(Top Banner Ad)
hepa filter
B2
danh từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật

hepa filter

UK: /ˈhepə ˈfɪltər/ • US: /ˈhepə ˈfɪltər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lọc HEPA màng lọc HEPA
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-efficiency particulate air filter, designed to remove at least 99.97% of dust, pollen, mold, bacteria, and any airborne particles with a size of 0.3 microns (µm).

Vietnamese Meaning

Một bộ lọc không khí hiệu suất cao, được thiết kế để loại bỏ ít nhất 99,97% bụi, phấn hoa, nấm mốc, vi khuẩn và bất kỳ hạt lơ lửng trong không khí nào có kích thước 0,3 micron (µm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air purifier has a HEPA filter to remove allergens."

    "Máy lọc không khí có bộ lọc HEPA để loại bỏ các chất gây dị ứng."

  • "Using a vacuum cleaner with a HEPA filter is recommended for people with allergies."

    "Sử dụng máy hút bụi có bộ lọc HEPA được khuyến nghị cho những người bị dị ứng."

  • "Hospitals often use HEPA filters to maintain sterile environments."

    "Bệnh viện thường sử dụng bộ lọc HEPA để duy trì môi trường vô trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filter bộ lọc
Verb filter lọc
Adjective filtered đã được lọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Acronym
HEPA

Nguồn gốc của HEPA

HEPA là viết tắt của 'High-Efficiency Particulate Air'. Bộ lọc HEPA được phát triển trong Thế chiến II để lọc các hạt phóng xạ trong các cơ sở nghiên cứu hạt nhân. Sau đó, công nghệ này được ứng dụng rộng rãi trong dân dụng để cải thiện chất lượng không khí.

Usage Note

Bộ lọc HEPA được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị làm sạch không khí, máy hút bụi, hệ thống thông gió và các ứng dụng khác đòi hỏi không khí sạch. Cần lưu ý rằng không phải tất cả các bộ lọc đều là HEPA, và cần phải có chứng nhận để được coi là HEPA thực sự. So với các bộ lọc thông thường, HEPA filter có khả năng giữ lại các hạt nhỏ hơn nhiều.

Prepositions

in for

in: dùng để chỉ vị trí, sự chứa đựng (HEPA filter in an air purifier). for: dùng để chỉ mục đích (HEPA filter for removing dust).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hepa filter
  • new new hepa filter
    (bộ lọc HEPA mới)
  • replacement replacement hepa filter
    (bộ lọc HEPA thay thế)
  • certified certified hepa filter
    (bộ lọc HEPA được chứng nhận)
Verb + hepa filter
  • install install a hepa filter
    (lắp đặt bộ lọc HEPA)
  • replace replace the hepa filter
    (thay thế bộ lọc HEPA)
  • use use a hepa filter
    (sử dụng bộ lọc HEPA)

Idioms

  • clean as a whistle (with a hepa filter)

    cực kỳ sạch sẽ (nhờ có bộ lọc HEPA)

    "After running the air purifier with a HEPA filter, the air is as clean as a whistle."

    (Sau khi chạy máy lọc không khí với bộ lọc HEPA, không khí sạch sẽ cực kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hepa filter

danh từ
Lật mặt

Một bộ lọc không khí hiệu suất cao, được thiết kế để loại bỏ ít nhất 99,97% bụi, phấn hoa, nấm mốc, vi khuẩn và bất kỳ hạt lơ lửng trong không khí nào có kích thước 0,3 micron (µm).

"The air purifier has a HEPA filter to remove allergens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This air purifier has a HEPA filter.
Máy lọc không khí này có bộ lọc HEPA.
Phủ định
Not only does this air purifier have a HEPA filter, but it also has an activated carbon filter.
Máy lọc không khí này không chỉ có bộ lọc HEPA mà còn có bộ lọc than hoạt tính.
Nghi vấn
Should you need clean air, a HEPA filter is a good choice.
Nếu bạn cần không khí sạch, bộ lọc HEPA là một lựa chọn tốt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hepa filter".

Nâng cao chất lượng không khí

Bộ lọc HEPA ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh ô nhiễm không khí gia tăng ở nhiều thành phố lớn trên thế giới. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị gia dụng như máy lọc không khí, máy hút bụi để bảo vệ sức khỏe con người.