undiscovered treasure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A valuable or precious thing that has not yet been found or recognized.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó có giá trị hoặc quý giá mà chưa được tìm thấy hoặc công nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her talent for music was an undiscovered treasure until she joined the choir."
"Tài năng âm nhạc của cô ấy là một kho báu chưa được khám phá cho đến khi cô ấy tham gia dàn hợp xướng."
-
"The old library was an undiscovered treasure, filled with rare books and manuscripts."
"Thư viện cũ là một kho báu chưa được khám phá, chứa đầy những cuốn sách và bản thảo quý hiếm."
-
"The artist's early works were an undiscovered treasure, only recently brought to light."
"Những tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ là một kho báu chưa được khám phá, chỉ mới được đưa ra ánh sáng gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ những tiềm năng, khả năng, hoặc nguồn lực chưa được khai thác. Nó có thể ám chỉ những cơ hội chưa được nhận ra, những tài năng tiềm ẩn, hoặc những kho báu vật chất chưa được tìm thấy. 'Treasure' nhấn mạnh giá trị, trong khi 'undiscovered' nhấn mạnh trạng thái chưa được biết đến.
Prepositions
'- Undiscovered treasure of...': ám chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của kho báu chưa được khám phá (ví dụ: undiscovered treasure of knowledge).
- Undiscovered treasure in...': ám chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà kho báu chưa được khám phá tồn tại (ví dụ: undiscovered treasure in the arts).
Collocations (Từ đi kèm)
-
search for search for undiscovered treasure (tìm kiếm kho báu chưa được khám phá)
-
uncover uncover undiscovered treasure (khai quật/phát hiện kho báu chưa được khám phá)
-
seek out seek out undiscovered treasure (săn lùng/tìm kiếm kho báu chưa được khám phá)
-
a vast a vast undiscovered treasure (một kho báu khổng lồ chưa được khám phá)
-
a potential a potential undiscovered treasure (một kho báu tiềm năng chưa được khám phá)
-
a lost a lost undiscovered treasure (một kho báu bị thất lạc chưa được khám phá)
Idioms
-
a trove of undiscovered treasure
một kho tàng/kho báu chưa được khám phá (thường ám chỉ lượng lớn)
"The ancient ruins contained a trove of undiscovered treasure, waiting for archaeologists."
(Khu phế tích cổ đại chứa một kho tàng chưa được khám phá, đang chờ các nhà khảo cổ.)
-
to be an undiscovered treasure
là một kho báu chưa được khám phá (chỉ người, nơi chốn hoặc tài năng tiềm ẩn)
"She's an undiscovered treasure in the music industry; her talent is immense."
(Cô ấy là một kho báu chưa được khám phá trong ngành công nghiệp âm nhạc; tài năng của cô ấy vô cùng lớn.)
-
unlocking undiscovered treasure
mở khóa kho báu chưa được khám phá (thường dùng ẩn dụ cho việc khai thác tiềm năng)
"Education is key to unlocking the undiscovered treasure of human potential."
(Giáo dục là chìa khóa để mở khóa kho báu tiềm năng chưa được khám phá của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undiscovered treasure
Danh từMột thứ gì đó có giá trị hoặc quý giá mà chưa được tìm thấy hoặc công nhận.
"Her talent for music was an undiscovered treasure until she joined the choir."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been searching for the undiscovered treasure for years before they finally gave up. |
Họ đã tìm kiếm kho báu chưa được khám phá trong nhiều năm trước khi họ cuối cùng từ bỏ. |
| Phủ định | He hadn't been believing in the existence of undiscovered treasure until he found the ancient map. |
Anh ấy đã không tin vào sự tồn tại của kho báu chưa được khám phá cho đến khi anh ấy tìm thấy tấm bản đồ cổ. |
| Nghi vấn | Had they been dreaming of finding an undiscovered treasure when they stumbled upon the gold? |
Có phải họ đã mơ về việc tìm thấy một kho báu chưa được khám phá khi họ tình cờ tìm thấy vàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undiscovered treasure".
