herbal remedies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Medicines made from plants used to treat illnesses or improve health.
Vietnamese Meaning
Các loại thuốc được làm từ thực vật, được sử dụng để điều trị bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people use herbal remedies to treat common ailments like headaches and colds."
"Nhiều người sử dụng các phương thuốc thảo dược để điều trị các bệnh thông thường như đau đầu và cảm lạnh."
-
"She prefers herbal remedies over conventional medicine for minor illnesses."
"Cô ấy thích các phương thuốc thảo dược hơn thuốc tây cho những bệnh nhẹ."
-
"The ancient Egyptians were known for their knowledge of herbal remedies."
"Người Ai Cập cổ đại nổi tiếng với kiến thức về các phương thuốc thảo dược."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'herbal remedies' chỉ các phương pháp điều trị sử dụng các loại thảo mộc, cây cỏ, hoặc các bộ phận của thực vật để chữa bệnh. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học cổ truyền hoặc y học thay thế. Cần phân biệt với 'pharmaceutical drugs' là các loại thuốc được điều chế trong phòng thí nghiệm và có thành phần hóa học.
Prepositions
* **for:** Sử dụng 'herbal remedies for [bệnh/triệu chứng]' để chỉ mục đích sử dụng của các loại thảo dược. Ví dụ: 'Herbal remedies for colds are popular during winter.' * **as:** Sử dụng 'herbal remedies as [một phương pháp điều trị]' để chỉ vai trò của thảo dược. Ví dụ: 'Herbal remedies as an alternative to conventional medicine.' * **in:** Sử dụng 'herbal remedies in [nền văn hóa/hệ thống y tế]' để chỉ bối cảnh sử dụng thảo dược. Ví dụ: 'Herbal remedies in traditional Chinese medicine.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional herbal remedies (các phương thuốc thảo dược truyền thống)
-
natural natural herbal remedies (các phương thuốc thảo dược tự nhiên)
-
effective effective herbal remedies (các phương thuốc thảo dược hiệu quả)
-
ancient ancient herbal remedies (các phương thuốc thảo dược cổ xưa)
-
use to use herbal remedies (sử dụng các phương thuốc thảo dược)
-
seek to seek herbal remedies (tìm kiếm các phương thuốc thảo dược)
-
try to try herbal remedies (dùng thử các phương thuốc thảo dược)
-
prescribe to prescribe herbal remedies (kê đơn các phương thuốc thảo dược)
-
include herbal remedies include... (các phương thuốc thảo dược bao gồm...)
-
treat herbal remedies treat various ailments (các phương thuốc thảo dược điều trị nhiều bệnh khác nhau)
-
contain herbal remedies contain active compounds (các phương thuốc thảo dược chứa các hợp chất hoạt tính)
Idioms
-
Turn to herbal remedies
tìm đến, chuyển sang dùng các phương thuốc thảo dược (khi y học hiện đại không hiệu quả hoặc vì niềm tin cá nhân)
"Many people turn to herbal remedies for minor ailments before seeing a doctor."
(Nhiều người tìm đến các phương thuốc thảo dược cho những bệnh nhẹ trước khi đi khám bác sĩ.)
-
Rely on herbal remedies
dựa vào, tin tưởng vào các phương thuốc thảo dược (để chữa bệnh hoặc duy trì sức khỏe)
"She relies heavily on herbal remedies to manage her chronic pain."
(Cô ấy phụ thuộc rất nhiều vào các phương thuốc thảo dược để kiểm soát cơn đau mãn tính của mình.)
-
The efficacy of herbal remedies
hiệu quả/công dụng của các phương thuốc thảo dược (thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận, nghiên cứu)
"Scientists are studying the efficacy of herbal remedies in treating certain conditions."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính hiệu quả của các phương thuốc thảo dược trong việc điều trị một số tình trạng bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
herbal remedies
noun phraseCác loại thuốc được làm từ thực vật, được sử dụng để điều trị bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.
"Many people use herbal remedies to treat common ailments like headaches and colds."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she had a persistent cough, she decided to try herbal remedies. |
Vì cô ấy bị ho dai dẳng, cô ấy quyết định thử các phương thuốc thảo dược. |
| Phủ định | Although many people swear by them, he doesn't believe in herbal remedies until a doctor recommends them. |
Mặc dù nhiều người tin dùng chúng, anh ấy không tin vào các phương thuốc thảo dược cho đến khi bác sĩ khuyên dùng. |
| Nghi vấn | If you have a minor ailment, do you consider using herbal remedies before consulting a doctor? |
Nếu bạn có một bệnh nhẹ, bạn có cân nhắc sử dụng các phương thuốc thảo dược trước khi tham khảo ý kiến bác sĩ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbal remedies".
