(Top Banner Ad)
herd behavior
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Kinh tế học, Khoa học xã hội

herd behavior

UK: /hɜːd bɪˈheɪvjə/ • US: /hɜːrd bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi bầy đàn tâm lý bầy đàn hiệu ứng bầy đàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency for individuals to follow the actions of a larger group, whether rational or not; a lack of individual decision-making.

Vietnamese Meaning

Hành vi bầy đàn, xu hướng của các cá nhân đi theo hành động của một nhóm lớn hơn, bất kể hành động đó có hợp lý hay không; sự thiếu quyết định cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Herd behavior in the stock market can lead to bubbles and crashes."

    "Hành vi bầy đàn trên thị trường chứng khoán có thể dẫn đến bong bóng và sụp đổ."

  • "The dot-com bubble was fueled by herd behavior among investors."

    "Bong bóng dot-com được thúc đẩy bởi hành vi bầy đàn giữa các nhà đầu tư."

  • "Fashion trends are often a result of herd behavior."

    "Xu hướng thời trang thường là kết quả của hành vi bầy đàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herd bầy đàn (động vật), đám đông (người)
Verb herd lùa (động vật), tập hợp (người) lại
Adjective herded bị lùa, bị dồn vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*herdaz
Old English
heord
English
herd
English
herd behavior

Nguồn gốc của 'Herd'

Từ 'herd' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*herdaz', có nghĩa là 'đám đông' hoặc 'bầy đàn'. Ý tưởng về một nhóm động vật đi cùng nhau đã tồn tại từ rất lâu, và sau đó được mở rộng để chỉ cả nhóm người.

Sự ra đời của 'Herd Behavior'

Thuật ngữ 'herd behavior' (hành vi bầy đàn) bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh tế học và tâm lý học để mô tả cách mọi người có thể bị ảnh hưởng bởi đám đông và đưa ra quyết định dựa trên hành động của người khác, thay vì suy nghĩ độc lập.

Usage Note

Hành vi bầy đàn thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng trong đó một số lượng lớn người hành động theo cùng một cách, thường là bất hợp lý, do ảnh hưởng của đám đông. Nó có thể được quan sát thấy trong thị trường chứng khoán, thời trang, và thậm chí cả các quyết định chính trị. Khác với 'conformity' (sự tuân thủ) ở chỗ 'herd behavior' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và bắt chước theo số đông, trong khi 'conformity' có thể bao gồm sự tuân thủ có ý thức theo các quy tắc hoặc chuẩn mực.

Prepositions

in during

'in herd behavior': trong hành vi bầy đàn (chỉ ra sự hiện diện của hành vi này). 'during herd behavior': trong thời gian xảy ra hành vi bầy đàn (chỉ ra thời điểm hành vi này diễn ra).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herd behavior
  • irrational irrational herd behavior
    (hành vi bầy đàn phi lý)
  • market market herd behavior
    (hành vi bầy đàn trên thị trường)
Verb + herd behavior
  • observe observe herd behavior
    (quan sát hành vi bầy đàn)
  • analyze analyze herd behavior
    (phân tích hành vi bầy đàn)

Idioms

  • follow the herd

    làm theo số đông, chạy theo phong trào

    "Many people invest in the stock market by simply following the herd."

    (Nhiều người đầu tư vào thị trường chứng khoán chỉ đơn giản bằng cách làm theo số đông.)

  • go against the herd

    đi ngược lại số đông, không theo phong trào

    "It takes courage to go against the herd and do what you believe is right."

    (Cần có lòng dũng cảm để đi ngược lại số đông và làm điều bạn tin là đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herd behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi bầy đàn, xu hướng của các cá nhân đi theo hành động của một nhóm lớn hơn, bất kể hành động đó có hợp lý hay không; sự thiếu quyết định cá nhân.

"Herd behavior in the stock market can lead to bubbles and crashes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people observe herd behavior in financial markets, they often follow the trend.
Nếu mọi người quan sát hành vi bầy đàn trên thị trường tài chính, họ thường đi theo xu hướng.
Phủ định
If an individual is aware of herd behavior, they don't necessarily avoid it.
Nếu một cá nhân nhận thức được hành vi bầy đàn, họ không nhất thiết phải tránh nó.
Nghi vấn
If a market displays herd behavior, does it always lead to a bubble?
Nếu một thị trường thể hiện hành vi bầy đàn, nó có luôn dẫn đến bong bóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herd behavior".

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội có thể khuếch đại hành vi bầy đàn, vì mọi người dễ dàng nhìn thấy và bắt chước hành động của người khác. Các trào lưu và thử thách trên mạng thường là ví dụ điển hình của hành vi này.

Tâm lý đám đông trong tài chính

Trong thị trường tài chính, hành vi bầy đàn có thể dẫn đến bong bóng kinh tế và khủng hoảng. Khi mọi người thấy người khác đầu tư vào một tài sản nào đó, họ có thể làm theo mà không cần đánh giá rủi ro một cách cẩn thận.