remedial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được đưa ra hoặc dự định như một phương thuốc hoặc cách chữa trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school provides remedial classes for students who are struggling with math."
"Trường cung cấp các lớp học phụ đạo cho những học sinh đang gặp khó khăn với môn toán."
-
"He needed remedial help with his writing."
"Anh ấy cần sự giúp đỡ khắc phục với việc viết của mình."
-
"Remedial action was taken to prevent further damage."
"Hành động khắc phục đã được thực hiện để ngăn chặn thiệt hại thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remedy | Biện pháp khắc phục, thuốc chữa bệnh |
| Verb | remedy | Khắc phục, sửa chữa, chữa trị |
| Verb | remediate | Cải thiện, điều chỉnh (một vấn đề, tình huống xấu) |
| Noun | remediation | Sự cải thiện, sự điều chỉnh, sự khắc phục |
| Adjective | remediable | Có thể khắc phục được, có thể sửa chữa được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để mô tả các khóa học hoặc chương trình được thiết kế để giúp học sinh cải thiện kỹ năng của họ trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là khi họ đang gặp khó khăn. Khác với 'corrective' (mang tính sửa chữa sai sót), 'remedial' tập trung vào việc bù đắp sự thiếu hụt kiến thức hoặc kỹ năng.
Prepositions
'remedial for' thường được sử dụng khi nói về những vấn đề cụ thể mà khóa học hoặc chương trình đó được thiết kế để giải quyết. 'remedial in' thường được sử dụng khi nói về lĩnh vực cụ thể mà khóa học hoặc chương trình đó tập trung vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remedial remedial education (Giáo dục phụ đạo/bổ túc)
-
remedial remedial classes (Các lớp học phụ đạo)
-
remedial remedial action (Hành động khắc phục/sửa chữa)
-
remedial remedial work (Công việc sửa chữa/cải thiện)
-
remedial remedial teaching (Dạy học phụ đạo)
-
remedial remedial treatment (Điều trị khắc phục/phục hồi)
-
provide provide remedial lessons (Cung cấp các bài học phụ đạo)
-
offer offer remedial support (Cung cấp hỗ trợ phụ đạo)
-
require require remedial action (Yêu cầu hành động khắc phục)
-
undergo undergo remedial training (Trải qua đào tạo phụ đạo)
Idioms
-
remedial class/education
Lớp học/giáo dục phụ đạo
"Students who are struggling with basic math skills often attend remedial classes."
(Những học sinh gặp khó khăn với các kỹ năng toán cơ bản thường tham gia các lớp học phụ đạo.)
-
take remedial action
Thực hiện hành động khắc phục/sửa chữa
"The company had to take immediate remedial action to fix the software bug."
(Công ty đã phải hành động khắc phục ngay lập tức để sửa lỗi phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remedial
adjectiveĐược đưa ra hoặc dự định như một phương thuốc hoặc cách chữa trị.
"The school provides remedial classes for students who are struggling with math."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school offers remedial classes for students who are struggling. |
Trường cung cấp các lớp học bồi dưỡng cho những học sinh đang gặp khó khăn. |
| Phủ định | This isn't a remedial measure; it's a completely new approach. |
Đây không phải là một biện pháp khắc phục; đó là một cách tiếp cận hoàn toàn mới. |
| Nghi vấn | Is remedial help available for students with learning disabilities? |
Có sự hỗ trợ bồi dưỡng nào dành cho học sinh khuyết tật học tập không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were the principal, I would implement a remedial program for struggling students. |
Nếu tôi là hiệu trưởng, tôi sẽ thực hiện một chương trình bồi dưỡng cho những học sinh gặp khó khăn. |
| Phủ định | If the teacher didn't offer remedial classes, the students wouldn't improve their grades. |
Nếu giáo viên không cung cấp các lớp học bồi dưỡng, học sinh sẽ không cải thiện được điểm số của mình. |
| Nghi vấn | Would the school provide remedial support if more students failed the exam? |
Trường học có cung cấp hỗ trợ bồi dưỡng nếu nhiều học sinh trượt kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remedial".
