(Top Banner Ad)
mob mentality
C1
noun C1 Sociology, Psychology, Politics

mob mentality

UK: /mɒb menˈtæləti/ • US: /mɑːb menˈtæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý bầy đàn hiệu ứng đám đông tâm lý quần chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency of people in a group to think and act irrationally or recklessly, often resulting in violence or destructive behavior, influenced by the emotions and actions of others in the group.

Vietnamese Meaning

Tâm lý đám đông, xu hướng của những người trong một nhóm suy nghĩ và hành động phi lý trí hoặc liều lĩnh, thường dẫn đến bạo lực hoặc hành vi phá hoại, chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc và hành động của những người khác trong nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mob mentality led to widespread looting and destruction."

    "Tâm lý đám đông đã dẫn đến tình trạng cướp bóc và phá hoại lan rộng."

  • "Social media can amplify mob mentality, leading to online harassment."

    "Mạng xã hội có thể khuếch đại tâm lý đám đông, dẫn đến quấy rối trực tuyến."

  • "The politician appealed to mob mentality to gain support."

    "Chính trị gia đã lôi kéo tâm lý đám đông để giành được sự ủng hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mob đám đông, quần chúng (thường có xu hướng gây rối)
Verb mob vây quanh, tụ tập tấn công
Adjective mobbish thuộc về đám đông, có tính chất đám đông (hỗn loạn, vô kỷ luật)
Noun mobster tên cướp, xã hội đen (thành viên băng đảng)
Adjective mental thuộc về tinh thần, tâm thần
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong tâm trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Psychology, Politics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobilis
Latin
mobile vulgus
English
mob
Latin
mens
Latin
mentalis
French
mentalité
English
mentality
English
mob mentality

Nguồn gốc của 'Mob'

Từ 'mob' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mobile vulgus', có nghĩa là 'đám đông dễ thay đổi' hoặc 'quần chúng nông nổi'. Vào thế kỷ 17 ở Anh, cụm từ này được rút ngắn thành 'mob' để chỉ một đám đông vô tổ chức, thường có xu hướng bạo lực hoặc gây rối.

Nguồn gốc của 'Mentality'

Từ 'mentality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens' (nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'tinh thần'). Qua tiếng Pháp 'mentalité', từ này du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19, dùng để chỉ cách suy nghĩ hoặc tư duy đặc trưng của một người hay một nhóm.

Sự kết hợp 'Mob Mentality'

Cụm từ 'mob mentality' ra đời bằng cách kết hợp 'mob' và 'mentality' để mô tả một hiện tượng xã hội: khi các cá nhân trong một đám đông mất đi sự suy nghĩ độc lập và hành động theo cảm xúc chung của nhóm, thường là một cách phi lý trí, bốc đồng hoặc tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự mất đi tính cá nhân và sự lây lan của cảm xúc trong đám đông.

Usage Note

Thuật ngữ 'mob mentality' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự mất kiểm soát cá nhân và ảnh hưởng mạnh mẽ của đám đông. Nó khác với tinh thần đồng đội ('team spirit') ở chỗ tinh thần đồng đội hướng đến mục tiêu chung tích cực và có sự hợp tác, trong khi tâm lý đám đông thường mang tính bốc đồng và thiếu suy nghĩ.

Prepositions

in of within

Khi dùng 'in', nó chỉ ra tâm lý đám đông đang tồn tại trong một tình huống hoặc sự kiện cụ thể (ví dụ: 'in a riot'). Khi dùng 'of', nó thể hiện tính chất của tâm lý đám đông (ví dụ: 'a victim of mob mentality'). Khi dùng 'within', nó nhấn mạnh rằng tâm lý đám đông hình thành bên trong một nhóm người (ví dụ: 'within a crowd').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mob mentality
  • succumb to succumb to mob mentality
    (bị cuốn theo/đầu hàng tâm lý đám đông)
  • fall victim to fall victim to mob mentality
    (trở thành nạn nhân của tâm lý đám đông)
  • avoid avoid mob mentality
    (tránh xa tâm lý đám đông)
  • fuel fuel mob mentality
    (thổi bùng/kích động tâm lý đám đông)
  • exhibit exhibit mob mentality
    (thể hiện tâm lý đám đông)
Adjective + mob mentality
  • dangerous dangerous mob mentality
    (tâm lý đám đông nguy hiểm)
  • blind blind mob mentality
    (tâm lý đám đông mù quáng)
  • irrational irrational mob mentality
    (tâm lý đám đông phi lý trí)
  • unthinking unthinking mob mentality
    (tâm lý đám đông thiếu suy nghĩ)
Prepositional Phrases
  • swept up in swept up in mob mentality
    (bị cuốn vào tâm lý đám đông)
  • trapped by trapped by mob mentality
    (bị mắc kẹt/chi phối bởi tâm lý đám đông)

