helplessness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being unable to help oneself; the feeling of being powerless or unable to cope.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không thể tự giúp mình; cảm giác bất lực hoặc không thể đối phó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The feeling of helplessness overwhelmed her as she watched the disaster unfold."
"Cảm giác bất lực tràn ngập cô khi cô chứng kiến thảm họa diễn ra."
-
"The refugees faced a situation of utter helplessness."
"Những người tị nạn đối mặt với một tình huống hoàn toàn bất lực."
-
"She felt a wave of helplessness wash over her."
"Cô cảm thấy một làn sóng bất lực ập đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | helpless | bất lực, không thể tự giúp mình |
| Adverb | helplessly | một cách bất lực |
| Noun | help | sự giúp đỡ, sự hỗ trợ |
| Verb | help | giúp đỡ, hỗ trợ |
| Adjective | helpful | có ích, hữu ích |
| Noun | helpfulness | sự hữu ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Helplessness thường ám chỉ một tình trạng thụ động, khi một người cảm thấy họ không có khả năng thay đổi tình hình của mình. Nó có thể xuất phát từ những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ, các vấn đề sức khỏe tâm thần (như trầm cảm) hoặc những tình huống khó khăn hiện tại. Khác với 'inability' (sự không có khả năng) chỉ đơn thuần là thiếu năng lực về mặt kỹ thuật hoặc thể chất, 'helplessness' bao hàm cả yếu tố cảm xúc và tâm lý.
Prepositions
Khi dùng với 'in', nó thường chỉ nguyên nhân hoặc bối cảnh của sự bất lực (e.g., 'in helplessness'). Khi dùng với 'at', nó thường chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của sự bất lực (e.g., 'at the helplessness of the victims').
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound helplessness (sự bất lực sâu sắc)
-
utter utter helplessness (sự bất lực hoàn toàn)
-
complete complete helplessness (sự bất lực hoàn toàn)
-
overwhelming overwhelming helplessness (sự bất lực choáng ngợp/tràn ngập)
-
feel feel helplessness (cảm thấy bất lực)
-
express express helplessness (bày tỏ sự bất lực)
-
overcome overcome helplessness (vượt qua sự bất lực)
-
induce induce helplessness (gây ra sự bất lực)
-
sense a sense of helplessness (một cảm giác bất lực)
-
feeling a feeling of helplessness (một cảm giác bất lực)
-
state a state of helplessness (một trạng thái bất lực)
Idioms
-
a sense/feeling of helplessness
một cảm giác bất lực; trạng thái bất lực không thể làm gì để thay đổi tình hình
"She was overcome by a profound sense of helplessness as she watched the storm destroy her home."
(Cô ấy bị choáng ngợp bởi một cảm giác bất lực sâu sắc khi nhìn cơn bão phá hủy ngôi nhà của mình.)
-
be reduced to helplessness
bị đẩy vào tình trạng bất lực, không còn khả năng tự xoay xở
"The sudden economic collapse reduced many families to helplessness."
(Sự sụp đổ kinh tế đột ngột đã đẩy nhiều gia đình vào tình trạng bất lực.)
-
a cry of helplessness
một tiếng kêu trong bất lực; tiếng kêu thể hiện sự tuyệt vọng và không thể tự giúp mình
"His quiet sigh was a cry of helplessness in the face of the overwhelming task."
(Tiếng thở dài khe khẽ của anh ấy là một tiếng kêu trong bất lực trước nhiệm vụ quá lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helplessness
nounTrạng thái không thể tự giúp mình; cảm giác bất lực hoặc không thể đối phó.
"The feeling of helplessness overwhelmed her as she watched the disaster unfold."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she felt helpless when she lost her passport. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy bất lực khi mất hộ chiếu. |
| Phủ định | He told me that he did not feel helpless, even in that difficult situation. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy bất lực, ngay cả trong tình huống khó khăn đó. |
| Nghi vấn | She asked me whether I felt helpless after the accident. |
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có cảm thấy bất lực sau tai nạn không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will feel helpless if she loses her job. |
Cô ấy sẽ cảm thấy bất lực nếu cô ấy mất việc. |
| Phủ định | They are not going to experience the same helplessness we did during the crisis. |
Họ sẽ không trải qua sự bất lực giống như chúng ta đã trải qua trong cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Will he overcome his helplessness and take action? |
Liệu anh ấy có vượt qua được sự bất lực và hành động không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was helpless when she lost her passport yesterday. |
Cô ấy đã bất lực khi cô ấy mất hộ chiếu ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't feel a sense of helplessness after the accident, because they had good insurance. |
Họ không cảm thấy sự bất lực sau tai nạn, vì họ có bảo hiểm tốt. |
| Nghi vấn | Did he feel helpless when his car broke down in the middle of nowhere? |
Anh ấy có cảm thấy bất lực khi xe của anh ấy bị hỏng ở nơi khỉ ho cò gáy không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been feeling helpless since the accident happened. |
Cô ấy đã cảm thấy bất lực kể từ khi tai nạn xảy ra. |
| Phủ định | They haven't been feeling helpless despite the challenges they've faced. |
Họ đã không cảm thấy bất lực mặc dù phải đối mặt với những thử thách. |
| Nghi vấn | Has he been acting helpless to gain sympathy? |
Anh ấy có đang tỏ ra bất lực để có được sự thương hại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helplessness".
