(Top Banner Ad)
loner
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

loner

UK: /ˈləʊnər/ • US: /ˈloʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

người thích ở một mình người sống đơn độc người cô độc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who prefers to live, work, or spend time alone.

Vietnamese Meaning

Một người thích sống, làm việc hoặc dành thời gian một mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always a loner, preferring books to people."

    "Anh ấy luôn là một người thích ở một mình, thích sách hơn con người."

  • "She's a bit of a loner and doesn't go out much."

    "Cô ấy là một người khá thích ở một mình và không đi chơi nhiều."

  • "He was portrayed as a loner in the movie."

    "Anh ấy được khắc họa là một người thích ở một mình trong bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lone đơn độc, một mình (thường dùng trước danh từ)
Adjective lonely cô đơn, hiu quạnh (cảm giác buồn khi ở một mình)
Noun loneliness sự cô đơn, nỗi cô quạnh
Adverb/Adjective alone một mình, riêng lẻ (không có ai khác cùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
āne
Middle English
al one
English
alone
English
lone
English
loner

Nguồn gốc của 'loner'

Từ 'loner' trong tiếng Anh hiện đại được tạo thành từ từ 'lone' (đơn độc, một mình) và hậu tố '-er' dùng để chỉ người thực hiện hành động hoặc có một đặc điểm nào đó. Bản thân từ 'lone' là một dạng rút gọn của 'alone'. 'Alone' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'āne' (nghĩa là 'all one' - tất cả chỉ một, ý chỉ hoàn toàn một mình). Vì vậy, 'loner' có thể hiểu là 'người chỉ thích ở một mình'.

Usage Note

Từ 'loner' thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực. Nó có thể chỉ một người độc lập, tự chủ, hoặc một người cô đơn, gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội. Khác với 'recluse' (người sống ẩn dật) mang nghĩa chủ động tránh xa xã hội một cách cực đoan, 'loner' có thể chỉ đơn giản là thích ở một mình hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loner
  • solitary a solitary loner
    (một người sống cô độc, thích ở một mình)
  • reclusive a reclusive loner
    (một người ẩn dật, sống khép kín)
  • natural a natural loner
    (một người có bản tính thích sống một mình)
  • born a born loner
    (một người sinh ra đã thích sống một mình)
Verb + (a) loner
  • be to be a loner
    (là một người sống cô độc)
  • become to become a loner
    (trở thành người sống cô độc)
  • remain to remain a loner
    (vẫn là người sống cô độc)

Idioms

  • play the loner

    diễn vai người cô độc, tách biệt; hành động như một người chỉ thích ở một mình

    "He often plays the loner in social gatherings, preferring to observe from a distance."

    (Anh ấy thường đóng vai người cô độc trong các buổi tụ tập xã hội, thích quan sát từ xa.)

  • a bit of a loner

    khá là người sống cô độc, có xu hướng thích ở một mình

    "She's always been a bit of a loner, enjoying her own company more than large groups."

    (Cô ấy từ trước đến nay khá là người sống cô độc, thích sự bầu bạn của bản thân hơn là những nhóm đông người.)

  • a confirmed loner

    một người đã xác nhận là thích sống cô độc; một người rõ ràng là chỉ thích ở một mình

    "After years of living by himself, he became a confirmed loner, rarely seeking social interaction."

    (Sau nhiều năm sống một mình, anh ấy trở thành một người thích sống cô độc đã được xác nhận, hiếm khi tìm kiếm tương tác xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loner

noun
Lật mặt

Một người thích sống, làm việc hoặc dành thời gian một mình.

"He was always a loner, preferring books to people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a loner.
Anh ấy là một người thích sống một mình.
Phủ định
She isn't a loner; she loves being around people.
Cô ấy không phải là người thích sống một mình; cô ấy thích ở gần mọi người.
Nghi vấn
Is he a loner by choice?
Anh ấy là người thích sống một mình do lựa chọn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loner".

Connotation tích cực và tiêu cực

Trong văn hóa phương Tây, từ 'loner' có thể mang cả sắc thái tích cực lẫn tiêu cực. Ở mặt tiêu cực, nó có thể ám chỉ một người bị cô lập, khó gần, không hòa nhập hoặc thiếu kỹ năng xã hội. Tuy nhiên, nó cũng có thể được nhìn nhận tích cực, chỉ những người độc lập, tự chủ, có tư tưởng riêng, không bị ảnh hưởng bởi áp lực xã hội và thường rất tập trung vào mục tiêu của mình. Các nhân vật 'loner' thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh như những anh hùng thầm lặng hoặc thiên tài lập dị.

Hình mẫu 'Lone Wolf'

Trong văn hóa đại chúng, hình mẫu 'lone wolf' (sói đơn độc) là một biến thể phổ biến của 'loner', thường mô tả một nhân vật mạnh mẽ, có năng lực nhưng chọn cách hành động một mình, không thuộc về một nhóm hay tổ chức nào. Họ thường có một quá khứ bí ẩn và dù có vẻ khó gần, họ lại thường là người giải quyết vấn đề hoặc anh hùng bất đắc dĩ. Hình mẫu này xuất hiện nhiều trong phim hành động, truyện tranh và văn học, thể hiện sự độc lập và khả năng vượt trội.