heterogeneity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being diverse in character or content; the condition of consisting of dissimilar elements or parts.
Vietnamese Meaning
Tính không đồng nhất; trạng thái bao gồm các yếu tố hoặc bộ phận khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heterogeneity in the student population made teaching a rewarding challenge."
"Sự không đồng nhất trong quần thể học sinh đã làm cho việc giảng dạy trở thành một thử thách đáng giá."
-
"The heterogeneity of the data made it difficult to draw firm conclusions."
"Sự không đồng nhất của dữ liệu gây khó khăn cho việc đưa ra các kết luận chắc chắn."
-
"Genetic heterogeneity can contribute to variations in drug response."
"Sự không đồng nhất về di truyền có thể góp phần vào sự khác biệt trong phản ứng thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | heterogeneous | không đồng nhất, hỗn tạp |
| Adverb | heterogeneously | một cách không đồng nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Heterogeneity đề cập đến sự đa dạng hoặc khác biệt trong một nhóm hoặc tập hợp. Nó nhấn mạnh sự thiếu tính đồng nhất và có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thành phần hóa học đến quan điểm xã hội. Sự khác biệt với 'diversity' là 'heterogeneity' nhấn mạnh sự thiếu tính đồng nhất và có thể hàm ý sự phức tạp hoặc khó khăn trong việc xử lý.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự không đồng nhất tồn tại (ví dụ: heterogeneity in opinions). of: được sử dụng để chỉ ra thành phần hoặc bản chất của sự không đồng nhất (ví dụ: heterogeneity of the sample).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high heterogeneity (tính không đồng nhất cao)
-
significant significant heterogeneity (tính không đồng nhất đáng kể)
-
considerable considerable heterogeneity (tính không đồng nhất đáng kể)
-
increase increase heterogeneity (làm tăng tính không đồng nhất)
-
reduce reduce heterogeneity (làm giảm tính không đồng nhất)
-
observe observe heterogeneity (quan sát thấy tính không đồng nhất)
Idioms
-
manage heterogeneity
quản lý sự không đồng nhất
"The company needs to manage heterogeneity in its workforce to maximize productivity."
(Công ty cần quản lý sự không đồng nhất trong lực lượng lao động của mình để tối đa hóa năng suất.)
-
address heterogeneity
giải quyết sự không đồng nhất
"The new policy aims to address heterogeneity in educational outcomes."
(Chính sách mới nhằm mục đích giải quyết sự không đồng nhất trong kết quả giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heterogeneity
nounTính không đồng nhất; trạng thái bao gồm các yếu tố hoặc bộ phận khác nhau.
"The heterogeneity in the student population made teaching a rewarding challenge."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heterogeneity of the student body enriches classroom discussions. |
Sự không đồng nhất của sinh viên làm phong phú thêm các cuộc thảo luận trên lớp. |
| Phủ định | The project team did not want to create heterogeneity within the data sets. |
Nhóm dự án không muốn tạo ra sự không đồng nhất trong bộ dữ liệu. |
| Nghi vấn | Does the heterogeneity of opinions within the community reflect diverse perspectives? |
Sự không đồng nhất trong ý kiến của cộng đồng có phản ánh các quan điểm đa dạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heterogeneity".
