hickory nut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quả hạch ăn được của một số loài cây hồ đào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Squirrels are fond of burying hickory nuts for the winter."
"Những con sóc rất thích chôn hạt hồ đào để dành cho mùa đông."
-
"She added chopped hickory nuts to the brownie batter."
"Cô ấy đã thêm hạt hồ đào thái nhỏ vào bột bánh brownie."
-
"The flavor of hickory nuts is often described as rich and buttery."
"Hương vị của hạt hồ đào thường được mô tả là đậm đà và béo ngậy."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hickory nut thường có hương vị béo ngậy và được sử dụng trong nhiều món ăn, từ bánh kẹo đến các món mặn. So với các loại hạt khác, hickory nut có vỏ dày và khó tách hơn, nhưng hương vị đặc trưng khiến nó trở nên đáng giá.
Prepositions
Ví dụ: 'Pie filled *with* hickory nuts'. 'The recipe *in*cludes hickory nuts.' 'Pairs well *with* hickory nuts.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe ripe hickory nut (hạt hickory chín)
-
green green hickory nut (hạt hickory xanh/non)
-
wild wild hickory nut (hạt hickory mọc hoang)
-
sweet sweet hickory nut (hạt hickory ngọt)
-
crack crack a hickory nut (tách vỏ hạt hickory)
-
gather gather hickory nuts (thu hoạch hạt hickory)
-
eat eat hickory nuts (ăn hạt hickory)
-
hickory nut hickory nut shell (vỏ hạt hickory)
-
hickory nut hickory nut flavor (hương vị hạt hickory)
-
hickory nut hickory nut oil (dầu hạt hickory)
Idioms
-
as hard as a hickory nut
Cứng như hạt hickory (rất cứng, khó phá vỡ, chỉ vật hoặc người)
"That old wood is as hard as a hickory nut; it's tough to cut."
(Miếng gỗ cũ đó cứng như hạt hickory; rất khó để cắt.)
-
to crack a hickory nut (metaphorical)
Giải quyết một vấn đề rất khó khăn (ẩn dụ từ việc tách vỏ hạt hickory)
"This new puzzle is quite challenging, but I'm determined to crack this hickory nut."
(Câu đố mới này khá thách thức, nhưng tôi quyết tâm 'bóc vỏ hạt hickory' này (giải quyết được vấn đề khó khăn này).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hickory nut
nounQuả hạch ăn được của một số loài cây hồ đào.
"Squirrels are fond of burying hickory nuts for the winter."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this hickory nut pie is delicious! |
Wow, bánh nhân hạt hickory này ngon quá! |
| Phủ định | Oh no, I forgot to buy hickory nuts for the recipe! |
Ôi không, tôi quên mua hạt hickory cho công thức rồi! |
| Nghi vấn | Hey, is that a hickory nut tree over there? |
Này, đó có phải là cây hạt hickory ở đằng kia không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I found a hickory nut in the park. |
Tôi tìm thấy một quả hồ đào ở trong công viên. |
| Phủ định | She doesn't like hickory nuts because they are hard to crack. |
Cô ấy không thích quả hồ đào vì chúng khó bóc. |
| Nghi vấn | Are hickory nuts a popular snack in your family? |
Hạt hồ đào có phải là một món ăn vặt phổ biến trong gia đình bạn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite autumn snack: hickory nuts, roasted to perfection. |
Món ăn vặt mùa thu yêu thích của tôi: hạt hickory rang hoàn hảo. |
| Phủ định | I don't like most nuts: but I do enjoy hickory nuts. |
Tôi không thích hầu hết các loại hạt: nhưng tôi thích hạt hickory. |
| Nghi vấn | Is that a hickory nut tree: the one with the thick bark? |
Đó có phải là cây hạt hickory không: cây có vỏ dày? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Squirrels love to eat hickory nuts. |
Những con sóc thích ăn quả hồ đào. |
| Phủ định | She does not like the taste of hickory nuts. |
Cô ấy không thích vị của quả hồ đào. |
| Nghi vấn | Did you find any hickory nuts in the forest? |
Bạn có tìm thấy quả hồ đào nào trong rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hickory nut".
