(Top Banner Ad)
hexed
B2
adjective B2 Siêu nhiên/Văn hóa dân gian

hexed

UK: /hɛkst/ • US: /hɛkst/

Nghĩa tiếng Việt

bị yểm bùa bị trù ếm bị nguyền rủa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by a hex; bewitched; cursed.

Vietnamese Meaning

Bị yểm bùa; bị nguyền rủa; bị trù ếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abandoned house was rumored to be hexed."

    "Ngôi nhà bỏ hoang đó được đồn là bị yểm bùa."

  • "He felt like he was hexed after losing everything."

    "Anh ta cảm thấy như mình bị yểm bùa sau khi mất tất cả mọi thứ."

  • "The team seemed to be hexed; they kept losing despite playing well."

    "Đội tuyển dường như bị trù ếm; họ cứ thua mặc dù chơi rất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hex Lời nguyền, bùa yểm (trong tiếng Việt)
Verb hex Yểm bùa, nguyền rủa (trong tiếng Việt)
Noun hexer Người yểm bùa, người nguyền rủa (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên/Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hagaz
Old English
hæġtesse (hag)
Middle English
hagge
Modern English
hex
Modern English
hexed

Nguồn gốc của 'Hexed'

Từ 'hexed' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'Hexe', có nghĩa là 'phù thủy'. Ban đầu, nó liên quan đến những người phụ nữ bị cho là có khả năng gây ra tai họa bằng ma thuật. Theo thời gian, 'hex' và 'hexed' trở thành những từ phổ biến để chỉ việc nguyền rủa hoặc yểm bùa ai đó.

Usage Note

"Hexed" thường được dùng để mô tả trạng thái của ai đó hoặc cái gì đó đang chịu ảnh hưởng tiêu cực từ một lời nguyền hoặc bùa chú. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn giản là gặp xui xẻo; nó ngụ ý một tác động chủ động từ một thế lực siêu nhiên. So với "cursed", "hexed" có thể mang tính địa phương hoặc tạm thời hơn, trong khi "cursed" thường ám chỉ một lời nguyền lâu dài và có ảnh hưởng rộng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hexed
  • be be hexed
    (bị yểm bùa, bị nguyền rủa)
  • feel feel hexed
    (cảm thấy như bị yểm bùa, cảm thấy không may mắn do bị nguyền rủa)
Adjective + hexed
  • thoroughly thoroughly hexed
    (bị yểm bùa hoàn toàn, bị nguyền rủa một cách triệt để)

Idioms

  • put a hex on someone

    yểm bùa ai đó, nguyền rủa ai đó

    "The witch put a hex on the prince."

    (Mụ phù thủy đã yểm bùa hoàng tử.)

  • under a hex

    bị yểm bùa, dưới ảnh hưởng của bùa ngải

    "The villagers believed they were under a hex."

    (Dân làng tin rằng họ đã bị yểm bùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hexed

adjective
Lật mặt

Bị yểm bùa; bị nguyền rủa; bị trù ếm.

"The abandoned house was rumored to be hexed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gambler felt hexed after losing all his money.
Người đánh bạc cảm thấy như bị yểm bùa sau khi thua hết tiền.
Phủ định
She didn't hex her rival, despite the temptation.
Cô ấy đã không yểm bùa đối thủ của mình, mặc dù rất cám dỗ.
Nghi vấn
Did the witch hex the prince?
Mụ phù thủy có yểm bùa hoàng tử không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't hexed my neighbor's cat; now it keeps hissing at me.
Tôi ước tôi đã không yểm con mèo của nhà hàng xóm; giờ nó cứ rít lên với tôi.
Phủ định
If only the witch hadn't hexed the prince, he would have married the princess.
Giá mà mụ phù thủy không yểm hoàng tử, thì anh ấy đã cưới công chúa rồi.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't hexed her, considering the trouble it's caused?
Bạn có ước mình đã không yểm cô ấy không, khi xem xét những rắc rối mà nó đã gây ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hexed".

Halloween và Bùa Ngải

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp Halloween, bùa ngải và yểm bùa thường được xem là một phần của trò chơi và trang phục. Tuy nhiên, đối với một số người, chúng vẫn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc và cần được tôn trọng.

Pennsylvania Dutch Hex Signs

Người Pennsylvania Dutch (người Mỹ gốc Đức) thường sử dụng các biểu tượng hình học được gọi là 'hex signs' để trang trí nhà cửa. Ban đầu, chúng được cho là có khả năng bảo vệ khỏi những điều xui xẻo và bùa ngải, nhưng ngày nay chúng chủ yếu mang tính trang trí.