(Top Banner Ad)
jinxed
B2
Adjective B2 Siêu nhiên, Văn hóa, Ngôn ngữ học

jinxed

UK: /ˈdʒɪŋkst/ • US: /ˈdʒɪŋkst/

Nghĩa tiếng Việt

bị yểm bùa gặp vận rủi không may mắn (một cách siêu nhiên)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by a jinx; ill-fated; having bad luck.

Vietnamese Meaning

Bị yểm bùa; gặp xui xẻo; không may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project seemed jinxed from the start; everything that could go wrong, did go wrong."

    "Dự án dường như bị yểm bùa ngay từ đầu; mọi thứ có thể xảy ra sai sót đều đã xảy ra."

  • "The team felt jinxed after losing their star player to injury."

    "Đội cảm thấy bị yểm bùa sau khi mất cầu thủ ngôi sao vì chấn thương."

  • "Some people believe that wearing green on a Tuesday is jinxed."

    "Một số người tin rằng mặc đồ xanh vào thứ Ba là xui xẻo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jinx Vận rủi, người mang lại vận rủi
Verb jinx Gây ra vận rủi, làm xui xẻo
Adjective jinxing Đang gây xui xẻo (hiện tại phân từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên, Văn hóa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

American English
jinx

Nguồn gốc của từ 'jinx'

Từ 'jinx' (danh từ và động từ) xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Người ta tin rằng nó có thể bắt nguồn từ 'jynx', tên một loài chim cổ đại có đầu linh hoạt, hoặc từ 'jinks' (nghĩa là trò đùa, trò tinh nghịch). Dù nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh cãi, 'jinx' nhanh chóng được dùng để chỉ vận rủi hay sự xui xẻo một cách thần bí, và sau đó từ 'jinxed' ra đời để miêu tả ai đó hay cái gì đó bị vận rủi ám ảnh.

Usage Note

Thường dùng để mô tả người, vật, địa điểm hoặc tình huống được cho là mang lại hoặc chịu đựng vận rủi. Khác với 'unlucky' (không may) ở chỗ 'jinxed' hàm ý một lời nguyền hoặc thế lực siêu nhiên nào đó gây ra vận rủi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + jinxed
  • seemingly seemingly jinxed
    (dường như bị vận rủi ám ảnh)
  • apparently apparently jinxed
    (rõ ràng là bị xui xẻo)
  • definitely definitely jinxed
    (chắc chắn là bị vận rủi đeo bám)
Verb + jinxed
  • feel feel jinxed
    (cảm thấy bị xui xẻo)
  • be be jinxed
    (bị xui xẻo, bị vận rủi đeo bám)
  • get get jinxed
    (trở nên xui xẻo)
Noun + jinxed
  • project a jinxed project
    (một dự án xui xẻo, liên tục gặp trục trặc)
  • team a jinxed team
    (một đội thể thao xui xẻo, thường xuyên thua cuộc)
  • season a jinxed season
    (một mùa giải đầy vận rủi)

Idioms

  • Don't jinx it!

    Đừng nói gở! Đừng nói trước bước không qua!

    "I'm doing well in my exams so far. - Don't jinx it by saying that!"

    (Cho đến giờ tôi thi cử vẫn tốt. - Đừng nói gở bằng cách nói thế!)

  • be jinxed from the start

    bị xui xẻo ngay từ đầu

    "Our vacation felt jinxed from the start with all the delays and lost luggage."

    (Kỳ nghỉ của chúng tôi cảm thấy như bị xui xẻo ngay từ đầu với tất cả sự chậm trễ và hành lý thất lạc.)

  • have a jinxed streak

    liên tục gặp vận rủi

    "After losing his keys, phone, and wallet in one day, he felt he had a jinxed streak."

    (Sau khi mất chìa khóa, điện thoại và ví trong một ngày, anh ấy cảm thấy mình đang liên tục gặp vận rủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jinxed

Adjective
Lật mặt

Bị yểm bùa; gặp xui xẻo; không may mắn.

"The project seemed jinxed from the start; everything that could go wrong, did go wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't jinxed our winning streak by mentioning it.
Tôi ước tôi đã không trù ẻo chuỗi thắng của chúng ta bằng cách nhắc đến nó.
Phủ định
If only the team hadn't been jinxed before the final game, we might have won.
Giá mà đội không bị trù ẻo trước trận chung kết, có lẽ chúng ta đã thắng.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't jinxed the project by being so optimistic?
Bạn có ước là bạn đã không trù ẻo dự án bằng cách quá lạc quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jinxed".

Niềm tin về vận rủi

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'jinxed' phản ánh niềm tin vào vận rủi hoặc năng lượng tiêu cực có thể đeo bám một người, một vật hay một sự kiện nào đó. Nó thường liên quan đến các mê tín dị đoan, chẳng hạn như tin rằng nếu bạn quá tự tin hoặc nói trước về điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra, bạn có thể vô tình 'gây xui' và khiến điều đó không thành hiện thực.

Tránh 'nói gở'

Một khía cạnh phổ biến của niềm tin này là việc tránh 'nói gở' (được diễn tả qua cụm 'Don't jinx it!'). Mọi người thường kiêng nói ra những điều tốt đẹp đang diễn ra hoặc những thành công tiềm năng vì sợ rằng việc đó sẽ thu hút sự xui xẻo và làm hỏng mọi thứ. Điều này tương tự như một số quan niệm về 'khiêm tốn' hoặc 'tránh khoe khoang' trong nhiều nền văn hóa khác.