(Top Banner Ad)
overprotective parent
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Gia đình học

overprotective parent

UK: /ˌəʊvəprəˈtektɪv ˈpeərənt/ • US: /ˌoʊvərprəˈtektɪv ˈperənt/

Nghĩa tiếng Việt

cha mẹ bảo bọc quá mức cha mẹ bao bọc thái quá cha mẹ quá bảo vệ con cái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parent who tries to protect their child from all possible risks and dangers, often excessively.

Vietnamese Meaning

Một người cha hoặc mẹ cố gắng bảo vệ con mình khỏi mọi rủi ro và nguy hiểm có thể xảy ra, thường là một cách thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has become an overprotective parent since her son had that accident."

    "Cô ấy đã trở thành một người mẹ bảo bọc quá mức kể từ khi con trai cô ấy gặp tai nạn đó."

  • "Growing up with overprotective parents, he struggled to make decisions on his own."

    "Lớn lên với cha mẹ bảo bọc quá mức, anh ấy gặp khó khăn trong việc tự đưa ra quyết định."

  • "The article discusses the potential harm of being an overprotective parent."

    "Bài báo thảo luận về những tác hại tiềm ẩn của việc trở thành một người cha/mẹ bảo bọc quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protection sự bảo vệ
Noun protector người bảo vệ
Noun overprotection sự bảo vệ quá mức
Noun parenthood tư cách làm cha mẹ
Noun parenting việc nuôi dạy con cái
Verb protect bảo vệ
Verb overprotect bảo vệ quá mức
Verb parent làm cha mẹ, nuôi dạy con
Adjective protective có tính bảo vệ
Adjective unprotected không được bảo vệ
Adjective overprotective bảo vệ quá mức
Adjective parental thuộc về cha mẹ
Adverb protectively một cách bảo vệ

Synonyms

Antonyms

permissive parent (cha mẹ nuông chiều)uninvolved parent (cha mẹ thờ ơ)

Related Words

child development (sự phát triển của trẻ)parenting styles (các kiểu nuôi dạy con)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Gia đình học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper
Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Latin
protegere
Old French
proteger
Latin
parens
Old French
parent
English
overprotective parent

Nguồn gốc của "overprotective parent"

Cụm từ 'overprotective parent' được ghép từ ba thành phần: tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer') mang nghĩa 'quá mức, vượt quá'; tính từ 'protective' (từ tiếng Latin 'protegere' qua tiếng Pháp cổ) có nghĩa 'bảo vệ'; và danh từ 'parent' (từ tiếng Latin 'parens' qua tiếng Pháp cổ) nghĩa là 'cha mẹ'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một người cha hoặc mẹ có xu hướng bảo vệ con mình một cách thái quá, can thiệp quá sâu vào cuộc sống của con.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bảo bọc quá mức có thể cản trở sự phát triển độc lập và khả năng tự giải quyết vấn đề của đứa trẻ. 'Overprotective' khác với 'protective' (bảo vệ) ở mức độ và cường độ can thiệp. 'Protective' mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quan tâm và bảo vệ con cái khỏi những nguy hiểm thực sự và hợp lý. Trong khi đó, 'overprotective' ám chỉ sự lo lắng thái quá và can thiệp quá mức, ngay cả trong những tình huống không cần thiết.

Prepositions

of

Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ đối tượng được bảo vệ quá mức. Ví dụ: 'an overprotective parent of a teenage daughter'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overprotective parent
  • a typical a typical overprotective parent
    (một người cha mẹ bảo vệ con quá mức điển hình)
  • a loving but a loving but overprotective parent
    (một người cha mẹ yêu thương nhưng bảo vệ con quá mức)
  • a well-meaning a well-meaning overprotective parent
    (một người cha mẹ bảo vệ con quá mức với ý tốt)
Verb + overprotective parent
  • to be an to be an overprotective parent
    (là một người cha mẹ bảo vệ con quá mức)
  • to become an to become an overprotective parent
    (trở thành một người cha mẹ bảo vệ con quá mức)
  • to deal with an to deal with an overprotective parent
    (đối phó với một người cha mẹ bảo vệ con quá mức)

Idioms

  • helicopter parent

    cha mẹ trực thăng (chỉ người cha mẹ luôn bao bọc, giám sát chặt chẽ con cái, không cho con tự lập)

    "My friend's mother is a real helicopter parent; she even calls his boss to check on him."

    (Mẹ của bạn tôi đúng là một 'cha mẹ trực thăng'; bà ấy thậm chí còn gọi cho sếp của anh ấy để hỏi thăm.)

  • smothering parent

    cha mẹ bao bọc thái quá (chỉ người cha mẹ quá nuông chiều, bảo vệ con đến mức làm con ngột ngạt, khó phát triển độc lập)

    "She struggles to make her own decisions because she had a smothering parent."

    (Cô ấy gặp khó khăn trong việc tự đưa ra quyết định vì cô ấy có một người cha mẹ bao bọc thái quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overprotective parent

Danh từ
Lật mặt

Một người cha hoặc mẹ cố gắng bảo vệ con mình khỏi mọi rủi ro và nguy hiểm có thể xảy ra, thường là một cách thái quá.

"She has become an overprotective parent since her son had that accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be an overprotective parent when she has children.
Cô ấy sẽ trở thành một người mẹ bảo bọc quá mức khi cô ấy có con.
Phủ định
I am not going to let my overprotective parents choose my career.
Tôi sẽ không để bố mẹ bảo bọc quá mức của tôi chọn sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Are you going to let your overprotective parents influence your decisions?
Bạn có để bố mẹ bảo bọc quá mức của bạn ảnh hưởng đến các quyết định của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overprotective parent".

Hiệu ứng của 'Cha mẹ trực thăng'

Thuật ngữ 'helicopter parenting' (cha mẹ trực thăng) được dùng rộng rãi để chỉ những người cha mẹ bảo vệ con quá mức, luôn 'bay lượn' quanh con để giám sát và can thiệp vào mọi khía cạnh cuộc sống của con. Xu hướng này thường bắt nguồn từ tình yêu thương và mong muốn điều tốt nhất cho con, nhưng có thể vô tình cản trở sự phát triển tính độc lập, khả năng giải quyết vấn đề và sự tự tin của trẻ.

Sự cân bằng giữa bảo vệ và tự do

Trong văn hóa phương Tây, có một cuộc tranh luận về việc tìm kiếm sự cân bằng giữa việc bảo vệ con cái và cho phép chúng có đủ tự do để khám phá, mắc lỗi và học hỏi từ kinh nghiệm. Việc bảo vệ quá mức có thể dẫn đến việc trẻ thiếu kỹ năng sống, dễ lo âu và gặp khó khăn khi đối mặt với thử thách trong cuộc sống trưởng thành.