Idioms

  • Don't get caught up in the mob mentality.

    Đừng bị cuốn theo tâm lý đám đông.

    "It's important to think for yourself and not get caught up in the mob mentality."

    (Điều quan trọng là phải tự suy nghĩ và đừng bị cuốn theo tâm lý đám đông.)

  • Beware of the dangers of mob mentality.

    Hãy cẩn thận với những mối nguy hiểm của tâm lý đám đông.

    "Leaders must beware of the dangers of mob mentality when making critical decisions."

    (Các nhà lãnh đạo phải cảnh giác với những mối nguy hiểm của tâm lý đám đông khi đưa ra các quyết định quan trọng.)

  • Resist the mob mentality.

    Chống lại/kháng cự tâm lý đám đông.

    "It takes courage to resist the mob mentality and stand by your convictions."

    (Cần có dũng khí để chống lại tâm lý đám đông và giữ vững niềm tin của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mob mentality

noun
Lật mặt

Tâm lý đám đông, xu hướng của những người trong một nhóm suy nghĩ và hành động phi lý trí hoặc liều lĩnh, thường dẫn đến bạo lực hoặc hành vi phá hoại, chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc và hành động của những người khác trong nhóm.

"The mob mentality led to widespread looting and destruction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protest, which was fueled by mob mentality, quickly turned violent.
Cuộc biểu tình, vốn bị thúc đẩy bởi tâm lý đám đông, nhanh chóng trở nên bạo lực.
Phủ định
The committee, who were expected to make rational decisions, did not succumb to mob mentality that often influences public opinion.
Ủy ban, những người được kỳ vọng đưa ra các quyết định hợp lý, đã không khuất phục trước tâm lý đám đông thường ảnh hưởng đến dư luận.
Nghi vấn
Is mob mentality, which leads individuals to act irrationally, a threat to social order?
Liệu tâm lý đám đông, vốn dẫn đến việc các cá nhân hành động phi lý trí, có phải là một mối đe dọa đối với trật tự xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mob mentality".

Hiệu ứng đám đông trong Lịch sử và Xã hội

Tâm lý đám đông đã xuất hiện trong nhiều sự kiện lịch sử, từ các cuộc nổi dậy, bạo loạn cho đến những hiện tượng như săn phù thủy (Salem Witch Trials) hay các bong bóng kinh tế. Trong các tình huống này, cá nhân có thể mất đi ý thức trách nhiệm, hành động bốc đồng hoặc hung hăng mà họ thường không làm khi ở một mình. Nó thể hiện sự mất đi suy nghĩ độc lập và bị chi phối bởi cảm xúc tập thể.

Tâm lý đám đông trong Thời đại Kỹ thuật số

Ngày nay, tâm lý đám đông cũng thể hiện rõ ràng trên mạng xã hội và các diễn đàn trực tuyến. Một ý kiến hay xu hướng có thể nhanh chóng lan truyền, tạo ra làn sóng ủng hộ hoặc chỉ trích mạnh mẽ mà đôi khi thiếu sự kiểm chứng hay suy xét kỹ lưỡng. Điều này có thể dẫn đến bắt nạt trực tuyến (cyberbullying), tin giả (fake news) hoặc các trào lưu xã hội gây tranh cãi, ảnh hưởng đến quyền tự do ngôn luận và sự đa dạng quan điểm.