(Top Banner Ad)
high emissions
B2
Noun Phrase B2 Khoa học Môi trường / Chính trị

high emissions

UK: /haɪ iˈmɪʃənz/ • US: /haɪ ɪˈmɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

lượng khí thải cao mức phát thải cao ô nhiễm khí thải nghiêm trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large amount of gases or particles that are released into the air, especially by cars, factories, etc.

Vietnamese Meaning

Lượng lớn khí hoặc hạt thải ra không khí, đặc biệt là từ ô tô, nhà máy, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to reduce high emissions of greenhouse gases."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm lượng khí thải nhà kính cao."

  • "High emissions from the power plant are causing air pollution in the city."

    "Lượng khí thải cao từ nhà máy điện đang gây ô nhiễm không khí trong thành phố."

  • "The city needs to implement policies to combat high emissions from vehicles."

    "Thành phố cần thực hiện các chính sách để chống lại lượng khí thải cao từ các phương tiện giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, lớn
Verb emit phát ra, thải ra
Noun emission sự phát thải, khí thải
Adjective emissive có tính phát xạ

Synonyms

heavy emissions (lượng khí thải lớn)significant emissions (lượng khí thải đáng kể)

Antonyms

low emissions (lượng khí thải thấp)negligible emissions (lượng khí thải không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường / Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
Latin
emittere (emissions)
English
emissions
English
high emissions

Nguồn gốc của 'Emissions'

Từ 'emissions' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'emittere', có nghĩa là 'gửi ra'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự phát ra hoặc giải phóng một cái gì đó. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường liên quan đến việc phát thải các chất ô nhiễm vào không khí, đặc biệt là từ các hoạt động công nghiệp và giao thông.

Usage Note

Cụm từ 'high emissions' thường được sử dụng để mô tả tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng do hoạt động công nghiệp, giao thông vận tải, hoặc các nguồn khác gây ra. Nó nhấn mạnh đến số lượng lớn chất thải được thải ra, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. So sánh với 'low emissions' (lượng khí thải thấp) thể hiện nỗ lực giảm thiểu tác động đến môi trường.

Prepositions

of from

Sử dụng 'of' để chỉ loại chất thải: 'high emissions of carbon dioxide'. Sử dụng 'from' để chỉ nguồn phát thải: 'high emissions from factories'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high emissions
  • significant significant high emissions
    (lượng khí thải cao đáng kể)
  • large large high emissions
    (lượng khí thải cao lớn)
  • dangerous dangerous high emissions
    (lượng khí thải cao nguy hiểm)
Verb + high emissions
  • reduce reduce high emissions
    (giảm lượng khí thải cao)
  • control control high emissions
    (kiểm soát lượng khí thải cao)
  • limit limit high emissions
    (hạn chế lượng khí thải cao)

Idioms

  • Carbon Footprint

    Lượng khí thải carbon (ảnh hưởng của một cá nhân, tổ chức, hoặc hoạt động đến biến đổi khí hậu)

    "Reducing your carbon footprint can help to mitigate high emissions."

    (Giảm lượng khí thải carbon của bạn có thể giúp giảm thiểu lượng khí thải cao.)

  • Net Zero

    Phát thải ròng bằng không (trạng thái khi lượng khí thải vào khí quyển được cân bằng bởi lượng khí thải được loại bỏ)

    "Many countries are aiming for net zero high emissions by 2050."

    (Nhiều quốc gia đang hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high emissions

Noun Phrase
Lật mặt

Lượng lớn khí hoặc hạt thải ra không khí, đặc biệt là từ ô tô, nhà máy, v.v.

"The government is trying to reduce high emissions of greenhouse gases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high emissions".

Thỏa thuận Paris

Thỏa thuận Paris là một hiệp định quốc tế quan trọng nhằm giảm lượng khí thải toàn cầu và hạn chế sự nóng lên toàn cầu. Mục tiêu chính là giữ cho nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng không quá 2 độ C so với mức tiền công nghiệp, và nỗ lực để giới hạn mức tăng ở 1.5 độ C.

ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị)

ESG là một bộ tiêu chuẩn mà các nhà đầu tư sử dụng để sàng lọc các khoản đầu tư tiềm năng. Các yếu tố môi trường xem xét cách một công ty hoạt động như một người quản lý môi trường. Điều này bao gồm các tiêu chí đánh giá về lượng khí thải, sử dụng năng lượng, và quản lý chất thải. Các công ty có lượng khí thải cao thường bị đánh giá thấp hơn.