(Top Banner Ad)
herbal remedies
B2
noun phrase B2 Y học cổ truyền, Dược học

herbal remedies

UK: /ˈhɜːbəl ˈrɛmɪdiːz/ • US: /ˈhɜːrbəl ˈrɛmədiːz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc thảo dược bài thuốc từ thảo dược phương pháp điều trị bằng thảo dược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medicines made from plants used to treat illnesses or improve health.

Vietnamese Meaning

Các loại thuốc được làm từ thực vật, được sử dụng để điều trị bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people use herbal remedies to treat common ailments like headaches and colds."

    "Nhiều người sử dụng các phương thuốc thảo dược để điều trị các bệnh thông thường như đau đầu và cảm lạnh."

  • "She prefers herbal remedies over conventional medicine for minor illnesses."

    "Cô ấy thích các phương thuốc thảo dược hơn thuốc tây cho những bệnh nhẹ."

  • "The ancient Egyptians were known for their knowledge of herbal remedies."

    "Người Ai Cập cổ đại nổi tiếng với kiến thức về các phương thuốc thảo dược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herb thảo mộc, cây gia vị
Noun herbalist thầy thuốc thảo dược, người chuyên về cây thuốc
Adjective herbal thuộc về thảo dược
Noun remedy phương thuốc, cách chữa trị
Verb remedy khắc phục, chữa trị
Adjective remedial nhằm mục đích chữa trị, cải thiện

Synonyms

natural remedies (phương thuốc tự nhiên)plant-based medicine (thuốc có nguồn gốc thực vật)

Antonyms

pharmaceutical drugs (thuốc tân dược)synthetic medicine (thuốc tổng hợp)

Related Words

Subject Area

Y học cổ truyền, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
herba
Old French
herbe
Middle English
herbe
Latin
remedium
Old French
remedie
Middle English
remedie
English
herb
English
remedy
English
herbal
English
herbal remedies

Nguồn gốc 'Herbal' (Thảo dược)

Từ 'herbal' xuất phát từ tiếng Latin 'herba', có nghĩa là 'cây cỏ, thảo mộc'. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'herbe'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là 'cây cỏ', nhưng qua thời gian, 'herbal' (tính từ) được dùng để chỉ những gì liên quan đến thảo mộc, đặc biệt trong y học truyền thống.

Nguồn gốc 'Remedies' (Phương thuốc)

Từ 'remedy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remedium', nghĩa đen là 'thứ có thể khôi phục sức khỏe' hoặc 'phương pháp chữa trị'. Từ này cũng du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'remedie'. Nó bao hàm ý nghĩa về việc khắc phục một vấn đề, đặc biệt là bệnh tật, thông qua một phương pháp hoặc chất cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'herbal remedies' chỉ các phương pháp điều trị sử dụng các loại thảo mộc, cây cỏ, hoặc các bộ phận của thực vật để chữa bệnh. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học cổ truyền hoặc y học thay thế. Cần phân biệt với 'pharmaceutical drugs' là các loại thuốc được điều chế trong phòng thí nghiệm và có thành phần hóa học.

