(Top Banner Ad)
well-kept secret
B2
Noun Phrase B2 General

well-kept secret

UK: /ˌwel ˈkept ˈsiːkrət/ • US: /ˌwel ˈkept ˈsiːkrət/

Nghĩa tiếng Việt

bí mật được giữ kín điều bí mật được che giấu kỹ càng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret that has been successfully kept; a secret that few people know.

Vietnamese Meaning

Một bí mật được giữ kín thành công; một bí mật mà ít người biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The location of the hidden treasure is a well-kept secret."

    "Vị trí của kho báu bị giấu là một bí mật được giữ kín."

  • "Their engagement was a well-kept secret until the official announcement."

    "Việc đính hôn của họ là một bí mật được giữ kín cho đến khi có thông báo chính thức."

  • "The recipe for the famous sauce is a well-kept secret passed down through generations."

    "Công thức cho loại sốt nổi tiếng là một bí mật được giữ kín truyền qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret Bí mật, điều bí ẩn
Adjective secret Bí mật, kín đáo, thầm kín
Adverb secretly Một cách bí mật, lén lút
Verb keep Giữ, duy trì, bảo vệ
Noun keeper Người giữ, người bảo vệ (thường dùng trong bối cảnh người giữ bí mật)

Synonyms

closely guarded secret (bí mật được bảo vệ chặt chẽ)closely held secret (bí mật được giữ kín)

Antonyms

widely known fact (sự thật được biết đến rộng rãi)open secret (bí mật mở)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela
Old English
wel
English
well
Old English
cepan
English
kept
Latin
secernere
Latin
secretum
Old French
secret
English
secret

Nguồn gốc của 'well-kept secret'

'Well-kept secret' không phải là một thành ngữ cổ xưa mà là một cụm từ mô tả. Nó ghép từ trạng từ 'well' (tốt, kỹ lưỡng), động từ 'kept' (đã được giữ, bảo quản) và danh từ 'secret' (bí mật). Nghĩa đen và nghĩa bóng của nó đều rất rõ ràng: một bí mật đã được giữ kín một cách thành công, không bị lộ ra ngoài. Các thành phần của cụm từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Latin, kết hợp lại để tạo nên một ý nghĩa trong suốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một bí mật được bảo vệ cẩn thận, có thể là một thông tin thú vị hoặc quan trọng mà người ta muốn giữ kín. Nó mang sắc thái trân trọng, ngưỡng mộ đối với khả năng giữ bí mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-kept secret
  • long a long well-kept secret
    (một bí mật được giữ kín lâu nay)
  • family a family well-kept secret
    (một bí mật gia đình được giữ kín)
  • best the best well-kept secret
    (bí mật được giữ kín tốt nhất (thường dùng để chỉ thứ gì đó tuyệt vời nhưng ít người biết))
Verb + well-kept secret
  • keep keep it a well-kept secret
    (giữ nó như một bí mật được bảo vệ tốt)
  • remain remain a well-kept secret
    (vẫn là một bí mật được giữ kín)
  • share share a well-kept secret
    (chia sẻ một bí mật được giữ kín)
Noun + well-kept secret (Sở hữu)
  • company's the company's well-kept secret
    (bí mật được giữ kín của công ty)
  • their their well-kept secret
    (bí mật được giữ kín của họ)

Idioms

  • A well-kept secret

    Một bí mật được giữ kín kỹ lưỡng, một điều mà ít người biết đến

    "The recipe for her famous apple pie is a well-kept secret."

    (Công thức làm món bánh táo nổi tiếng của cô ấy là một bí mật được giữ kín.)

  • No longer a well-kept secret

    Không còn là một bí mật được giữ kín nữa (đã bị lộ ra, nhiều người biết)

    "The small, charming cafe used to be a local gem, but now it's no longer a well-kept secret."

    (Quán cà phê nhỏ xinh đó từng là một viên ngọc quý của địa phương, nhưng giờ thì nó không còn là một bí mật được giữ kín nữa.)

  • The best-kept secret in [place/industry/etc.]

    Điều tuyệt vời nhất được giữ kín (trong một lĩnh vực/địa điểm cụ thể), một thứ gì đó xuất sắc nhưng chưa được biết đến rộng rãi

    "This small hotel by the lake is the best-kept secret in the region."

    (Khách sạn nhỏ ven hồ này là bí mật được giữ kín tốt nhất trong vùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-kept secret

Noun Phrase
Lật mặt

Một bí mật được giữ kín thành công; một bí mật mà ít người biết đến.

"The location of the hidden treasure is a well-kept secret."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old recipe was a well-kept secret: only grandma knew the ingredients.
Công thức cũ là một bí mật được giữ kín: chỉ có bà biết các thành phần.
Phủ định
It wasn't a well-kept secret: everyone knew about the surprise party.
Đó không phải là một bí mật được giữ kín: mọi người đều biết về bữa tiệc bất ngờ.
Nghi vấn
Was the location of the treasure a well-kept secret: or did someone leak the information?
Liệu vị trí của kho báu có phải là một bí mật được giữ kín: hay ai đó đã làm rò rỉ thông tin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-kept secret".

Giá trị của sự riêng tư và kín đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân và khả năng giữ kín thông tin là điều rất được coi trọng. Việc có một 'well-kept secret' thường được liên kết với sự tin cậy, sự tôn trọng không gian cá nhân và đôi khi là sự khôn ngoan. Nó ngụ ý rằng người biết bí mật có khả năng kiểm soát thông tin và chỉ chia sẻ khi thực sự cần thiết hoặc với những người đáng tin cậy.

Bí mật thương mại và những 'viên ngọc ẩn'

Cụm từ 'well-kept secret' cũng thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại để chỉ 'bí mật kinh doanh' – những công thức, quy trình hoặc thông tin độc quyền mang lại lợi thế cạnh tranh cho một công ty. Ngoài ra, nó còn dùng để mô tả những điều tuyệt vời nhưng chưa được nhiều người biết đến, như một nhà hàng tuyệt vời, một địa điểm du lịch yên tĩnh hay một nghệ sĩ tài năng – gọi là 'viên ngọc ẩn' (hidden gem).