(Top Banner Ad)
heterogeneity
C1
noun C1 Thống kê, Sinh học, Khoa học xã hội

heterogeneity

UK: /ˌhɛtərədʒəˈniːəti/ • US: /ˌhɛtərədʒəˈniːəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không đồng nhất sự không đồng nhất tính đa dạng tính khác biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being diverse in character or content; the condition of consisting of dissimilar elements or parts.

Vietnamese Meaning

Tính không đồng nhất; trạng thái bao gồm các yếu tố hoặc bộ phận khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heterogeneity in the student population made teaching a rewarding challenge."

    "Sự không đồng nhất trong quần thể học sinh đã làm cho việc giảng dạy trở thành một thử thách đáng giá."

  • "The heterogeneity of the data made it difficult to draw firm conclusions."

    "Sự không đồng nhất của dữ liệu gây khó khăn cho việc đưa ra các kết luận chắc chắn."

  • "Genetic heterogeneity can contribute to variations in drug response."

    "Sự không đồng nhất về di truyền có thể góp phần vào sự khác biệt trong phản ứng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heterogeneous không đồng nhất, hỗn tạp
Adverb heterogeneously một cách không đồng nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Sinh học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
heterogenēs (ἑτερογενής)
Latin
heterogeneus
English
heterogeneity

Nguồn gốc của 'Heterogeneity'

Từ 'heterogeneity' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'heterogenēs', có nghĩa là 'thuộc về một loại khác'. Nó du nhập vào tiếng Latinh rồi đến tiếng Anh. Ban đầu, nó được dùng trong khoa học để mô tả các chất không đồng nhất, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ sự đa dạng và khác biệt trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Heterogeneity đề cập đến sự đa dạng hoặc khác biệt trong một nhóm hoặc tập hợp. Nó nhấn mạnh sự thiếu tính đồng nhất và có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thành phần hóa học đến quan điểm xã hội. Sự khác biệt với 'diversity' là 'heterogeneity' nhấn mạnh sự thiếu tính đồng nhất và có thể hàm ý sự phức tạp hoặc khó khăn trong việc xử lý.

Prepositions

in of

in: được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự không đồng nhất tồn tại (ví dụ: heterogeneity in opinions). of: được sử dụng để chỉ ra thành phần hoặc bản chất của sự không đồng nhất (ví dụ: heterogeneity of the sample).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heterogeneity
  • high high heterogeneity
    (tính không đồng nhất cao)
  • significant significant heterogeneity
    (tính không đồng nhất đáng kể)
  • considerable considerable heterogeneity
    (tính không đồng nhất đáng kể)
Verb + heterogeneity
  • increase increase heterogeneity
    (làm tăng tính không đồng nhất)
  • reduce reduce heterogeneity
    (làm giảm tính không đồng nhất)
  • observe observe heterogeneity
    (quan sát thấy tính không đồng nhất)

Idioms

  • manage heterogeneity

    quản lý sự không đồng nhất

    "The company needs to manage heterogeneity in its workforce to maximize productivity."

    (Công ty cần quản lý sự không đồng nhất trong lực lượng lao động của mình để tối đa hóa năng suất.)

  • address heterogeneity

    giải quyết sự không đồng nhất

    "The new policy aims to address heterogeneity in educational outcomes."

    (Chính sách mới nhằm mục đích giải quyết sự không đồng nhất trong kết quả giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heterogeneity

noun
Lật mặt

Tính không đồng nhất; trạng thái bao gồm các yếu tố hoặc bộ phận khác nhau.

"The heterogeneity in the student population made teaching a rewarding challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heterogeneity of the student body enriches classroom discussions.
Sự không đồng nhất của sinh viên làm phong phú thêm các cuộc thảo luận trên lớp.
Phủ định
The project team did not want to create heterogeneity within the data sets.
Nhóm dự án không muốn tạo ra sự không đồng nhất trong bộ dữ liệu.
Nghi vấn
Does the heterogeneity of opinions within the community reflect diverse perspectives?
Sự không đồng nhất trong ý kiến của cộng đồng có phản ánh các quan điểm đa dạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heterogeneity".

Đa dạng văn hóa

Trong xã hội hiện đại, sự không đồng nhất về văn hóa (cultural heterogeneity) ngày càng trở nên quan trọng. Các quốc gia và cộng đồng thường cố gắng chấp nhận và tôn trọng sự đa dạng này để tạo ra một môi trường hòa nhập và phát triển.

Sự không đồng nhất trong khoa học

Trong khoa học, 'heterogeneity' thường được dùng để mô tả sự khác biệt trong mẫu vật hoặc dữ liệu. Ví dụ, một mẫu đất có thể có tính không đồng nhất cao nếu thành phần của nó khác nhau ở các vị trí khác nhau.