high-fat foods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực phẩm chứa hàm lượng chất béo cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eating too many high-fat foods can lead to weight gain."
"Ăn quá nhiều thực phẩm giàu chất béo có thể dẫn đến tăng cân."
-
"Avoid high-fat foods to maintain a healthy diet."
"Tránh các loại thực phẩm giàu chất béo để duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh."
-
"Many processed foods are high in fat, salt, and sugar."
"Nhiều thực phẩm chế biến sẵn có hàm lượng chất béo, muối và đường cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, sức khỏe, và thực phẩm. 'High-fat' là một tính từ ghép, mô tả đặc tính của 'foods'. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ các loại thực phẩm không lành mạnh nếu tiêu thụ quá nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unhealthy unhealthy high-fat foods (thực phẩm giàu chất béo không lành mạnh)
-
processed processed high-fat foods (thực phẩm chế biến sẵn giàu chất béo)
-
certain certain high-fat foods (một số loại thực phẩm giàu chất béo nhất định)
-
avoid avoid high-fat foods (tránh các loại thực phẩm giàu chất béo)
-
eat eat high-fat foods (ăn các loại thực phẩm giàu chất béo)
-
limit limit high-fat foods (hạn chế các loại thực phẩm giàu chất béo)
Idioms
-
Everything in moderation, including high-fat foods.
Mọi thứ đều nên có chừng mực, kể cả các loại thực phẩm giàu chất béo.
"My doctor told me I can still enjoy treats, but everything in moderation, including high-fat foods."
(Bác sĩ bảo tôi vẫn có thể thưởng thức đồ ăn vặt, nhưng mọi thứ nên có chừng mực, kể cả các loại thực phẩm giàu chất béo.)
-
Guilty pleasure (often applies to high-fat foods).
Niềm vui tội lỗi (thường áp dụng cho các loại thực phẩm giàu chất béo).
"Ice cream is my guilty pleasure, even though I know it's a high-fat food."
(Kem là niềm vui tội lỗi của tôi, mặc dù tôi biết nó là một loại thực phẩm giàu chất béo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-fat foods
Tính từ + Danh từThực phẩm chứa hàm lượng chất béo cao.
"Eating too many high-fat foods can lead to weight gain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-fat foods".
