(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ medicinal plants
B1

medicinal plants

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

cây thuốc thảo dược
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Medicinal plants'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các loại cây được sử dụng cho mục đích chữa bệnh, thường chứa các hợp chất có đặc tính trị liệu.

Definition (English Meaning)

Plants that are used for medicinal purposes, often containing compounds with therapeutic properties.

Ví dụ Thực tế với 'Medicinal plants'

  • "Many cultures have a long history of using medicinal plants to treat illnesses."

    "Nhiều nền văn hóa có lịch sử lâu đời về việc sử dụng cây thuốc để điều trị bệnh."

  • "Researchers are studying the potential of medicinal plants to develop new drugs."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tiềm năng của cây thuốc để phát triển các loại thuốc mới."

  • "The use of medicinal plants is deeply rooted in many indigenous cultures."

    "Việc sử dụng cây thuốc có nguồn gốc sâu xa trong nhiều nền văn hóa bản địa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Medicinal plants'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: medicinal plant (số ít)
  • Adjective: medicinal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Y học cổ truyền Dược học

Ghi chú Cách dùng 'Medicinal plants'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học cổ truyền, thảo dược học và dược lý. Nó đề cập đến các loại cây được sử dụng để điều trị bệnh tật hoặc cải thiện sức khỏe. Khác với các loại cây thông thường, 'medicinal plants' nhấn mạnh vào công dụng chữa bệnh của chúng. Cần phân biệt với 'herbs' (thảo mộc), vì 'medicinal plants' có thể bao gồm cả các bộ phận của cây không phải là thảo mộc (ví dụ: vỏ cây, rễ cây).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

'Medicinal plants are used *for* treating various ailments' (Sử dụng cho mục đích gì). 'Medicinal plants play an important role *in* traditional medicine' (đóng vai trò trong lĩnh vực nào).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Medicinal plants'

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the medicinal properties of this plant for years.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các đặc tính chữa bệnh của loại cây này trong nhiều năm.
Phủ định
The company hasn't been focusing on developing new medicinal plant-based drugs.
Công ty đã không tập trung vào việc phát triển các loại thuốc mới có nguồn gốc từ cây thuốc.
Nghi vấn
Has she been using medicinal herbs to treat her condition?
Cô ấy đã và đang sử dụng các loại thảo dược để điều trị bệnh của mình phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)