Prepositions

for as in

* **for:** Sử dụng 'herbal remedies for [bệnh/triệu chứng]' để chỉ mục đích sử dụng của các loại thảo dược. Ví dụ: 'Herbal remedies for colds are popular during winter.' * **as:** Sử dụng 'herbal remedies as [một phương pháp điều trị]' để chỉ vai trò của thảo dược. Ví dụ: 'Herbal remedies as an alternative to conventional medicine.' * **in:** Sử dụng 'herbal remedies in [nền văn hóa/hệ thống y tế]' để chỉ bối cảnh sử dụng thảo dược. Ví dụ: 'Herbal remedies in traditional Chinese medicine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herbal remedies
  • traditional traditional herbal remedies
    (các phương thuốc thảo dược truyền thống)
  • natural natural herbal remedies
    (các phương thuốc thảo dược tự nhiên)
  • effective effective herbal remedies
    (các phương thuốc thảo dược hiệu quả)
  • ancient ancient herbal remedies
    (các phương thuốc thảo dược cổ xưa)
Verb + herbal remedies
  • use to use herbal remedies
    (sử dụng các phương thuốc thảo dược)
  • seek to seek herbal remedies
    (tìm kiếm các phương thuốc thảo dược)
  • try to try herbal remedies
    (dùng thử các phương thuốc thảo dược)
  • prescribe to prescribe herbal remedies
    (kê đơn các phương thuốc thảo dược)
Herbal remedies + Verb
  • include herbal remedies include...
    (các phương thuốc thảo dược bao gồm...)
  • treat herbal remedies treat various ailments
    (các phương thuốc thảo dược điều trị nhiều bệnh khác nhau)
  • contain herbal remedies contain active compounds
    (các phương thuốc thảo dược chứa các hợp chất hoạt tính)

Idioms

  • Turn to herbal remedies

    tìm đến, chuyển sang dùng các phương thuốc thảo dược (khi y học hiện đại không hiệu quả hoặc vì niềm tin cá nhân)

    "Many people turn to herbal remedies for minor ailments before seeing a doctor."

    (Nhiều người tìm đến các phương thuốc thảo dược cho những bệnh nhẹ trước khi đi khám bác sĩ.)

  • Rely on herbal remedies

    dựa vào, tin tưởng vào các phương thuốc thảo dược (để chữa bệnh hoặc duy trì sức khỏe)

    "She relies heavily on herbal remedies to manage her chronic pain."

    (Cô ấy phụ thuộc rất nhiều vào các phương thuốc thảo dược để kiểm soát cơn đau mãn tính của mình.)

  • The efficacy of herbal remedies

    hiệu quả/công dụng của các phương thuốc thảo dược (thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận, nghiên cứu)

    "Scientists are studying the efficacy of herbal remedies in treating certain conditions."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính hiệu quả của các phương thuốc thảo dược trong việc điều trị một số tình trạng bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herbal remedies

noun phrase
Lật mặt

Các loại thuốc được làm từ thực vật, được sử dụng để điều trị bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.

"Many people use herbal remedies to treat common ailments like headaches and colds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she had a persistent cough, she decided to try herbal remedies.
Vì cô ấy bị ho dai dẳng, cô ấy quyết định thử các phương thuốc thảo dược.
Phủ định
Although many people swear by them, he doesn't believe in herbal remedies until a doctor recommends them.
Mặc dù nhiều người tin dùng chúng, anh ấy không tin vào các phương thuốc thảo dược cho đến khi bác sĩ khuyên dùng.
Nghi vấn
If you have a minor ailment, do you consider using herbal remedies before consulting a doctor?
Nếu bạn có một bệnh nhẹ, bạn có cân nhắc sử dụng các phương thuốc thảo dược trước khi tham khảo ý kiến bác sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbal remedies".

Y học cổ truyền và Y học hiện đại

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông (như Y học cổ truyền Trung Quốc hay Ayurvedic của Ấn Độ), các phương thuốc thảo dược là nền tảng của hệ thống y tế trong hàng nghìn năm. Ngược lại, ở phương Tây, chúng thường được coi là 'y học thay thế' hoặc 'bổ sung' cho y học hiện đại, với sự quan tâm ngày càng tăng nhưng cũng đi kèm với các cuộc tranh luận về bằng chứng khoa học và quy định an toàn.

Niềm tin và Thực hành

Việc sử dụng các phương thuốc thảo dược thường gắn liền với niềm tin vào sự hòa hợp với thiên nhiên và phương pháp chữa bệnh toàn diện. Nhiều người tin rằng chúng ít tác dụng phụ hơn và có thể hỗ trợ cơ thể tự chữa lành. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hiểu rằng 'tự nhiên' không đồng nghĩa với 'an toàn', và việc tham khảo ý kiến chuyên gia y tế là cần thiết, đặc biệt khi kết hợp với thuốc tân dược.