vegetable garden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A garden where vegetables are grown for human consumption.
Vietnamese Meaning
Một khu vườn nơi rau củ được trồng để con người tiêu thụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grows tomatoes and cucumbers in her vegetable garden."
"Cô ấy trồng cà chua và dưa chuột trong vườn rau của mình."
-
"My grandfather spends hours each day tending to his vegetable garden."
"Ông tôi dành hàng giờ mỗi ngày để chăm sóc khu vườn rau của ông."
-
"Having a vegetable garden is a great way to eat fresh, organic produce."
"Có một vườn rau là một cách tuyệt vời để ăn các sản phẩm tươi, hữu cơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vườn nhỏ, cá nhân hoặc hộ gia đình, nơi các loại rau củ được trồng để cung cấp cho gia đình hoặc cộng đồng. Nó khác với một trang trại rau quy mô lớn, chuyên sản xuất rau củ để bán.
Prepositions
* in: dùng để chỉ vị trí, e.g., 'I am working in my vegetable garden'.
* of: dùng để chỉ thuộc tính, e.g., 'The vegetables of the garden are delicious'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large vegetable garden (vườn rau lớn)
-
small vegetable garden (vườn rau nhỏ)
-
organic vegetable garden (vườn rau hữu cơ)
-
plant a vegetable garden (trồng một vườn rau)
-
tend a vegetable garden (chăm sóc một vườn rau)
-
weed a vegetable garden (nhổ cỏ vườn rau)
-
abundance in the vegetable garden (sự phong phú trong vườn rau)
-
harvest of the vegetable garden (vụ thu hoạch từ vườn rau)
Idioms
-
To go to seed (referring to a vegetable garden)
Bị bỏ hoang, không được chăm sóc (ám chỉ vườn rau)
"The vegetable garden went to seed after they moved away."
(Vườn rau bị bỏ hoang sau khi họ chuyển đi.)
-
Fresh from the vegetable garden
Tươi ngon từ vườn (rau)
"We had tomatoes fresh from the vegetable garden for dinner."
(Chúng tôi đã ăn cà chua tươi ngon từ vườn rau cho bữa tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vegetable garden
NounMột khu vườn nơi rau củ được trồng để con người tiêu thụ.
"She grows tomatoes and cucumbers in her vegetable garden."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our vegetable garden is where we grow all our fresh produce. |
Vườn rau của chúng ta là nơi chúng ta trồng tất cả các sản phẩm tươi sống. |
| Phủ định | This is not their vegetable garden; they bought their vegetables at the store. |
Đây không phải là vườn rau của họ; họ mua rau ở cửa hàng. |
| Nghi vấn | Is this vegetable garden yours, or does it belong to the community? |
Vườn rau này là của bạn hay thuộc về cộng đồng? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will have a vegetable garden next spring. |
Chúng tôi sẽ có một vườn rau vào mùa xuân tới. |
| Phủ định | They are not going to build a vegetable garden this year. |
Họ sẽ không xây dựng một vườn rau trong năm nay. |
| Nghi vấn | Will she plant tomatoes in her vegetable garden? |
Cô ấy sẽ trồng cà chua trong vườn rau của mình chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable garden".
