flower garden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A garden or area specifically designed and planted with a variety of flowers.
Vietnamese Meaning
Một khu vườn hoặc khu vực được thiết kế và trồng nhiều loại hoa khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spends hours tending to her flower garden."
"Cô ấy dành hàng giờ để chăm sóc vườn hoa của mình."
-
"The flower garden was filled with vibrant colors."
"Vườn hoa tràn ngập những màu sắc rực rỡ."
-
"They built a beautiful flower garden in their backyard."
"Họ đã xây một vườn hoa tuyệt đẹp ở sân sau của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'flower garden' mang ý nghĩa về một không gian được tạo ra để trưng bày vẻ đẹp của các loài hoa. Nó khác với 'vegetable garden' (vườn rau) hay 'herb garden' (vườn thảo mộc), tập trung vào các loại cây trồng vì mục đích khác. 'Flower garden' nhấn mạnh tính thẩm mỹ và trang trí.
Prepositions
* 'in the flower garden': Diễn tả vị trí bên trong khu vườn hoa. Ví dụ: 'Butterflies flutter in the flower garden.' (Những con bướm bay lượn trong vườn hoa.)
* 'of the flower garden': Diễn tả thuộc tính hoặc thành phần của vườn hoa. Ví dụ: 'The beauty of the flower garden is breathtaking.' (Vẻ đẹp của vườn hoa thật ngoạn mục.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful flower garden (một vườn hoa đẹp)
-
fragrant a fragrant flower garden (một vườn hoa thơm ngát)
-
well-maintained a well-maintained flower garden (một vườn hoa được chăm sóc kỹ lưỡng)
-
private a private flower garden (một vườn hoa riêng tư)
-
tend tend a flower garden (chăm sóc một vườn hoa)
-
stroll through stroll through a flower garden (tản bộ qua một vườn hoa)
-
design design a flower garden (thiết kế một vườn hoa)
-
create create a flower garden (tạo lập một vườn hoa)
Idioms
-
a riot of color in the flower garden
một vườn hoa rực rỡ sắc màu (nhiều màu sắc sống động và phong phú)
"In spring, the flower garden was a riot of color."
(Vào mùa xuân, vườn hoa rực rỡ sắc màu.)
-
a secret flower garden
một vườn hoa bí mật (thường mang ý nghĩa ẩn dụ về một nơi chốn yên bình, riêng tư hoặc một phần tâm hồn kín đáo)
"She spent hours nurturing her secret flower garden, away from the hustle and bustle."
(Cô ấy dành hàng giờ để vun trồng vườn hoa bí mật của mình, tránh xa sự ồn ào và tấp nập.)
-
a flower garden in full bloom
một vườn hoa đang nở rộ (đang ở giai đoạn đẹp nhất, hoa nở đầy và rực rỡ)
"The whole park, with its flower garden in full bloom, was a sight to behold."
(Cả công viên, với vườn hoa đang nở rộ, là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flower garden
Danh từMột khu vườn hoặc khu vực được thiết kế và trồng nhiều loại hoa khác nhau.
"She spends hours tending to her flower garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flower garden".
