(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hidden gem
B2

hidden gem

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

viên ngọc ẩn điểm đến bí mật nơi tuyệt vời ít người biết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hidden gem'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một địa điểm, đồ vật hoặc người không dễ thấy hoặc nổi tiếng ngay lập tức, nhưng lại thú vị, hấp dẫn hoặc có giá trị lớn.

Definition (English Meaning)

A place, object, or person that is not immediately obvious or well-known but is interesting, attractive, or of great value.

Ví dụ Thực tế với 'Hidden gem'

  • "This small restaurant is a hidden gem, serving delicious and authentic Italian food."

    "Nhà hàng nhỏ này là một viên ngọc ẩn, phục vụ món ăn Ý ngon và chuẩn vị."

  • "The bookstore was a hidden gem, filled with rare and interesting books."

    "Hiệu sách đó là một viên ngọc ẩn, chứa đầy những cuốn sách quý hiếm và thú vị."

  • "This small town is a hidden gem for those seeking peace and quiet."

    "Thị trấn nhỏ này là một viên ngọc ẩn cho những ai tìm kiếm sự bình yên và tĩnh lặng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hidden gem'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hidden gem
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

tourist trap(điểm du lịch tồi tệ (chặt chém khách du lịch))
overrated(được đánh giá quá cao) well-known(nổi tiếng)

Từ liên quan (Related Words)

underground(ngầm, không chính thống)
exclusive(độc quyền, riêng biệt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Hidden gem'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những điều tuyệt vời mà ít người biết đến. Nó mang ý nghĩa khám phá và trân trọng những giá trị tiềm ẩn. 'Hidden gem' nhấn mạnh vào sự hiếm có và đáng ngạc nhiên khi tìm thấy điều gì đó tốt đẹp ở nơi không ngờ tới. So với 'best-kept secret', 'hidden gem' có xu hướng nhấn mạnh vào giá trị nội tại và vẻ đẹp, trong khi 'best-kept secret' có thể chỉ đơn giản là một điều gì đó được giữ kín vì lý do chiến lược.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

Khi đi với 'of', nó thường chỉ một đặc tính hoặc khía cạnh của thứ gì đó. Ví dụ: 'a hidden gem of architectural design' (một viên ngọc ẩn về thiết kế kiến trúc). Khi đi với 'in', nó thường chỉ vị trí hoặc khu vực mà viên ngọc ẩn đó tồn tại. Ví dụ: 'a hidden gem in the city' (một viên ngọc ẩn trong thành phố).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hidden gem'

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant is as much of a hidden gem as that one; both are fantastic.
Nhà hàng này là một viên ngọc ẩn tuyệt vời như nhà hàng kia; cả hai đều rất tuyệt.
Phủ định
That new cafe isn't less of a hidden gem than the old bakery down the street.
Quán cà phê mới đó không kém phần là một viên ngọc ẩn so với tiệm bánh cũ trên phố.
Nghi vấn
Is this beach more of a hidden gem than the one we visited last year?
Bãi biển này có phải là một viên ngọc ẩn hơn bãi biển mà chúng ta đã đến thăm năm ngoái không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)