(Top Banner Ad)
hide shoes
A2
Cụm động từ/Mệnh lệnh A2 Thường nhật

hide shoes

UK: khó xác định chính xác nếu không có ngữ cảnh cụ thể. Nếu là hành động giấu giày: /haɪd ʃuːz/ • US: khó xác định chính xác nếu không có ngữ cảnh cụ thể. Nếu là hành động giấu giày: /haɪd ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giấu giày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instruction or action to conceal footwear.

Vietnamese Meaning

Một hướng dẫn hoặc hành động để che giấu giày dép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I told my little brother to hide shoes during our hide-and-seek game."

    "Tôi bảo em trai tôi giấu giày trong trò chơi trốn tìm của chúng tôi."

  • "Quick, hide shoes before she sees them!"

    "Nhanh lên, giấu giày trước khi cô ấy thấy chúng!"

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Thường nhật

Usage Note

Cụm này thường được hiểu theo nghĩa đen: giấu giày. Nó có thể được sử dụng như một mệnh lệnh, một lời đùa cợt, hoặc mô tả một hành động thực tế. Không có sắc thái ẩn dụ phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hide shoes

Cụm động từ/Mệnh lệnh
Lật mặt

Một hướng dẫn hoặc hành động để che giấu giày dép.

"I told my little brother to hide shoes during our hide-and-seek game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have hidden my shoes under the bed.
Tôi đã giấu giày của tôi dưới gầm giường.
Phủ định
She hasn't hidden her shoes, so they are still in the hallway.
Cô ấy đã không giấu giày của mình, vì vậy chúng vẫn còn ở hành lang.
Nghi vấn
Have you hidden your shoes from the dog?
Bạn đã giấu giày của bạn khỏi con chó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide shoes".