(Top Banner Ad)
herb garden
A2
noun A2 Làm vườn, Nấu ăn, Thực vật học

herb garden

UK: /ˈhɜːb ˌɡɑːdn/ • US: /ˈɝːb ˌɡɑːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

vườn thảo mộc vườn cây gia vị
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A garden where herbs are grown.

Vietnamese Meaning

Một khu vườn nơi các loại thảo mộc được trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grows basil and mint in her herb garden."

    "Cô ấy trồng húng quế và bạc hà trong vườn thảo mộc của mình."

  • "Many people enjoy having an herb garden close to their kitchen for easy access to fresh ingredients."

    "Nhiều người thích có một vườn thảo mộc gần bếp của họ để dễ dàng tiếp cận các nguyên liệu tươi."

  • "The herb garden was filled with the fragrant scents of rosemary, thyme, and lavender."

    "Khu vườn thảo mộc tràn ngập hương thơm của hương thảo, cỏ xạ hương và hoa oải hương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herbalist Người chuyên về thảo dược, thầy thuốc đông y (người sử dụng thảo mộc để chữa bệnh).
Adjective herbal Thuộc về thảo mộc, có liên quan đến thảo mộc.
Noun herbivore Động vật ăn cỏ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nấu ăn, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*Herbaz
Old French
erb(e)
Middle English
herbe
English
herb
English
garden

Nguồn gốc của 'Herb'

Từ 'herb' bắt nguồn từ tiếng Latin 'herba', có nghĩa là 'cây cỏ xanh'. Người xưa đã sử dụng các loại thảo mộc không chỉ để nấu ăn mà còn trong y học và các nghi lễ tôn giáo. Việc sử dụng các loại thảo mộc có một lịch sử lâu dài và phong phú trong nhiều nền văn hóa khác nhau.

Vườn thảo mộc trong lịch sử

Vườn thảo mộc đã tồn tại từ thời cổ đại, thường được tìm thấy trong các tu viện và các khu vườn hoàng gia. Chúng được sử dụng để trồng các loại cây có giá trị dược liệu và hương liệu, phục vụ cho nhu cầu chữa bệnh và ẩm thực.

Usage Note

Cụm từ 'herb garden' thường được sử dụng để chỉ một khu vườn nhỏ, có thể được thiết kế đặc biệt để trồng các loại thảo mộc dùng cho nấu ăn, chữa bệnh, hoặc mục đích trang trí. Nó khác với một trang trại lớn trồng thảo mộc thương mại, nhấn mạnh vào quy mô nhỏ và tính chất gia đình hoặc sở thích cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herb garden
  • small small herb garden
    (vườn thảo mộc nhỏ)
  • large large herb garden
    (vườn thảo mộc lớn)
  • fragrant fragrant herb garden
    (vườn thảo mộc thơm ngát)
  • indoor indoor herb garden
    (vườn thảo mộc trong nhà)
Verb + herb garden
  • plant plant an herb garden
    (trồng một vườn thảo mộc)
  • tend tend an herb garden
    (chăm sóc một vườn thảo mộc)
  • maintain maintain an herb garden
    (duy trì một vườn thảo mộc)
  • design design an herb garden
    (thiết kế một vườn thảo mộc)

Idioms

  • Not be a bed of roses / herb garden

    Không phải là con đường trải đầy hoa hồng / không dễ dàng, không phải là một tình huống dễ chịu.

    "Starting a business is not a bed of roses."

    (Khởi nghiệp kinh doanh không phải là con đường trải đầy hoa hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herb garden

noun
Lật mặt

Một khu vườn nơi các loại thảo mộc được trồng.

"She grows basil and mint in her herb garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herb garden".

Vườn thảo mộc và ẩm thực

Trong văn hóa phương Tây, vườn thảo mộc thường gắn liền với ẩm thực. Các loại thảo mộc tươi được sử dụng để tăng hương vị cho món ăn và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Nhiều gia đình có vườn thảo mộc nhỏ ngay tại nhà để tiện sử dụng.

Ý nghĩa của vườn thảo mộc

Vườn thảo mộc không chỉ là nơi trồng cây mà còn là biểu tượng của sự kết nối giữa con người và thiên nhiên. Việc chăm sóc vườn thảo mộc mang lại cảm giác thư giãn và tạo ra không gian xanh mát, gần gũi với thiên nhiên.