high emissions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large amount of gases or particles that are released into the air, especially by cars, factories, etc.
Vietnamese Meaning
Lượng lớn khí hoặc hạt thải ra không khí, đặc biệt là từ ô tô, nhà máy, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to reduce high emissions of greenhouse gases."
"Chính phủ đang cố gắng giảm lượng khí thải nhà kính cao."
-
"High emissions from the power plant are causing air pollution in the city."
"Lượng khí thải cao từ nhà máy điện đang gây ô nhiễm không khí trong thành phố."
-
"The city needs to implement policies to combat high emissions from vehicles."
"Thành phố cần thực hiện các chính sách để chống lại lượng khí thải cao từ các phương tiện giao thông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'high emissions' thường được sử dụng để mô tả tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng do hoạt động công nghiệp, giao thông vận tải, hoặc các nguồn khác gây ra. Nó nhấn mạnh đến số lượng lớn chất thải được thải ra, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. So sánh với 'low emissions' (lượng khí thải thấp) thể hiện nỗ lực giảm thiểu tác động đến môi trường.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ loại chất thải: 'high emissions of carbon dioxide'. Sử dụng 'from' để chỉ nguồn phát thải: 'high emissions from factories'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant high emissions (lượng khí thải cao đáng kể)
-
large large high emissions (lượng khí thải cao lớn)
-
dangerous dangerous high emissions (lượng khí thải cao nguy hiểm)
-
reduce reduce high emissions (giảm lượng khí thải cao)
-
control control high emissions (kiểm soát lượng khí thải cao)
-
limit limit high emissions (hạn chế lượng khí thải cao)
Idioms
-
Carbon Footprint
Lượng khí thải carbon (ảnh hưởng của một cá nhân, tổ chức, hoặc hoạt động đến biến đổi khí hậu)
"Reducing your carbon footprint can help to mitigate high emissions."
(Giảm lượng khí thải carbon của bạn có thể giúp giảm thiểu lượng khí thải cao.)
-
Net Zero
Phát thải ròng bằng không (trạng thái khi lượng khí thải vào khí quyển được cân bằng bởi lượng khí thải được loại bỏ)
"Many countries are aiming for net zero high emissions by 2050."
(Nhiều quốc gia đang hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high emissions
Noun PhraseLượng lớn khí hoặc hạt thải ra không khí, đặc biệt là từ ô tô, nhà máy, v.v.
"The government is trying to reduce high emissions of greenhouse gases."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high emissions".
