hi-res
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or being a system or device that produces images or sounds with a high degree of resolution.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc là một hệ thống hoặc thiết bị tạo ra hình ảnh hoặc âm thanh với độ phân giải cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This camera can take hi-res photos."
"Máy ảnh này có thể chụp ảnh độ phân giải cao."
-
"The new display offers a hi-res experience."
"Màn hình mới mang lại trải nghiệm độ phân giải cao."
-
"Hi-res audio files provide greater detail than standard MP3s."
"Các tệp âm thanh độ phân giải cao cung cấp nhiều chi tiết hơn so với các tệp MP3 tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resolution | Độ phân giải |
| Adjective | high | Cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các định dạng hình ảnh, video hoặc âm thanh có nhiều chi tiết hơn và chất lượng tốt hơn so với các định dạng tiêu chuẩn. 'Hi-res' nhấn mạnh vào số lượng pixel hoặc dữ liệu được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc âm thanh, dẫn đến trải nghiệm trực quan hoặc thính giác tốt hơn. Khác với 'high-quality' có thể chỉ chất lượng tổng thể, 'hi-res' tập trung vào độ phân giải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Stunning stunning hi-res images (những hình ảnh hi-res tuyệt đẹp)
-
Incredible incredible hi-res detail (chi tiết hi-res đáng kinh ngạc)
-
Enjoy enjoy hi-res audio (thưởng thức âm thanh hi-res)
-
Capture capture hi-res photos (chụp ảnh hi-res)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hi-res
Tính từLiên quan đến hoặc là một hệ thống hoặc thiết bị tạo ra hình ảnh hoặc âm thanh với độ phân giải cao.
"This camera can take hi-res photos."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hi-res".
