(Top Banner Ad)
remedial
B2
adjective B2 Giáo dục

remedial

UK: /rɪˈmiːdiəl/ • US: /rɪˈmiːdiəl/

Nghĩa tiếng Việt

bồi dưỡng phụ đạo khắc phục cải thiện sửa chữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Given or intended as a remedy or cure.

Vietnamese Meaning

Được đưa ra hoặc dự định như một phương thuốc hoặc cách chữa trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides remedial classes for students who are struggling with math."

    "Trường cung cấp các lớp học phụ đạo cho những học sinh đang gặp khó khăn với môn toán."

  • "He needed remedial help with his writing."

    "Anh ấy cần sự giúp đỡ khắc phục với việc viết của mình."

  • "Remedial action was taken to prevent further damage."

    "Hành động khắc phục đã được thực hiện để ngăn chặn thiệt hại thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remedy Biện pháp khắc phục, thuốc chữa bệnh
Verb remedy Khắc phục, sửa chữa, chữa trị
Verb remediate Cải thiện, điều chỉnh (một vấn đề, tình huống xấu)
Noun remediation Sự cải thiện, sự điều chỉnh, sự khắc phục
Adjective remediable Có thể khắc phục được, có thể sửa chữa được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + mederi (to heal)
Latin
remedium (a cure, remedy)
Old French
remede
Middle English
remedie
English
remedy + -al (remedial)

Nguồn Gốc Của 'Remedial'

Từ 'remedial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remedium', có nghĩa là 'một phương thuốc' hoặc 'sự chữa trị'. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, một lần nữa') và động từ 'mederi' (nghĩa là 'chữa lành, điều trị'). Qua tiếng Pháp cổ 'remede' và tiếng Anh cổ 'remedie', từ này đã phát triển thành danh từ 'remedy' (biện pháp khắc phục) và sau đó thêm hậu tố '-al' để hình thành tính từ 'remedial', chỉ những gì liên quan đến việc sửa chữa hoặc cải thiện một vấn đề, đặc biệt là trong giáo dục.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để mô tả các khóa học hoặc chương trình được thiết kế để giúp học sinh cải thiện kỹ năng của họ trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là khi họ đang gặp khó khăn. Khác với 'corrective' (mang tính sửa chữa sai sót), 'remedial' tập trung vào việc bù đắp sự thiếu hụt kiến thức hoặc kỹ năng.

Prepositions

for in

'remedial for' thường được sử dụng khi nói về những vấn đề cụ thể mà khóa học hoặc chương trình đó được thiết kế để giải quyết. 'remedial in' thường được sử dụng khi nói về lĩnh vực cụ thể mà khóa học hoặc chương trình đó tập trung vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remedial
  • remedial remedial education
    (Giáo dục phụ đạo/bổ túc)
  • remedial remedial classes
    (Các lớp học phụ đạo)
  • remedial remedial action
    (Hành động khắc phục/sửa chữa)
  • remedial remedial work
    (Công việc sửa chữa/cải thiện)
  • remedial remedial teaching
    (Dạy học phụ đạo)
  • remedial remedial treatment
    (Điều trị khắc phục/phục hồi)
Verb + remedial
  • provide provide remedial lessons
    (Cung cấp các bài học phụ đạo)
  • offer offer remedial support
    (Cung cấp hỗ trợ phụ đạo)
  • require require remedial action
    (Yêu cầu hành động khắc phục)
  • undergo undergo remedial training
    (Trải qua đào tạo phụ đạo)

Idioms

  • remedial class/education

    Lớp học/giáo dục phụ đạo

    "Students who are struggling with basic math skills often attend remedial classes."

    (Những học sinh gặp khó khăn với các kỹ năng toán cơ bản thường tham gia các lớp học phụ đạo.)

  • take remedial action

    Thực hiện hành động khắc phục/sửa chữa

    "The company had to take immediate remedial action to fix the software bug."

    (Công ty đã phải hành động khắc phục ngay lập tức để sửa lỗi phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remedial

adjective
Lật mặt

Được đưa ra hoặc dự định như một phương thuốc hoặc cách chữa trị.

"The school provides remedial classes for students who are struggling with math."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school offers remedial classes for students who are struggling.
Trường cung cấp các lớp học bồi dưỡng cho những học sinh đang gặp khó khăn.
Phủ định
This isn't a remedial measure; it's a completely new approach.
Đây không phải là một biện pháp khắc phục; đó là một cách tiếp cận hoàn toàn mới.
Nghi vấn
Is remedial help available for students with learning disabilities?
Có sự hỗ trợ bồi dưỡng nào dành cho học sinh khuyết tật học tập không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the principal, I would implement a remedial program for struggling students.
Nếu tôi là hiệu trưởng, tôi sẽ thực hiện một chương trình bồi dưỡng cho những học sinh gặp khó khăn.
Phủ định
If the teacher didn't offer remedial classes, the students wouldn't improve their grades.
Nếu giáo viên không cung cấp các lớp học bồi dưỡng, học sinh sẽ không cải thiện được điểm số của mình.
Nghi vấn
Would the school provide remedial support if more students failed the exam?
Trường học có cung cấp hỗ trợ bồi dưỡng nếu nhiều học sinh trượt kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remedial".

Giáo dục Phụ đạo (Remedial Education)

Trong các hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, 'remedial education' là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến việc cung cấp hỗ trợ học tập bổ sung cho những học sinh gặp khó khăn trong một môn học cụ thể (ví dụ: đọc, toán) để giúp họ bắt kịp trình độ chuẩn của lớp. Các lớp học này thường nhỏ hơn, tập trung vào việc củng cố các kỹ năng nền tảng và cá nhân hóa việc giảng dạy.

Khắc Phục và Cải Thiện Trong Nhiều Lĩnh Vực

Khái niệm 'remedial' không chỉ giới hạn trong giáo dục mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như kỹ thuật, y tế và môi trường. Ví dụ, 'remedial work' trong xây dựng là công việc sửa chữa các khuyết tật của công trình, hoặc 'environmental remediation' là các biện pháp xử lý ô nhiễm môi trường. Từ này luôn nhấn mạnh vào việc đưa một tình huống không mong muốn trở lại trạng thái tốt hơn, hoặc khắc phục một vấn đề đã phát sinh nhằm cải thiện tình hình.