(Top Banner Ad)
high-resolution
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Điện tử

high-resolution

UK: /ˌhaɪ ˌrɛzəˈluːʃən/ • US: /ˌhaɪ ˌrɛzəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ phân giải cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a great amount of detail.

Vietnamese Meaning

Có hoặc hiển thị một lượng chi tiết lớn, độ phân giải cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This camera takes high-resolution photos."

    "Máy ảnh này chụp ảnh độ phân giải cao."

  • "The high-resolution display makes the images look incredibly sharp."

    "Màn hình độ phân giải cao làm cho hình ảnh trông cực kỳ sắc nét."

  • "We need a high-resolution scan of this document."

    "Chúng ta cần một bản scan độ phân giải cao của tài liệu này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resolution độ phân giải
Adverb highly rất cao, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
resolution

Nguồn gốc của 'high-resolution'

Từ 'high' (cao) chỉ mức độ lớn, và 'resolution' (độ phân giải) ám chỉ mức độ chi tiết. Khi kết hợp, 'high-resolution' miêu tả hình ảnh hoặc âm thanh có độ chi tiết cao, sắc nét. Nó bắt đầu trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ hình ảnh và âm thanh trong thế kỷ 20.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hình ảnh, video, màn hình hoặc các thiết bị hiển thị khác có khả năng hiển thị chi tiết sắc nét và rõ ràng. Khác với 'low-resolution' vốn cho thấy ít chi tiết và có thể bị mờ hoặc pixelated.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-resolution
  • Extremely high-resolution
    (độ phân giải cực kỳ cao)
  • Incredibly high-resolution
    (độ phân giải đáng kinh ngạc)
  • Ultra high-resolution
    (độ phân giải siêu cao)
Noun + high-resolution
  • Image in high-resolution
    (hình ảnh có độ phân giải cao)
  • Video in high-resolution
    (video có độ phân giải cao)

Idioms

  • Bring something into high-resolution

    Làm rõ điều gì đó; tập trung sự chú ý vào chi tiết của một vấn đề.

    "The investigation brought the company's corrupt practices into high-resolution."

    (Cuộc điều tra đã làm rõ những hành vi tham nhũng của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-resolution

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc hiển thị một lượng chi tiết lớn, độ phân giải cao.

"This camera takes high-resolution photos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-resolution".

High-resolution trong nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'high-resolution' là yếu tố quan trọng để tạo ra những bức ảnh sắc nét và chi tiết. Các nhiếp ảnh gia thường sử dụng máy ảnh có độ phân giải cao để chụp ảnh phong cảnh, chân dung và các đối tượng khác với độ chi tiết tối đa.