(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ undiscovered treasure
B2

undiscovered treasure

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kho báu chưa được khám phá tiềm năng chưa được khai thác nguồn lực tiềm ẩn viên ngọc thô chưa mài giũa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Undiscovered treasure'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thứ gì đó có giá trị hoặc quý giá mà chưa được tìm thấy hoặc công nhận.

Definition (English Meaning)

A valuable or precious thing that has not yet been found or recognized.

Ví dụ Thực tế với 'Undiscovered treasure'

  • "Her talent for music was an undiscovered treasure until she joined the choir."

    "Tài năng âm nhạc của cô ấy là một kho báu chưa được khám phá cho đến khi cô ấy tham gia dàn hợp xướng."

  • "The old library was an undiscovered treasure, filled with rare books and manuscripts."

    "Thư viện cũ là một kho báu chưa được khám phá, chứa đầy những cuốn sách và bản thảo quý hiếm."

  • "The artist's early works were an undiscovered treasure, only recently brought to light."

    "Những tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ là một kho báu chưa được khám phá, chỉ mới được đưa ra ánh sáng gần đây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Undiscovered treasure'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hidden gem(viên ngọc ẩn) untapped potential(tiềm năng chưa được khai thác)
unexplored resource(nguồn tài nguyên chưa được khám phá)

Trái nghĩa (Antonyms)

well-known resource(nguồn tài nguyên được biết đến rộng rãi)
exploited resource(nguồn tài nguyên đã được khai thác)

Từ liên quan (Related Words)

lost artifact(cổ vật bị thất lạc)
buried fortune(gia tài bị chôn vùi)
secret hoard(kho tích trữ bí mật)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khám phá Thám hiểm Văn hóa Kinh tế (tiềm năng)

Ghi chú Cách dùng 'Undiscovered treasure'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ những tiềm năng, khả năng, hoặc nguồn lực chưa được khai thác. Nó có thể ám chỉ những cơ hội chưa được nhận ra, những tài năng tiềm ẩn, hoặc những kho báu vật chất chưa được tìm thấy. 'Treasure' nhấn mạnh giá trị, trong khi 'undiscovered' nhấn mạnh trạng thái chưa được biết đến.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'- Undiscovered treasure of...': ám chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của kho báu chưa được khám phá (ví dụ: undiscovered treasure of knowledge).
- Undiscovered treasure in...': ám chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà kho báu chưa được khám phá tồn tại (ví dụ: undiscovered treasure in the arts).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Undiscovered treasure'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)