(Top Banner Ad)
hi-res
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Âm thanh

hi-res

UK: /ˌhaɪ ˈrɛz/ • US: /ˌhaɪ ˈrɛz/

Nghĩa tiếng Việt

độ phân giải cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or being a system or device that produces images or sounds with a high degree of resolution.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc là một hệ thống hoặc thiết bị tạo ra hình ảnh hoặc âm thanh với độ phân giải cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This camera can take hi-res photos."

    "Máy ảnh này có thể chụp ảnh độ phân giải cao."

  • "The new display offers a hi-res experience."

    "Màn hình mới mang lại trải nghiệm độ phân giải cao."

  • "Hi-res audio files provide greater detail than standard MP3s."

    "Các tệp âm thanh độ phân giải cao cung cấp nhiều chi tiết hơn so với các tệp MP3 tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resolution Độ phân giải
Adjective high Cao

Synonyms

Antonyms

low-res (độ phân giải thấp)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
high resolution
English (abbreviation)
hi-res

Nguồn gốc của 'Hi-Res'

Thuật ngữ 'hi-res' ra đời như một cách viết tắt tiện lợi của 'high resolution' (độ phân giải cao). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là với sự phát triển của màn hình và hình ảnh kỹ thuật số. Từ đó, 'hi-res' trở thành một thuật ngữ quen thuộc để chỉ chất lượng hình ảnh hoặc âm thanh vượt trội.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các định dạng hình ảnh, video hoặc âm thanh có nhiều chi tiết hơn và chất lượng tốt hơn so với các định dạng tiêu chuẩn. 'Hi-res' nhấn mạnh vào số lượng pixel hoặc dữ liệu được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc âm thanh, dẫn đến trải nghiệm trực quan hoặc thính giác tốt hơn. Khác với 'high-quality' có thể chỉ chất lượng tổng thể, 'hi-res' tập trung vào độ phân giải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hi-res
  • Stunning stunning hi-res images
    (những hình ảnh hi-res tuyệt đẹp)
  • Incredible incredible hi-res detail
    (chi tiết hi-res đáng kinh ngạc)
Verb + hi-res
  • Enjoy enjoy hi-res audio
    (thưởng thức âm thanh hi-res)
  • Capture capture hi-res photos
    (chụp ảnh hi-res)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hi-res

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc là một hệ thống hoặc thiết bị tạo ra hình ảnh hoặc âm thanh với độ phân giải cao.

"This camera can take hi-res photos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hi-res".

Ý nghĩa của 'Hi-Res' trong Văn Hóa

Trong văn hóa hiện đại, 'hi-res' không chỉ đơn thuần là một thuật ngữ kỹ thuật. Nó đại diện cho sự khao khát trải nghiệm chất lượng cao nhất trong mọi lĩnh vực, từ giải trí đến công việc. Nó thể hiện mong muốn được nhìn thấy, nghe thấy và cảm nhận mọi thứ một cách rõ ràng và sống động nhất.