sleeper hit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film, book, song, etc. that is unexpectedly successful after initially attracting little attention.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim, cuốn sách, bài hát, v.v. bất ngờ thành công sau khi ban đầu thu hút ít sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The low-budget indie film became a sleeper hit, surprising everyone in Hollywood."
"Bộ phim độc lập kinh phí thấp đã trở thành một cú hit bất ngờ, gây ngạc nhiên cho tất cả mọi người ở Hollywood."
-
"No one expected 'Napoleon Dynamite' to be such a sleeper hit."
"Không ai ngờ 'Napoleon Dynamite' lại thành công đến vậy."
-
"The album was a sleeper hit, climbing the charts slowly but surely."
"Album này là một cú hit bất ngờ, leo lên các bảng xếp hạng một cách chậm rãi nhưng chắc chắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sleeper | Một sản phẩm ban đầu không được chú ý nhưng sau đó đạt thành công lớn. |
| Verb | sleep | Ngủ; ở trạng thái không hoạt động hay chưa được nhận ra tiềm năng. |
| Noun | hit | Một thành công lớn, một sản phẩm ăn khách. |
| Verb | hit | Đạt được thành công; làm ai đó hoặc cái gì đó thành công. |
| Noun | success | Sự thành công, thành đạt. |
| Adjective | successful | Thành công, thành đạt. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sleeper hit' thường được sử dụng để mô tả những tác phẩm mà thành công của nó không được dự đoán trước. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa kỳ vọng ban đầu và kết quả thực tế. Nó khác với 'blockbuster' (bom tấn) là những tác phẩm được quảng bá rầm rộ và dự kiến sẽ thành công lớn ngay từ đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true sleeper hit (một thành công bất ngờ thực sự)
-
unexpected an unexpected sleeper hit (một thành công bất ngờ không lường trước)
-
massive a massive sleeper hit (một thành công bất ngờ khổng lồ)
-
box office a box office sleeper hit (một bộ phim thành công bất ngờ về doanh thu phòng vé)
-
become become a sleeper hit (trở thành một thành công bất ngờ)
-
emerge as emerge as a sleeper hit (nổi lên như một thành công bất ngờ)
-
prove to be prove to be a sleeper hit (chứng tỏ là một thành công bất ngờ)
-
dubbed was dubbed a sleeper hit (được mệnh danh là một thành công bất ngờ)
Idioms
-
be destined to be a sleeper hit
được định trước sẽ là một thành công bất ngờ (thường sau khi nhận ra tiềm năng)
"Many critics now believe the indie film was destined to be a sleeper hit, despite its quiet release."
(Nhiều nhà phê bình hiện tin rằng bộ phim độc lập đó đã được định trước sẽ là một thành công bất ngờ, dù ra mắt khá lặng lẽ.)
-
the making of a sleeper hit
quá trình hình thành hoặc các yếu tố tạo nên một thành công bất ngờ
"With strong word-of-mouth and rising viewership, this TV show has all the making of a sleeper hit."
(Với hiệu ứng truyền miệng mạnh mẽ và lượng người xem tăng cao, chương trình truyền hình này có tất cả những yếu tố để trở thành một thành công bất ngờ.)
-
turn out to be a sleeper hit
hóa ra là một thành công bất ngờ
"The album didn't sell much initially, but it eventually turned out to be a sleeper hit, topping charts months later."
(Album ban đầu bán không chạy, nhưng cuối cùng hóa ra lại là một thành công bất ngờ, đứng đầu các bảng xếp hạng vài tháng sau đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleeper hit
Danh từMột bộ phim, cuốn sách, bài hát, v.v. bất ngờ thành công sau khi ban đầu thu hút ít sự chú ý.
"The low-budget indie film became a sleeper hit, surprising everyone in Hollywood."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That "Everything Everywhere All at Once" became a sleeper hit surprised many film critics. |
Việc "Everything Everywhere All at Once" trở thành một bộ phim thành công bất ngờ đã làm ngạc nhiên nhiều nhà phê bình phim. |
| Phủ định | Whether the movie will be another sleeper hit is not yet known. |
Liệu bộ phim có trở thành một bộ phim thành công bất ngờ nữa hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | What makes a film a sleeper hit is often difficult to predict. |
Điều gì khiến một bộ phim trở thành một bộ phim thành công bất ngờ thường rất khó dự đoán. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeper hit".
