(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hickory nut
B1

hickory nut

noun

Nghĩa tiếng Việt

hạt hồ đào quả hồ đào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hickory nut'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quả hạch ăn được của một số loài cây hồ đào.

Definition (English Meaning)

The edible nut of any of several hickory trees.

Ví dụ Thực tế với 'Hickory nut'

  • "Squirrels are fond of burying hickory nuts for the winter."

    "Những con sóc rất thích chôn hạt hồ đào để dành cho mùa đông."

  • "She added chopped hickory nuts to the brownie batter."

    "Cô ấy đã thêm hạt hồ đào thái nhỏ vào bột bánh brownie."

  • "The flavor of hickory nuts is often described as rich and buttery."

    "Hương vị của hạt hồ đào thường được mô tả là đậm đà và béo ngậy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hickory nut'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hickory nut
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

walnut(quả óc chó)
pecan(quả hồ đào (pecan))
acorn(quả đấu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Nông nghiệp Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Hickory nut'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hickory nut thường có hương vị béo ngậy và được sử dụng trong nhiều món ăn, từ bánh kẹo đến các món mặn. So với các loại hạt khác, hickory nut có vỏ dày và khó tách hơn, nhưng hương vị đặc trưng khiến nó trở nên đáng giá.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Ví dụ: 'Pie filled *with* hickory nuts'. 'The recipe *in*cludes hickory nuts.' 'Pairs well *with* hickory nuts.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hickory nut'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this hickory nut pie is delicious!
Wow, bánh nhân hạt hickory này ngon quá!
Phủ định
Oh no, I forgot to buy hickory nuts for the recipe!
Ôi không, tôi quên mua hạt hickory cho công thức rồi!
Nghi vấn
Hey, is that a hickory nut tree over there?
Này, đó có phải là cây hạt hickory ở đằng kia không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite autumn snack: hickory nuts, roasted to perfection.
Món ăn vặt mùa thu yêu thích của tôi: hạt hickory rang hoàn hảo.
Phủ định
I don't like most nuts: but I do enjoy hickory nuts.
Tôi không thích hầu hết các loại hạt: nhưng tôi thích hạt hickory.
Nghi vấn
Is that a hickory nut tree: the one with the thick bark?
Đó có phải là cây hạt hickory không: cây có vỏ dày?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Squirrels love to eat hickory nuts.
Những con sóc thích ăn quả hồ đào.
Phủ định
She does not like the taste of hickory nuts.
Cô ấy không thích vị của quả hồ đào.
Nghi vấn
Did you find any hickory nuts in the forest?
Bạn có tìm thấy quả hồ đào nào trong rừng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)