jinxed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị yểm bùa; gặp xui xẻo; không may mắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project seemed jinxed from the start; everything that could go wrong, did go wrong."
"Dự án dường như bị yểm bùa ngay từ đầu; mọi thứ có thể xảy ra sai sót đều đã xảy ra."
-
"The team felt jinxed after losing their star player to injury."
"Đội cảm thấy bị yểm bùa sau khi mất cầu thủ ngôi sao vì chấn thương."
-
"Some people believe that wearing green on a Tuesday is jinxed."
"Một số người tin rằng mặc đồ xanh vào thứ Ba là xui xẻo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả người, vật, địa điểm hoặc tình huống được cho là mang lại hoặc chịu đựng vận rủi. Khác với 'unlucky' (không may) ở chỗ 'jinxed' hàm ý một lời nguyền hoặc thế lực siêu nhiên nào đó gây ra vận rủi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly seemingly jinxed (dường như bị vận rủi ám ảnh)
-
apparently apparently jinxed (rõ ràng là bị xui xẻo)
-
definitely definitely jinxed (chắc chắn là bị vận rủi đeo bám)
-
feel feel jinxed (cảm thấy bị xui xẻo)
-
be be jinxed (bị xui xẻo, bị vận rủi đeo bám)
-
get get jinxed (trở nên xui xẻo)
-
project a jinxed project (một dự án xui xẻo, liên tục gặp trục trặc)
-
team a jinxed team (một đội thể thao xui xẻo, thường xuyên thua cuộc)
-
season a jinxed season (một mùa giải đầy vận rủi)
Idioms
-
Don't jinx it!
Đừng nói gở! Đừng nói trước bước không qua!
"I'm doing well in my exams so far. - Don't jinx it by saying that!"
(Cho đến giờ tôi thi cử vẫn tốt. - Đừng nói gở bằng cách nói thế!)
-
be jinxed from the start
bị xui xẻo ngay từ đầu
"Our vacation felt jinxed from the start with all the delays and lost luggage."
(Kỳ nghỉ của chúng tôi cảm thấy như bị xui xẻo ngay từ đầu với tất cả sự chậm trễ và hành lý thất lạc.)
-
have a jinxed streak
liên tục gặp vận rủi
"After losing his keys, phone, and wallet in one day, he felt he had a jinxed streak."
(Sau khi mất chìa khóa, điện thoại và ví trong một ngày, anh ấy cảm thấy mình đang liên tục gặp vận rủi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jinxed
AdjectiveBị yểm bùa; gặp xui xẻo; không may mắn.
"The project seemed jinxed from the start; everything that could go wrong, did go wrong."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't jinxed our winning streak by mentioning it. |
Tôi ước tôi đã không trù ẻo chuỗi thắng của chúng ta bằng cách nhắc đến nó. |
| Phủ định | If only the team hadn't been jinxed before the final game, we might have won. |
Giá mà đội không bị trù ẻo trước trận chung kết, có lẽ chúng ta đã thắng. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't jinxed the project by being so optimistic? |
Bạn có ước là bạn đã không trù ẻo dự án bằng cách quá lạc quan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jinxed".
