(Top Banner Ad)
air filter
B1
noun B1 Kỹ thuật, Ô tô

air filter

UK: /eə ˈfɪltər/ • US: /ˈer ˈfɪltər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lọc không khí lọc gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device containing a filter that removes dust, pollen, mold, and bacteria from the air passing through it.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị chứa bộ lọc giúp loại bỏ bụi, phấn hoa, nấm mốc và vi khuẩn từ không khí đi qua nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic recommended replacing the air filter during the car service."

    "Người thợ máy khuyến nghị thay thế bộ lọc không khí trong quá trình bảo dưỡng xe."

  • "A clean air filter improves engine performance."

    "Một bộ lọc không khí sạch giúp cải thiện hiệu suất động cơ."

  • "Change your air filter regularly to maintain good air quality inside your home."

    "Thay bộ lọc không khí thường xuyên để duy trì chất lượng không khí tốt trong nhà bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filter bộ lọc, màng lọc
Verb filter lọc, sàng lọc
Noun filtration sự lọc, quá trình lọc
Adjective filtered đã được lọc
Adjective unfiltered chưa được lọc, nguyên bản

Synonyms

Related Words

cabin filter (bộ lọc cabin (trong xe hơi))HEPA filter (bộ lọc HEPA (hiệu suất cao))HVAC filter (bộ lọc HVAC (hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí))

Subject Area

Kỹ thuật, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (air)
air
Old French (air)
air
Latin (air)
aer
Ancient Greek (air)
ἀήρ (aḗr)
Late Middle English (filter)
filtre
Old French (filter)
filtre
Medieval Latin (filter)
filtrum ('felt')

Từ tấm nỉ đến công nghệ lọc hiện đại

Từ 'air' (không khí) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aer' (nghĩa là 'thổi'), còn 'filter' (bộ lọc) xuất phát từ tiếng Latin 'filtrum' (một tấm nỉ). Ban đầu, bộ lọc chỉ đơn giản là những miếng vải nỉ dùng để lọc chất lỏng. Khái niệm 'air filter' (bộ lọc không khí) là một phát minh hiện đại, trở nên vô cùng quan trọng kể từ sau Cách mạng Công nghiệp với sự ra đời của động cơ đốt trong và nhận thức ngày càng tăng về ô nhiễm không khí.

Usage Note

Air filter thường được dùng để chỉ bộ lọc không khí trong ô tô, hệ thống HVAC (sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí), hoặc các thiết bị lọc không khí cá nhân. Nó có vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng không khí, đặc biệt trong môi trường ô nhiễm hoặc đối với những người có vấn đề về hô hấp. Khác với 'air purifier' (máy lọc không khí) là một thiết bị hoàn chỉnh, 'air filter' là một bộ phận của thiết bị đó hoặc một hệ thống lớn hơn.

Prepositions

in for

* 'in' dùng để chỉ vị trí của bộ lọc (e.g., The air filter is in the car's engine.)
* 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của bộ lọc (e.g., This air filter is for removing allergens.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air filter
  • clean air filter
    (bộ lọc không khí sạch)
  • dirty / clogged air filter
    (bộ lọc không khí bẩn / bị tắc)
  • HEPA air filter
    (bộ lọc không khí HEPA (hiệu suất cao))
  • cabin air filter
    (bộ lọc gió cabin (trong xe ô tô))
  • engine air filter
    (bộ lọc gió động cơ)
Verb + air filter
  • change / replace the air filter
    (thay bộ lọc không khí)
  • clean the air filter
    (vệ sinh bộ lọc không khí)
  • check the air filter
    (kiểm tra bộ lọc không khí)
  • install an air filter
    (lắp đặt một bộ lọc không khí)

Idioms

  • to be someone's air filter

    (Nghĩa bóng) Là 'bộ lọc thông tin' cho ai đó, bảo vệ họ khỏi những ảnh hưởng hoặc tin tức tiêu cực.

    "A good manager often has to be an air filter for their team, protecting them from unnecessary corporate pressure."

    (Một người quản lý giỏi thường phải là 'bộ lọc không khí' cho đội của mình, bảo vệ họ khỏi những áp lực không cần thiết từ công ty.)

  • to change your mental air filter

    (Nghĩa bóng) Thay đổi 'bộ lọc tư duy', tức là điều chỉnh cách nhìn nhận sự việc để ngăn chặn những suy nghĩ tiêu cực và tập trung vào điều tích cực.

    "After hearing so much criticism, he decided it was time to change his mental air filter and focus on his own goals."

    (Sau khi nghe quá nhiều lời chỉ trích, anh ấy quyết định đã đến lúc phải thay đổi 'bộ lọc tư duy' và tập trung vào mục tiêu của bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air filter

noun
Lật mặt

Một thiết bị chứa bộ lọc giúp loại bỏ bụi, phấn hoa, nấm mốc và vi khuẩn từ không khí đi qua nó.

"The mechanic recommended replacing the air filter during the car service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air filter".

Chất lượng Không khí Trong nhà & Mối quan tâm về Dị ứng

Ở nhiều nước phương Tây, chất lượng không khí trong nhà (Indoor Air Quality - IAQ) rất được coi trọng do tỷ lệ người mắc bệnh dị ứng và hen suyễn cao. Bộ lọc không khí, đặc biệt là bộ lọc HEPA, là vật dụng thiết yếu trong nhiều gia đình để loại bỏ bụi, phấn hoa và lông thú cưng, phản ánh sự quan tâm lớn của văn hóa đối với sức khỏe cá nhân và môi trường sống trong lành.

Văn hóa Tự làm (DIY) và Bảo dưỡng Xe hơi

Việc tự thay bộ lọc gió động cơ hoặc bộ lọc gió cabin là một công việc phổ biến trong văn hóa 'Tự làm' (Do-It-Yourself) ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Nhiều người xem đây là một kỹ năng cơ bản để tiết kiệm chi phí và chủ động trong việc bảo dưỡng xe cộ, thể hiện tinh thần tự lập và tự chủ.