(Top Banner Ad)
undiscovered treasure
B2
Danh từ B2 Khám phá, Thám hiểm, Văn hóa, Kinh tế (tiềm năng)

undiscovered treasure

UK: /ˌʌndɪˈskʌvəd ˈtreʒə(r)/ • US: /ˌʌndɪˈskʌvərd ˈtreʒər/

Nghĩa tiếng Việt

kho báu chưa được khám phá tiềm năng chưa được khai thác nguồn lực tiềm ẩn viên ngọc thô chưa mài giũa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A valuable or precious thing that has not yet been found or recognized.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó có giá trị hoặc quý giá mà chưa được tìm thấy hoặc công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her talent for music was an undiscovered treasure until she joined the choir."

    "Tài năng âm nhạc của cô ấy là một kho báu chưa được khám phá cho đến khi cô ấy tham gia dàn hợp xướng."

  • "The old library was an undiscovered treasure, filled with rare books and manuscripts."

    "Thư viện cũ là một kho báu chưa được khám phá, chứa đầy những cuốn sách và bản thảo quý hiếm."

  • "The artist's early works were an undiscovered treasure, only recently brought to light."

    "Những tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ là một kho báu chưa được khám phá, chỉ mới được đưa ra ánh sáng gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discover khám phá, phát hiện
Noun discovery sự khám phá, phát hiện
Noun treasure kho báu, của cải quý giá
Verb treasure trân trọng, cất giữ quý giá
Adjective treasured được trân trọng, quý giá

Synonyms

hidden gem (viên ngọc ẩn)untapped potential (tiềm năng chưa được khai thác)unexplored resource (nguồn tài nguyên chưa được khám phá)

Antonyms

well-known resource (nguồn tài nguyên được biết đến rộng rãi)exploited resource (nguồn tài nguyên đã được khai thác)

Related Words

lost artifact (cổ vật bị thất lạc)buried fortune (gia tài bị chôn vùi)secret hoard (kho tích trữ bí mật)

Subject Area

Khám phá, Thám hiểm, Văn hóa, Kinh tế (tiềm năng)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thēsauros
Latin
thesaurus
Old French
tresor
English
treasure

Nguồn gốc của 'undiscovered treasure'

Cụm từ 'undiscovered treasure' được ghép từ hai thành phần chính. 'Treasure' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'thēsauros', có nghĩa là 'kho tàng' hoặc 'nơi cất giữ'. Sau đó, từ này đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'treasure' trong tiếng Anh. Phần 'undiscovered' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không', 'chưa') và động từ 'discover'. 'Discover' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'dis-cooperire', mang nghĩa 'mở ra', 'làm lộ ra'. Do đó, 'undiscovered treasure' mang ý nghĩa 'kho báu chưa được tìm thấy' hoặc 'chưa được khám phá'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ những tiềm năng, khả năng, hoặc nguồn lực chưa được khai thác. Nó có thể ám chỉ những cơ hội chưa được nhận ra, những tài năng tiềm ẩn, hoặc những kho báu vật chất chưa được tìm thấy. 'Treasure' nhấn mạnh giá trị, trong khi 'undiscovered' nhấn mạnh trạng thái chưa được biết đến.

Prepositions

of in

'- Undiscovered treasure of...': ám chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của kho báu chưa được khám phá (ví dụ: undiscovered treasure of knowledge).
- Undiscovered treasure in...': ám chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà kho báu chưa được khám phá tồn tại (ví dụ: undiscovered treasure in the arts).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undiscovered treasure
  • search for search for undiscovered treasure
    (tìm kiếm kho báu chưa được khám phá)
  • uncover uncover undiscovered treasure
    (khai quật/phát hiện kho báu chưa được khám phá)
  • seek out seek out undiscovered treasure
    (săn lùng/tìm kiếm kho báu chưa được khám phá)
Adjective + undiscovered treasure
  • a vast a vast undiscovered treasure
    (một kho báu khổng lồ chưa được khám phá)
  • a potential a potential undiscovered treasure
    (một kho báu tiềm năng chưa được khám phá)
  • a lost a lost undiscovered treasure
    (một kho báu bị thất lạc chưa được khám phá)

Idioms

  • a trove of undiscovered treasure

    một kho tàng/kho báu chưa được khám phá (thường ám chỉ lượng lớn)

    "The ancient ruins contained a trove of undiscovered treasure, waiting for archaeologists."

    (Khu phế tích cổ đại chứa một kho tàng chưa được khám phá, đang chờ các nhà khảo cổ.)

  • to be an undiscovered treasure

    là một kho báu chưa được khám phá (chỉ người, nơi chốn hoặc tài năng tiềm ẩn)

    "She's an undiscovered treasure in the music industry; her talent is immense."

    (Cô ấy là một kho báu chưa được khám phá trong ngành công nghiệp âm nhạc; tài năng của cô ấy vô cùng lớn.)

  • unlocking undiscovered treasure

    mở khóa kho báu chưa được khám phá (thường dùng ẩn dụ cho việc khai thác tiềm năng)

    "Education is key to unlocking the undiscovered treasure of human potential."

    (Giáo dục là chìa khóa để mở khóa kho báu tiềm năng chưa được khám phá của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undiscovered treasure

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó có giá trị hoặc quý giá mà chưa được tìm thấy hoặc công nhận.

"Her talent for music was an undiscovered treasure until she joined the choir."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been searching for the undiscovered treasure for years before they finally gave up.
Họ đã tìm kiếm kho báu chưa được khám phá trong nhiều năm trước khi họ cuối cùng từ bỏ.
Phủ định
He hadn't been believing in the existence of undiscovered treasure until he found the ancient map.
Anh ấy đã không tin vào sự tồn tại của kho báu chưa được khám phá cho đến khi anh ấy tìm thấy tấm bản đồ cổ.
Nghi vấn
Had they been dreaming of finding an undiscovered treasure when they stumbled upon the gold?
Có phải họ đã mơ về việc tìm thấy một kho báu chưa được khám phá khi họ tình cờ tìm thấy vàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undiscovered treasure".

Truyền thuyết và Phiêu lưu

Khái niệm 'kho báu chưa được khám phá' gắn liền với những câu chuyện cổ tích, truyền thuyết cướp biển, và các cuộc phiêu lưu tìm kiếm của cải ẩn giấu. Nó khơi gợi trí tưởng tượng về sự giàu có, bí ẩn và cảm giác khám phá, từ những chiếc rương đầy vàng bạc của cướp biển đến những di tích cổ đại chưa từng được chạm tới.

Ẩn dụ cho tiềm năng

Trong văn hóa phương Tây, 'undiscovered treasure' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho tiềm năng chưa được khai thác - dù là trong con người (tài năng, kỹ năng tiềm ẩn), thiên nhiên (tài nguyên chưa được khám phá), hay tri thức (kiến thức chưa được làm sáng tỏ). Cụm từ này khuyến khích sự tò mò, khám phá và niềm tin vào những giá trị chưa được nhận ra.