(Top Banner Ad)
hickory nut
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

hickory nut

UK: /ˈhɪkəri nʌt/ • US: /ˈhɪkəri nʌt/

Nghĩa tiếng Việt

hạt hồ đào quả hồ đào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edible nut of any of several hickory trees.

Vietnamese Meaning

Quả hạch ăn được của một số loài cây hồ đào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Squirrels are fond of burying hickory nuts for the winter."

    "Những con sóc rất thích chôn hạt hồ đào để dành cho mùa đông."

  • "She added chopped hickory nuts to the brownie batter."

    "Cô ấy đã thêm hạt hồ đào thái nhỏ vào bột bánh brownie."

  • "The flavor of hickory nuts is often described as rich and buttery."

    "Hương vị của hạt hồ đào thường được mô tả là đậm đà và béo ngậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hickory Cây hoặc gỗ hickory
Adjective hickory Làm từ gỗ hickory
Noun nut Hạt, quả hạch
Adjective nutty Có vị hạt, mùi hạt; (nghĩa bóng) hơi điên rồ

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Algonquian
pokickory
English
hickory
Proto-Germanic
*hnut-
Old English
hnutu
English
nut
English
hickory nut

Nguồn gốc của "hickory"

Từ "hickory" có nguồn gốc từ "pokickory" trong tiếng Algonquian (ngôn ngữ của thổ dân châu Mỹ), dùng để chỉ một loại đồ uống hoặc bột làm từ quả của cây này. Khi những người định cư châu Âu đến Bắc Mỹ, họ đã rút gọn từ này thành "hickory" để gọi cây và gỗ của nó. "Nut" là từ tiếng Anh cổ chỉ hạt. "Hickory nut" là sự kết hợp của hai từ này, nghĩa là "hạt của cây hickory".

Usage Note

Hickory nut thường có hương vị béo ngậy và được sử dụng trong nhiều món ăn, từ bánh kẹo đến các món mặn. So với các loại hạt khác, hickory nut có vỏ dày và khó tách hơn, nhưng hương vị đặc trưng khiến nó trở nên đáng giá.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'Pie filled *with* hickory nuts'. 'The recipe *in*cludes hickory nuts.' 'Pairs well *with* hickory nuts.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hickory nut
  • ripe ripe hickory nut
    (hạt hickory chín)
  • green green hickory nut
    (hạt hickory xanh/non)
  • wild wild hickory nut
    (hạt hickory mọc hoang)
  • sweet sweet hickory nut
    (hạt hickory ngọt)
Động từ + hickory nut
  • crack crack a hickory nut
    (tách vỏ hạt hickory)
  • gather gather hickory nuts
    (thu hoạch hạt hickory)
  • eat eat hickory nuts
    (ăn hạt hickory)
Hickory nut + Danh từ
  • hickory nut hickory nut shell
    (vỏ hạt hickory)
  • hickory nut hickory nut flavor
    (hương vị hạt hickory)
  • hickory nut hickory nut oil
    (dầu hạt hickory)

Idioms

  • as hard as a hickory nut

    Cứng như hạt hickory (rất cứng, khó phá vỡ, chỉ vật hoặc người)

    "That old wood is as hard as a hickory nut; it's tough to cut."

    (Miếng gỗ cũ đó cứng như hạt hickory; rất khó để cắt.)

  • to crack a hickory nut (metaphorical)

    Giải quyết một vấn đề rất khó khăn (ẩn dụ từ việc tách vỏ hạt hickory)

    "This new puzzle is quite challenging, but I'm determined to crack this hickory nut."

    (Câu đố mới này khá thách thức, nhưng tôi quyết tâm 'bóc vỏ hạt hickory' này (giải quyết được vấn đề khó khăn này).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hickory nut

noun
Lật mặt

Quả hạch ăn được của một số loài cây hồ đào.

"Squirrels are fond of burying hickory nuts for the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this hickory nut pie is delicious!
Wow, bánh nhân hạt hickory này ngon quá!
Phủ định
Oh no, I forgot to buy hickory nuts for the recipe!
Ôi không, tôi quên mua hạt hickory cho công thức rồi!
Nghi vấn
Hey, is that a hickory nut tree over there?
Này, đó có phải là cây hạt hickory ở đằng kia không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I found a hickory nut in the park.
Tôi tìm thấy một quả hồ đào ở trong công viên.
Phủ định
She doesn't like hickory nuts because they are hard to crack.
Cô ấy không thích quả hồ đào vì chúng khó bóc.
Nghi vấn
Are hickory nuts a popular snack in your family?
Hạt hồ đào có phải là một món ăn vặt phổ biến trong gia đình bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite autumn snack: hickory nuts, roasted to perfection.
Món ăn vặt mùa thu yêu thích của tôi: hạt hickory rang hoàn hảo.
Phủ định
I don't like most nuts: but I do enjoy hickory nuts.
Tôi không thích hầu hết các loại hạt: nhưng tôi thích hạt hickory.
Nghi vấn
Is that a hickory nut tree: the one with the thick bark?
Đó có phải là cây hạt hickory không: cây có vỏ dày?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Squirrels love to eat hickory nuts.
Những con sóc thích ăn quả hồ đào.
Phủ định
She does not like the taste of hickory nuts.
Cô ấy không thích vị của quả hồ đào.
Nghi vấn
Did you find any hickory nuts in the forest?
Bạn có tìm thấy quả hồ đào nào trong rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hickory nut".

Món ăn truyền thống

Hạt hickory, tương tự như hạt hồ đào (pecan), là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Bắc Mỹ, đặc biệt được dùng để làm bánh nướng (pies), kẹo, và ăn vặt. Chúng thường được thu hoạch và thưởng thức rộng rãi vào mùa thu.

Vai trò với thổ dân châu Mỹ

Trong lịch sử, các bộ lạc thổ dân châu Mỹ đã sử dụng hạt hickory làm nguồn thực phẩm quan trọng. Họ nghiền hạt để làm bột, ép lấy dầu và thậm chí dùng vỏ cây để làm thuốc nhuộm hoặc thuốc chữa bệnh.