(Top Banner Ad)
hem
B1
noun B1 May mặc, Thủ công

hem

UK: /hem/ • US: /hɛm/

Nghĩa tiếng Việt

gấu áo gấu quần viền mép may gấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edge of a piece of cloth or clothing that has been turned back and sewn to prevent unraveling.

Vietnamese Meaning

Gấu áo (hoặc quần), mép vải được gập lại và may để tránh bị tưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The embroidery was sewn on the hem of the skirt."

    "Đường thêu được may trên gấu váy."

  • "She turned up the hem of her skirt."

    "Cô ấy gập gấu váy của mình lên."

  • "The police were hemmed in by protesters."

    "Cảnh sát bị người biểu tình bao vây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hem viền, may gấu (quần áo)
Noun hemming hành động viền, sự viền

Synonyms

Related Words

Subject Area

May mặc, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hamōn
Old English
hem

Nguồn gốc khiêm tốn của 'hem'

Từ 'hem' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, chỉ phần mép của quần áo. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đường viền được gấp và may lại để tránh bị tưa. Hãy tưởng tượng những người thợ may thời xưa cẩn thận tạo ra những đường 'hem' chắc chắn để quần áo bền đẹp hơn!

Usage Note

Thường dùng để chỉ phần mép dưới của quần áo, váy, hoặc khăn trải bàn. Chức năng chính là để viền mép, làm cho sản phẩm bền hơn và có tính thẩm mỹ cao hơn. Khác với 'seam' (đường may) là nơi hai mảnh vải được nối với nhau.

Prepositions

on at

'on the hem' thường được sử dụng để mô tả một vật trang trí hoặc chi tiết được gắn trên gấu áo. 'at the hem' dùng để chỉ vị trí gần hoặc ngay tại gấu áo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hem
  • neat hem
    (gấu áo gọn gàng)
  • raw hem
    (gấu áo chưa viền)
Verb + hem
  • sew a hem
    (may gấu áo)
  • let down the hem
    (nới gấu áo)
  • take up the hem
    (bóp gấu áo)

Idioms

  • hem and haw

    ừ hữ, ậm ừ, do dự

    "He hemmed and hawed before finally agreeing to help."

    (Anh ta ậm ừ mãi rồi cuối cùng cũng đồng ý giúp đỡ.)

  • hem someone in

    bao vây, chặn ai đó lại

    "The protesters hemmed the police car in."

    (Những người biểu tình đã chặn xe cảnh sát lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hem

noun
Lật mặt

Gấu áo (hoặc quần), mép vải được gập lại và may để tránh bị tưa.

"The embroidery was sewn on the hem of the skirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys hemming dresses for her friends.
Cô ấy thích viền váy cho bạn bè của mình.
Phủ định
He avoids hemming because he dislikes sewing.
Anh ấy tránh việc viền vì anh ấy không thích may vá.
Nghi vấn
Do you mind hemming this pair of pants for me?
Bạn có phiền viền chiếc quần này giúp tôi không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she can hem a dress so quickly!
Wow, cô ấy có thể viền một chiếc váy nhanh như vậy!
Phủ định
Oh, I can't hem these pants properly.
Ôi, tôi không thể viền chiếc quần này một cách chính xác.
Nghi vấn
Gosh, can you hem this skirt for me?
Trời ơi, bạn có thể viền chiếc váy này giúp tôi được không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tailor added a hem to the bottom of the skirt.
Người thợ may đã thêm một đường viền vào gấu váy.
Phủ định
The dress doesn't have a hem; it's unfinished.
Chiếc váy không có đường viền; nó chưa được hoàn thành.
Nghi vấn
Does this shirt need a new hem?
Chiếc áo sơ mi này có cần một đường viền mới không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will hem the edges of the curtain.
Cô ấy sẽ viền mép của tấm rèm.
Phủ định
He did not hem his pants himself.
Anh ấy đã không tự mình lên lai quần.
Nghi vấn
Did you hem the skirt before wearing it?
Bạn đã lên lai váy trước khi mặc nó chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had hemmed the skirt before wearing it; now it's ripped.
Tôi ước tôi đã viền cái váy trước khi mặc nó; bây giờ nó bị rách rồi.
Phủ định
If only she hadn't hemmed the pants so short; they look ridiculous.
Giá mà cô ấy không viền cái quần quá ngắn thì tốt; chúng trông thật lố bịch.
Nghi vấn
I wish someone would hem this for me! Would you?
Tôi ước ai đó sẽ viền cái này cho tôi! Bạn có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hem".

Ý nghĩa của đường viền (hem) trong thời trang

Đường viền (hem) không chỉ là đường may đơn thuần. Nó có thể thể hiện phong cách và gu thẩm mỹ của người mặc. Ví dụ, đường viền tua rua mang đến vẻ phóng khoáng, trong khi đường viền ren lại tạo cảm giác nữ tính.