(Top Banner Ad)
her own
A2
Đại từ sở hữu A2 Ngữ pháp, Đại từ

her own

Nghĩa tiếng Việt

riêng của cô ấy của riêng cô ấy tự mình cá nhân cô ấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or associated with her; her personal or individual possession.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến cô ấy; tài sản cá nhân hoặc riêng của cô ấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has her own room."

    "Cô ấy có phòng riêng."

  • "She has her own business."

    "Cô ấy có công việc kinh doanh riêng."

  • "She wrote her own song."

    "Cô ấy tự viết bài hát của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun she cô ấy, bà ấy
Pronoun hers của cô ấy, của bà ấy (dạng sở hữu)
Adjective own riêng, của riêng

Synonyms

Related Words

his own (của anh ấy)my own (của tôi)their own (của họ)

Subject Area

Ngữ pháp, Đại từ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*heran
Old English
hire
Middle English
her
English
her own

Nguồn gốc của 'her'

Từ 'her' bắt nguồn từ tiếng German cổ, chỉ sự sở hữu của người phụ nữ. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm để trở thành 'her' như chúng ta biết ngày nay. 'Own' được thêm vào để nhấn mạnh quyền sở hữu tuyệt đối.

Usage Note

Cụm "her own" nhấn mạnh rằng một cái gì đó thuộc về một người phụ nữ cụ thể và không ai khác. Nó thường được sử dụng để thể hiện quyền sở hữu, trách nhiệm, hoặc hành động độc lập. Ví dụ: "She did it on her own" có nghĩa là cô ấy tự mình làm điều đó, không cần ai giúp đỡ. "Her own car" có nghĩa là chiếc xe đó thuộc sở hữu của cô ấy, không phải của người khác.
Khi "own" được sử dụng như một tính từ sau đại từ sở hữu (ví dụ: "her own"), nó nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc sự liên quan. Nó cũng có thể ngụ ý sự độc lập hoặc tự chủ. Ví dụ: "She made her own decisions" nhấn mạnh rằng cô ấy tự đưa ra quyết định, không bị ảnh hưởng bởi người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to each their own

    mỗi người một ý, mỗi người một sở thích

    "I like classical music, but to each their own."

    (Tôi thích nhạc cổ điển, nhưng mỗi người một ý mà.)

  • hold her own

    tự lo được cho bản thân, không thua kém ai

    "She can hold her own in any argument."

    (Cô ấy có thể tự lo liệu trong mọi cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

her own

Đại từ sở hữu
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến cô ấy; tài sản cá nhân hoặc riêng của cô ấy.

"She has her own room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has her own car.
Cô ấy có chiếc xe hơi riêng của mình.
Phủ định
She doesn't want her own room; she prefers to share.
Cô ấy không muốn phòng riêng; cô ấy thích ở chung.
Nghi vấn
Does she have her own business?
Cô ấy có doanh nghiệp riêng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "her own".

Quyền sở hữu cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, quyền sở hữu cá nhân rất được coi trọng. Cụm từ 'her own' nhấn mạnh quyền tự do và quyền kiểm soát của người phụ nữ đối với tài sản, ý kiến và cuộc sống của chính mình.