(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ herb garden
A2

herb garden

noun

Nghĩa tiếng Việt

vườn thảo mộc vườn cây gia vị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Herb garden'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu vườn nơi các loại thảo mộc được trồng.

Definition (English Meaning)

A garden where herbs are grown.

Ví dụ Thực tế với 'Herb garden'

  • "She grows basil and mint in her herb garden."

    "Cô ấy trồng húng quế và bạc hà trong vườn thảo mộc của mình."

  • "Many people enjoy having an herb garden close to their kitchen for easy access to fresh ingredients."

    "Nhiều người thích có một vườn thảo mộc gần bếp của họ để dễ dàng tiếp cận các nguyên liệu tươi."

  • "The herb garden was filled with the fragrant scents of rosemary, thyme, and lavender."

    "Khu vườn thảo mộc tràn ngập hương thơm của hương thảo, cỏ xạ hương và hoa oải hương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Herb garden'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: herb garden
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Làm vườn Nấu ăn Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Herb garden'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'herb garden' thường được sử dụng để chỉ một khu vườn nhỏ, có thể được thiết kế đặc biệt để trồng các loại thảo mộc dùng cho nấu ăn, chữa bệnh, hoặc mục đích trang trí. Nó khác với một trang trại lớn trồng thảo mộc thương mại, nhấn mạnh vào quy mô nhỏ và tính chất gia đình hoặc sở thích cá nhân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Herb garden'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)