(Top Banner Ad)
sleeper hit
B2
Danh từ B2 Giải trí (Phim ảnh, Âm nhạc, Sách)

sleeper hit

UK: /ˈsliːpə hɪt/ • US: /ˈsliːpər hɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng bất ngờ cú hit thầm lặng thành công ngoài mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film, book, song, etc. that is unexpectedly successful after initially attracting little attention.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim, cuốn sách, bài hát, v.v. bất ngờ thành công sau khi ban đầu thu hút ít sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The low-budget indie film became a sleeper hit, surprising everyone in Hollywood."

    "Bộ phim độc lập kinh phí thấp đã trở thành một cú hit bất ngờ, gây ngạc nhiên cho tất cả mọi người ở Hollywood."

  • "No one expected 'Napoleon Dynamite' to be such a sleeper hit."

    "Không ai ngờ 'Napoleon Dynamite' lại thành công đến vậy."

  • "The album was a sleeper hit, climbing the charts slowly but surely."

    "Album này là một cú hit bất ngờ, leo lên các bảng xếp hạng một cách chậm rãi nhưng chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleeper Một sản phẩm ban đầu không được chú ý nhưng sau đó đạt thành công lớn.
Verb sleep Ngủ; ở trạng thái không hoạt động hay chưa được nhận ra tiềm năng.
Noun hit Một thành công lớn, một sản phẩm ăn khách.
Verb hit Đạt được thành công; làm ai đó hoặc cái gì đó thành công.
Noun success Sự thành công, thành đạt.
Adjective successful Thành công, thành đạt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí (Phim ảnh, Âm nhạc, Sách)

Etymology (Nguồn gốc)

English
sleeper
English
hit
English
sleeper hit

Nguồn gốc của 'sleeper hit'

Cụm từ 'sleeper hit' ghép từ 'sleeper' (ám chỉ một thứ không được chú ý, bị bỏ quên hoặc đánh giá thấp ban đầu) và 'hit' (thành công lớn, sản phẩm ăn khách). Nó miêu tả một sản phẩm giải trí (như phim, nhạc, sách, trò chơi điện tử) ban đầu không được kỳ vọng nhiều, không gây tiếng vang lớn khi mới ra mắt, nhưng sau đó dần dần trở nên nổi tiếng và thành công rực rỡ, thường nhờ hiệu ứng truyền miệng hoặc được giới phê bình và khán giả đánh giá lại theo thời gian. Giống như một thứ 'ngủ quên' rồi bất ngờ 'tỏa sáng'.

Usage Note

Cụm từ 'sleeper hit' thường được sử dụng để mô tả những tác phẩm mà thành công của nó không được dự đoán trước. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa kỳ vọng ban đầu và kết quả thực tế. Nó khác với 'blockbuster' (bom tấn) là những tác phẩm được quảng bá rầm rộ và dự kiến sẽ thành công lớn ngay từ đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleeper hit
  • true a true sleeper hit
    (một thành công bất ngờ thực sự)
  • unexpected an unexpected sleeper hit
    (một thành công bất ngờ không lường trước)
  • massive a massive sleeper hit
    (một thành công bất ngờ khổng lồ)
  • box office a box office sleeper hit
    (một bộ phim thành công bất ngờ về doanh thu phòng vé)
Verb + sleeper hit
  • become become a sleeper hit
    (trở thành một thành công bất ngờ)
  • emerge as emerge as a sleeper hit
    (nổi lên như một thành công bất ngờ)
  • prove to be prove to be a sleeper hit
    (chứng tỏ là một thành công bất ngờ)
  • dubbed was dubbed a sleeper hit
    (được mệnh danh là một thành công bất ngờ)

Idioms

  • be destined to be a sleeper hit

    được định trước sẽ là một thành công bất ngờ (thường sau khi nhận ra tiềm năng)

    "Many critics now believe the indie film was destined to be a sleeper hit, despite its quiet release."

    (Nhiều nhà phê bình hiện tin rằng bộ phim độc lập đó đã được định trước sẽ là một thành công bất ngờ, dù ra mắt khá lặng lẽ.)

  • the making of a sleeper hit

    quá trình hình thành hoặc các yếu tố tạo nên một thành công bất ngờ

    "With strong word-of-mouth and rising viewership, this TV show has all the making of a sleeper hit."

    (Với hiệu ứng truyền miệng mạnh mẽ và lượng người xem tăng cao, chương trình truyền hình này có tất cả những yếu tố để trở thành một thành công bất ngờ.)

  • turn out to be a sleeper hit

    hóa ra là một thành công bất ngờ

    "The album didn't sell much initially, but it eventually turned out to be a sleeper hit, topping charts months later."

    (Album ban đầu bán không chạy, nhưng cuối cùng hóa ra lại là một thành công bất ngờ, đứng đầu các bảng xếp hạng vài tháng sau đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleeper hit

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim, cuốn sách, bài hát, v.v. bất ngờ thành công sau khi ban đầu thu hút ít sự chú ý.

"The low-budget indie film became a sleeper hit, surprising everyone in Hollywood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That "Everything Everywhere All at Once" became a sleeper hit surprised many film critics.
Việc "Everything Everywhere All at Once" trở thành một bộ phim thành công bất ngờ đã làm ngạc nhiên nhiều nhà phê bình phim.
Phủ định
Whether the movie will be another sleeper hit is not yet known.
Liệu bộ phim có trở thành một bộ phim thành công bất ngờ nữa hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What makes a film a sleeper hit is often difficult to predict.
Điều gì khiến một bộ phim trở thành một bộ phim thành công bất ngờ thường rất khó dự đoán.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeper hit".

Sức mạnh của hiệu ứng truyền miệng và sự bất ngờ

Trong các ngành công nghiệp sáng tạo như điện ảnh, âm nhạc hay trò chơi, 'sleeper hit' là một minh chứng cho thấy sự thành công không phải lúc nào cũng đến từ quảng bá rầm rộ ban đầu. Nhiều sản phẩm thành công bất ngờ nhờ chất lượng nội tại và được lan truyền qua 'word-of-mouth' (truyền miệng), hay được khán giả và giới phê bình khám phá và đánh giá cao theo thời gian. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm cá nhân và ảnh hưởng của cộng đồng.

Câu chuyện về kẻ yếu thế (Underdog Story)

Khái niệm 'sleeper hit' thường gắn liền với câu chuyện về 'kẻ yếu thế' (underdog) – một sản phẩm hoặc nhân vật ban đầu bị đánh giá thấp, không được tin tưởng nhưng sau đó lại vượt lên tất cả để đạt được vinh quang. Nó thể hiện niềm tin vào tiềm năng bị ẩn giấu và sự chiến thắng của giá trị thực sự trước những kỳ vọng ban đầu, tạo ra cảm giác hài lòng và sự ngưỡng mộ đối với những thành công không ngờ.