(Top Banner Ad)
helicopter parenting
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

helicopter parenting

UK: /ˈhelɪˌkɒptər ˈpeərəntɪŋ/ • US: /ˈhelɪˌkɑːptər ˈperəntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dạy con kiểu trực thăng cha mẹ trực thăng nuôi dạy con bao bọc quá mức nuôi dạy con can thiệp quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of parenting in which parents are overly involved in their children's lives, especially in education, often intervening in situations that the child should be able to handle independently.

Vietnamese Meaning

Một kiểu nuôi dạy con cái mà cha mẹ can thiệp quá mức vào cuộc sống của con cái, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục, thường xuyên can thiệp vào những tình huống mà đứa trẻ có thể tự giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Helicopter parenting can hinder a child's ability to develop independence."

    "Việc nuôi dạy con cái theo kiểu 'trực thăng' có thể cản trở khả năng phát triển tính tự lập của trẻ."

  • "The teacher noticed several instances of helicopter parenting from parents emailing her daily about their child's progress."

    "Giáo viên nhận thấy một vài trường hợp phụ huynh can thiệp quá mức khi họ gửi email hàng ngày cho cô về tiến trình của con mình."

  • "Studies have shown that children of helicopter parents may experience higher rates of anxiety and depression."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng con cái của những bậc cha mẹ 'trực thăng' có thể trải qua tỷ lệ lo âu và trầm cảm cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent Cha mẹ
Verb parent Làm cha mẹ
Noun parenting Việc nuôi dạy con cái
Adjective parental Thuộc về cha mẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
helicopter
English
parenting
English
helicopter parenting

Nguồn gốc của 'Helicopter Parenting'

Thuật ngữ 'helicopter parenting' bắt đầu xuất hiện vào những năm 1990, dùng để chỉ những bậc cha mẹ 'bay lượn' xung quanh con cái, can thiệp quá mức vào cuộc sống của chúng. Nó xuất phát từ hình ảnh trực thăng lơ lửng, luôn theo dõi và kiểm soát từ trên cao. Mục đích ban đầu có lẽ là tốt đẹp: bảo vệ và giúp đỡ con cái, nhưng cách tiếp cận này thường gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển độc lập của trẻ.

Usage Note

Thuật ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cha mẹ kiểm soát quá mức, cản trở sự phát triển tính tự lập và khả năng giải quyết vấn đề của con cái. Khác với 'authoritative parenting' (nuôi dạy con có kỷ luật nhưng vẫn tôn trọng con), 'helicopter parenting' thể hiện sự bao bọc thái quá, ngăn cản con đối mặt với thử thách và học hỏi từ sai lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + helicopter parenting
  • extreme helicopter parenting
    (việc nuôi dạy con cái theo kiểu trực thăng thái quá)
  • intense helicopter parenting
    (việc nuôi dạy con cái theo kiểu trực thăng một cách mạnh mẽ)
Verb + helicopter parenting
  • engage in helicopter parenting
    (tham gia vào việc nuôi dạy con cái theo kiểu trực thăng)
  • discourage helicopter parenting
    (không khuyến khích việc nuôi dạy con cái theo kiểu trực thăng)

Idioms

  • To have someone's back

    Luôn hỗ trợ, bảo vệ ai đó (tương tự như một khía cạnh của helicopter parenting, nhưng không nhất thiết tiêu cực)

    "My parents always had my back, even when I made mistakes."

    (Cha mẹ tôi luôn ủng hộ tôi, ngay cả khi tôi mắc lỗi.)

  • Smothering

    Bóp nghẹt, can thiệp quá mức (ám chỉ sự can thiệp quá mức của helicopter parenting)

    "She's smothering her kids; they need space to grow."

    (Cô ấy đang bóp nghẹt con cái của mình; chúng cần không gian để phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helicopter parenting

Noun
Lật mặt

Một kiểu nuôi dạy con cái mà cha mẹ can thiệp quá mức vào cuộc sống của con cái, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục, thường xuyên can thiệp vào những tình huống mà đứa trẻ có thể tự giải quyết.

"Helicopter parenting can hinder a child's ability to develop independence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her parents practiced helicopter parenting when she was a child.
Cô ấy nói rằng bố mẹ cô ấy đã thực hành kiểu nuôi dạy con cái quá bao bọc khi cô ấy còn nhỏ.
Phủ định
He told me that his approach was not helicopter parenting, but rather supportive involvement.
Anh ấy nói với tôi rằng cách tiếp cận của anh ấy không phải là nuôi dạy con cái quá bao bọc, mà là sự tham gia hỗ trợ.
Nghi vấn
The teacher asked if the parents were aware that their actions might be considered helicopter parenting.
Giáo viên hỏi liệu phụ huynh có nhận thức được rằng hành động của họ có thể bị coi là nuôi dạy con cái quá bao bọc hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helicopter parenting".

Sự độc lập và trưởng thành

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, sự độc lập và khả năng tự giải quyết vấn đề được coi là rất quan trọng đối với sự trưởng thành của một cá nhân. Helicopter parenting bị chỉ trích vì nó cản trở quá trình này, khiến trẻ em trở nên phụ thuộc và thiếu tự tin.

Áp lực thành công

Một trong những lý do khiến helicopter parenting trở nên phổ biến là áp lực thành công ngày càng tăng trong xã hội hiện đại. Cha mẹ lo sợ con cái họ sẽ bị tụt hậu nếu không được hỗ trợ và can thiệp liên tục. Điều này dẫn đến việc họ kiểm soát quá mức, từ việc chọn trường, chọn môn học đến việc giải quyết các mối quan hệ bạn bè của con cái.