kế rõ ràng có thừa kế tài sản gia đình nếu cô ấy chứng tỏ mình có trách nhiệm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prince is the heir apparent to the throne.
Hoàng tử là người thừa kế ngai vàng.
Phủ định
The younger brother is not the heir apparent.
Người em trai không phải là người thừa kế.
Nghi vấn
Is she the heir apparent to the company?
Cô ấy có phải là người thừa kế công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heir apparent".

Vai trò trong các chế độ quân chủ

Trong nhiều chế độ quân chủ (ví dụ như Hoàng gia Anh), 'heir apparent' là thuật ngữ dùng để chỉ người kế vị ngai vàng mà quyền kế vị của họ không thể bị thay đổi bởi bất kỳ sự kiện sinh nở nào sau này. Thông thường, đó là người con trưởng (nam hoặc nữ, tùy thuộc vào luật kế vị của từng quốc gia) có quyền thừa kế ưu tiên theo quy tắc của dòng họ.

Phân biệt Heir Apparent và Heir Presumptive

Sự khác biệt giữa 'heir apparent' (người thừa kế hiển nhiên) và 'heir presumptive' (người thừa kế giả định) rất quan trọng trong luật pháp và truyền thống. 'Heir apparent' có quyền kế vị chắc chắn, không thể bị mất. Ngược lại, 'heir presumptive' là người kế vị hiện tại nhưng có thể bị thay thế nếu có một người có quyền ưu tiên hơn được sinh ra sau này (ví dụ, một người con trai được sinh ra sau một người con gái trong hệ thống kế vị ưu tiên nam giới).