(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ well-kept secret
B2

well-kept secret

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

bí mật được giữ kín điều bí mật được che giấu kỹ càng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Well-kept secret'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bí mật được giữ kín thành công; một bí mật mà ít người biết đến.

Definition (English Meaning)

A secret that has been successfully kept; a secret that few people know.

Ví dụ Thực tế với 'Well-kept secret'

  • "The location of the hidden treasure is a well-kept secret."

    "Vị trí của kho báu bị giấu là một bí mật được giữ kín."

  • "Their engagement was a well-kept secret until the official announcement."

    "Việc đính hôn của họ là một bí mật được giữ kín cho đến khi có thông báo chính thức."

  • "The recipe for the famous sauce is a well-kept secret passed down through generations."

    "Công thức cho loại sốt nổi tiếng là một bí mật được giữ kín truyền qua nhiều thế hệ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Well-kept secret'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

closely guarded secret(bí mật được bảo vệ chặt chẽ)
closely held secret(bí mật được giữ kín)

Trái nghĩa (Antonyms)

widely known fact(sự thật được biết đến rộng rãi)
open secret(bí mật mở)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Well-kept secret'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một bí mật được bảo vệ cẩn thận, có thể là một thông tin thú vị hoặc quan trọng mà người ta muốn giữ kín. Nó mang sắc thái trân trọng, ngưỡng mộ đối với khả năng giữ bí mật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Well-kept secret'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)