(Top Banner Ad)
high achievement
B2
Danh từ ghép B2 Giáo dục, Kinh doanh, Tổng quát

high achievement

UK: /haɪ əˈtʃiːvmənt/ • US: /haɪ əˈtʃiːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành tích cao thành tựu lớn thành công vượt trội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant accomplishment or success, often resulting from hard work and dedication.

Vietnamese Meaning

Một thành tựu hoặc thành công đáng kể, thường là kết quả của sự làm việc chăm chỉ và cống hiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her high achievement in academics earned her a scholarship to a prestigious university."

    "Thành tích cao của cô ấy trong học tập đã giúp cô ấy giành được học bổng vào một trường đại học danh tiếng."

  • "The company celebrated the high achievement of its employees."

    "Công ty đã ăn mừng thành tích cao của các nhân viên của mình."

  • "High achievement requires dedication and perseverance."

    "Thành tích cao đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun achiever Người thành đạt, người có nhiều thành tựu
Verb achieve Đạt được, giành được
Adjective achievable Có thể đạt được

Synonyms

great success (thành công lớn)remarkable accomplishment (thành tựu đáng chú ý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Tổng quát

Nguồn gốc của 'achievement'

Từ 'achievement' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'achever', có nghĩa là 'hoàn thành'. Nó du nhập vào tiếng Anh và dần mang ý nghĩa thành tựu, sự đạt được một điều gì đó đáng kể. Cụm 'high achievement' nhấn mạnh mức độ cao của thành tựu đó.

Usage Note

Cụm từ 'high achievement' thường được sử dụng để chỉ những thành tựu vượt trội so với mức trung bình hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh đến mức độ cao của thành công. Khác với 'achievement', 'high achievement' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các bối cảnh chính thức.

Prepositions

in of

'High achievement in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà thành tựu đạt được (ví dụ: 'high achievement in mathematics'). 'High achievement of' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh hành động đạt được thành tựu đó (ví dụ: 'the high achievement of completing the project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high achievement
  • academic high academic achievement
    (Thành tích cao trong học tập)
  • remarkable remarkable high achievement
    (Thành tựu cao đáng kể)
Verb + high achievement
  • celebrate celebrate high achievement
    (Chúc mừng thành tựu cao)
  • recognize recognize high achievement
    (Công nhận thành tựu cao)

Idioms

  • A feather in one's cap (related to achievement)

    Một thành tích đáng tự hào

    "Winning the award was a feather in her cap."

    (Việc giành giải thưởng là một thành tích đáng tự hào của cô ấy.)

  • Rest on one's laurels (opposite of striving for high achievement)

    Ngủ quên trên chiến thắng

    "He achieved success early and now he's just resting on his laurels."

    (Anh ấy đạt được thành công từ sớm và giờ chỉ ngủ quên trên chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high achievement

Danh từ ghép
Lật mặt

Một thành tựu hoặc thành công đáng kể, thường là kết quả của sự làm việc chăm chỉ và cống hiến.

"Her high achievement in academics earned her a scholarship to a prestigious university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high achievement".

Giá trị của thành tích cao trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thành tích cao được coi trọng và thường được liên kết với sự thành công, địa vị xã hội và cơ hội. Các cá nhân được khuyến khích đặt mục tiêu cao và phấn đấu để đạt được chúng.