air filter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device containing a filter that removes dust, pollen, mold, and bacteria from the air passing through it.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị chứa bộ lọc giúp loại bỏ bụi, phấn hoa, nấm mốc và vi khuẩn từ không khí đi qua nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic recommended replacing the air filter during the car service."
"Người thợ máy khuyến nghị thay thế bộ lọc không khí trong quá trình bảo dưỡng xe."
-
"A clean air filter improves engine performance."
"Một bộ lọc không khí sạch giúp cải thiện hiệu suất động cơ."
-
"Change your air filter regularly to maintain good air quality inside your home."
"Thay bộ lọc không khí thường xuyên để duy trì chất lượng không khí tốt trong nhà bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | filter | bộ lọc, màng lọc |
| Verb | filter | lọc, sàng lọc |
| Noun | filtration | sự lọc, quá trình lọc |
| Adjective | filtered | đã được lọc |
| Adjective | unfiltered | chưa được lọc, nguyên bản |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Air filter thường được dùng để chỉ bộ lọc không khí trong ô tô, hệ thống HVAC (sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí), hoặc các thiết bị lọc không khí cá nhân. Nó có vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng không khí, đặc biệt trong môi trường ô nhiễm hoặc đối với những người có vấn đề về hô hấp. Khác với 'air purifier' (máy lọc không khí) là một thiết bị hoàn chỉnh, 'air filter' là một bộ phận của thiết bị đó hoặc một hệ thống lớn hơn.
Prepositions
* 'in' dùng để chỉ vị trí của bộ lọc (e.g., The air filter is in the car's engine.)
* 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của bộ lọc (e.g., This air filter is for removing allergens.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean air filter (bộ lọc không khí sạch)
-
dirty / clogged air filter (bộ lọc không khí bẩn / bị tắc)
-
HEPA air filter (bộ lọc không khí HEPA (hiệu suất cao))
-
cabin air filter (bộ lọc gió cabin (trong xe ô tô))
-
engine air filter (bộ lọc gió động cơ)
-
change / replace the air filter (thay bộ lọc không khí)
-
clean the air filter (vệ sinh bộ lọc không khí)
-
check the air filter (kiểm tra bộ lọc không khí)
-
install an air filter (lắp đặt một bộ lọc không khí)
Idioms
-
to be someone's air filter
(Nghĩa bóng) Là 'bộ lọc thông tin' cho ai đó, bảo vệ họ khỏi những ảnh hưởng hoặc tin tức tiêu cực.
"A good manager often has to be an air filter for their team, protecting them from unnecessary corporate pressure."
(Một người quản lý giỏi thường phải là 'bộ lọc không khí' cho đội của mình, bảo vệ họ khỏi những áp lực không cần thiết từ công ty.)
-
to change your mental air filter
(Nghĩa bóng) Thay đổi 'bộ lọc tư duy', tức là điều chỉnh cách nhìn nhận sự việc để ngăn chặn những suy nghĩ tiêu cực và tập trung vào điều tích cực.
"After hearing so much criticism, he decided it was time to change his mental air filter and focus on his own goals."
(Sau khi nghe quá nhiều lời chỉ trích, anh ấy quyết định đã đến lúc phải thay đổi 'bộ lọc tư duy' và tập trung vào mục tiêu của bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air filter
nounMột thiết bị chứa bộ lọc giúp loại bỏ bụi, phấn hoa, nấm mốc và vi khuẩn từ không khí đi qua nó.
"The mechanic recommended replacing the air filter during the car service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air filter".
