well-kept secret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A secret that has been successfully kept; a secret that few people know.
Vietnamese Meaning
Một bí mật được giữ kín thành công; một bí mật mà ít người biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The location of the hidden treasure is a well-kept secret."
"Vị trí của kho báu bị giấu là một bí mật được giữ kín."
-
"Their engagement was a well-kept secret until the official announcement."
"Việc đính hôn của họ là một bí mật được giữ kín cho đến khi có thông báo chính thức."
-
"The recipe for the famous sauce is a well-kept secret passed down through generations."
"Công thức cho loại sốt nổi tiếng là một bí mật được giữ kín truyền qua nhiều thế hệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một bí mật được bảo vệ cẩn thận, có thể là một thông tin thú vị hoặc quan trọng mà người ta muốn giữ kín. Nó mang sắc thái trân trọng, ngưỡng mộ đối với khả năng giữ bí mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long well-kept secret (một bí mật được giữ kín lâu nay)
-
family a family well-kept secret (một bí mật gia đình được giữ kín)
-
best the best well-kept secret (bí mật được giữ kín tốt nhất (thường dùng để chỉ thứ gì đó tuyệt vời nhưng ít người biết))
-
keep keep it a well-kept secret (giữ nó như một bí mật được bảo vệ tốt)
-
remain remain a well-kept secret (vẫn là một bí mật được giữ kín)
-
share share a well-kept secret (chia sẻ một bí mật được giữ kín)
-
company's the company's well-kept secret (bí mật được giữ kín của công ty)
-
their their well-kept secret (bí mật được giữ kín của họ)
Idioms
-
A well-kept secret
Một bí mật được giữ kín kỹ lưỡng, một điều mà ít người biết đến
"The recipe for her famous apple pie is a well-kept secret."
(Công thức làm món bánh táo nổi tiếng của cô ấy là một bí mật được giữ kín.)
-
No longer a well-kept secret
Không còn là một bí mật được giữ kín nữa (đã bị lộ ra, nhiều người biết)
"The small, charming cafe used to be a local gem, but now it's no longer a well-kept secret."
(Quán cà phê nhỏ xinh đó từng là một viên ngọc quý của địa phương, nhưng giờ thì nó không còn là một bí mật được giữ kín nữa.)
-
The best-kept secret in [place/industry/etc.]
Điều tuyệt vời nhất được giữ kín (trong một lĩnh vực/địa điểm cụ thể), một thứ gì đó xuất sắc nhưng chưa được biết đến rộng rãi
"This small hotel by the lake is the best-kept secret in the region."
(Khách sạn nhỏ ven hồ này là bí mật được giữ kín tốt nhất trong vùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-kept secret
Noun PhraseMột bí mật được giữ kín thành công; một bí mật mà ít người biết đến.
"The location of the hidden treasure is a well-kept secret."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old recipe was a well-kept secret: only grandma knew the ingredients. |
Công thức cũ là một bí mật được giữ kín: chỉ có bà biết các thành phần. |
| Phủ định | It wasn't a well-kept secret: everyone knew about the surprise party. |
Đó không phải là một bí mật được giữ kín: mọi người đều biết về bữa tiệc bất ngờ. |
| Nghi vấn | Was the location of the treasure a well-kept secret: or did someone leak the information? |
Liệu vị trí của kho báu có phải là một bí mật được giữ kín: hay ai đó đã làm rò rỉ thông tin? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-kept secret".
