(Top Banner Ad)
helplessness
B2
noun B2 Tâm lý học, Cảm xúc

helplessness

UK: /ˈhelpləsnəs/ • US: /ˈhelpləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất lực tình trạng bất lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unable to help oneself; the feeling of being powerless or unable to cope.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không thể tự giúp mình; cảm giác bất lực hoặc không thể đối phó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The feeling of helplessness overwhelmed her as she watched the disaster unfold."

    "Cảm giác bất lực tràn ngập cô khi cô chứng kiến thảm họa diễn ra."

  • "The refugees faced a situation of utter helplessness."

    "Những người tị nạn đối mặt với một tình huống hoàn toàn bất lực."

  • "She felt a wave of helplessness wash over her."

    "Cô cảm thấy một làn sóng bất lực ập đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective helpless bất lực, không thể tự giúp mình
Adverb helplessly một cách bất lực
Noun help sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ
Adjective helpful có ích, hữu ích
Noun helpfulness sự hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
helpan
Old English
-lēas
Middle English
helples
English
helpless
English
helplessness

Nguồn gốc của 'Helplessness'

Từ 'helplessness' được tạo thành từ ba thành phần trong tiếng Anh. 'Help' có nghĩa là giúp đỡ. Hậu tố '-less' mang ý nghĩa 'không có' hoặc 'thiếu vắng'. Cuối cùng, hậu tố '-ness' biến một tính từ (helpless - bất lực) thành một danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'helplessness' nghĩa đen là 'trạng thái không có sự giúp đỡ', hay sự bất lực.

Usage Note

Helplessness thường ám chỉ một tình trạng thụ động, khi một người cảm thấy họ không có khả năng thay đổi tình hình của mình. Nó có thể xuất phát từ những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ, các vấn đề sức khỏe tâm thần (như trầm cảm) hoặc những tình huống khó khăn hiện tại. Khác với 'inability' (sự không có khả năng) chỉ đơn thuần là thiếu năng lực về mặt kỹ thuật hoặc thể chất, 'helplessness' bao hàm cả yếu tố cảm xúc và tâm lý.

Prepositions

in at

Khi dùng với 'in', nó thường chỉ nguyên nhân hoặc bối cảnh của sự bất lực (e.g., 'in helplessness'). Khi dùng với 'at', nó thường chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của sự bất lực (e.g., 'at the helplessness of the victims').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + helplessness
  • profound profound helplessness
    (sự bất lực sâu sắc)
  • utter utter helplessness
    (sự bất lực hoàn toàn)
  • complete complete helplessness
    (sự bất lực hoàn toàn)
  • overwhelming overwhelming helplessness
    (sự bất lực choáng ngợp/tràn ngập)
Verb + helplessness
  • feel feel helplessness
    (cảm thấy bất lực)
  • express express helplessness
    (bày tỏ sự bất lực)
  • overcome overcome helplessness
    (vượt qua sự bất lực)
  • induce induce helplessness
    (gây ra sự bất lực)
Noun + of + helplessness
  • sense a sense of helplessness
    (một cảm giác bất lực)
  • feeling a feeling of helplessness
    (một cảm giác bất lực)
  • state a state of helplessness
    (một trạng thái bất lực)

Idioms

  • a sense/feeling of helplessness

    một cảm giác bất lực; trạng thái bất lực không thể làm gì để thay đổi tình hình

    "She was overcome by a profound sense of helplessness as she watched the storm destroy her home."

    (Cô ấy bị choáng ngợp bởi một cảm giác bất lực sâu sắc khi nhìn cơn bão phá hủy ngôi nhà của mình.)

  • be reduced to helplessness

    bị đẩy vào tình trạng bất lực, không còn khả năng tự xoay xở

    "The sudden economic collapse reduced many families to helplessness."

    (Sự sụp đổ kinh tế đột ngột đã đẩy nhiều gia đình vào tình trạng bất lực.)

  • a cry of helplessness

    một tiếng kêu trong bất lực; tiếng kêu thể hiện sự tuyệt vọng và không thể tự giúp mình

    "His quiet sigh was a cry of helplessness in the face of the overwhelming task."

    (Tiếng thở dài khe khẽ của anh ấy là một tiếng kêu trong bất lực trước nhiệm vụ quá lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helplessness

noun
Lật mặt

Trạng thái không thể tự giúp mình; cảm giác bất lực hoặc không thể đối phó.

"The feeling of helplessness overwhelmed her as she watched the disaster unfold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she felt helpless when she lost her passport.
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy bất lực khi mất hộ chiếu.
Phủ định
He told me that he did not feel helpless, even in that difficult situation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy bất lực, ngay cả trong tình huống khó khăn đó.
Nghi vấn
She asked me whether I felt helpless after the accident.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có cảm thấy bất lực sau tai nạn không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will feel helpless if she loses her job.
Cô ấy sẽ cảm thấy bất lực nếu cô ấy mất việc.
Phủ định
They are not going to experience the same helplessness we did during the crisis.
Họ sẽ không trải qua sự bất lực giống như chúng ta đã trải qua trong cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Will he overcome his helplessness and take action?
Liệu anh ấy có vượt qua được sự bất lực và hành động không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was helpless when she lost her passport yesterday.
Cô ấy đã bất lực khi cô ấy mất hộ chiếu ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't feel a sense of helplessness after the accident, because they had good insurance.
Họ không cảm thấy sự bất lực sau tai nạn, vì họ có bảo hiểm tốt.
Nghi vấn
Did he feel helpless when his car broke down in the middle of nowhere?
Anh ấy có cảm thấy bất lực khi xe của anh ấy bị hỏng ở nơi khỉ ho cò gáy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been feeling helpless since the accident happened.
Cô ấy đã cảm thấy bất lực kể từ khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
They haven't been feeling helpless despite the challenges they've faced.
Họ đã không cảm thấy bất lực mặc dù phải đối mặt với những thử thách.
Nghi vấn
Has he been acting helpless to gain sympathy?
Anh ấy có đang tỏ ra bất lực để có được sự thương hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helplessness".

Bất lực tập nhiễm (Learned Helplessness)

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'Bất lực tập nhiễm' (Learned Helplessness) mô tả một trạng thái mà một cá nhân hoặc động vật học được cách hành xử bất lực trong một tình huống cụ thể. Điều này thường xảy ra khi họ đã trải qua những sự kiện tiêu cực không thể kiểm soát được trong quá khứ, dẫn đến việc họ ngừng cố gắng thay đổi hoàn cảnh, ngay cả khi có cơ hội. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc hiểu về trầm cảm và cách con người phản ứng với nghịch cảnh.

Tìm kiếm sự giúp đỡ và hỗ trợ xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thừa nhận cảm giác bất lực và tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác hoặc các tổ chức xã hội thường được xem là một dấu hiệu của sức mạnh và sự trưởng thành, chứ không phải yếu đuối. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của mạng lưới hỗ trợ xã hội, bạn bè và gia đình trong việc vượt qua những giai đoạn khó khăn, trái ngược với quan niệm rằng phải luôn tự mình giải quyết mọi vấn đề.