(Top Banner Ad)
low-fat foods
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng học/Thực phẩm

low-fat foods

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm ít béo đồ ăn ít béo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing only a small amount of fat.

Vietnamese Meaning

Chứa một lượng chất béo nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers low-fat foods to regular ones."

    "Cô ấy thích các loại thực phẩm ít béo hơn các loại thông thường."

  • "Many people are switching to low-fat foods to improve their health."

    "Nhiều người đang chuyển sang thực phẩm ít béo để cải thiện sức khỏe."

  • "The supermarket offers a wide variety of low-fat foods."

    "Siêu thị cung cấp nhiều loại thực phẩm ít béo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low-fat ít chất béo
Noun fat chất béo
Adjective fatty nhiều chất béo (thường có nghĩa tiêu cực)
Noun food thức ăn, thực phẩm
Adjective fat-free không chất béo
Adjective reduced-fat giảm chất béo

Synonyms

reduced-fat foods (thực phẩm giảm béo)light foods (thực phẩm 'light' (ít calo/béo))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học/Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lágr
Old English
fætt
Old English
foda
English
low-fat
English
low-fat foods

Nguồn gốc của khái niệm 'ít chất béo'

Cụm từ 'low-fat foods' (thực phẩm ít chất béo) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến từ cuối thế kỷ 20 khi ý thức về sức khỏe và dinh dưỡng tăng cao ở các nước phương Tây. Ban đầu, từ 'low' (thấp) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lágr', 'fat' (chất béo) từ tiếng Anh cổ 'fætt' và 'food' (thức ăn) từ tiếng Anh cổ 'foda'. Việc kết hợp chúng thành 'low-fat foods' phản ánh xu hướng tìm kiếm các lựa chọn ăn uống lành mạnh hơn, đặc biệt là giảm lượng chất béo để cải thiện sức khỏe tim mạch và kiểm soát cân nặng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm thực phẩm đã được chế biến để giảm hàm lượng chất béo. 'Low-fat' có thể được sử dụng thay thế cho 'reduced-fat', 'light', hoặc 'fat-free', mặc dù các thuật ngữ này có các quy định khác nhau về lượng chất béo cho phép.
Đây là cách sử dụng 'low-fat' như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'foods'. Tập trung vào các loại thực phẩm đã được chế biến hoặc lựa chọn để giảm lượng chất béo tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + low-fat foods
  • choose choose low-fat foods
    (chọn thực phẩm ít chất béo)
  • eat eat low-fat foods
    (ăn thực phẩm ít chất béo)
  • switch to switch to low-fat foods
    (chuyển sang thực phẩm ít chất béo)
Adjective + low-fat foods
  • healthy healthy low-fat foods
    (thực phẩm ít chất béo lành mạnh)
  • various various low-fat foods
    (nhiều loại thực phẩm ít chất béo khác nhau)
Noun + of low-fat foods
  • benefits benefits of low-fat foods
    (lợi ích của thực phẩm ít chất béo)
  • selection selection of low-fat foods
    (sự lựa chọn/nhiều loại thực phẩm ít chất béo)

Idioms

  • incorporate low-fat foods into your diet

    đưa thực phẩm ít chất béo vào chế độ ăn của bạn

    "To improve heart health, it's advisable to incorporate low-fat foods into your diet."

    (Để cải thiện sức khỏe tim mạch, nên đưa thực phẩm ít chất béo vào chế độ ăn của bạn.)

  • a diet rich in low-fat foods

    một chế độ ăn giàu thực phẩm ít chất béo

    "Athletes often follow a diet rich in low-fat foods and lean protein."

    (Các vận động viên thường tuân thủ một chế độ ăn giàu thực phẩm ít chất béo và protein nạc.)

  • labeling low-fat foods

    ghi nhãn thực phẩm ít chất béo

    "Government regulations strictly control the labeling of low-fat foods to prevent misleading claims."

    (Các quy định của chính phủ kiểm soát chặt chẽ việc ghi nhãn thực phẩm ít chất béo để ngăn chặn các tuyên bố gây hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-fat foods

Tính từ
Lật mặt

Chứa một lượng chất béo nhỏ.

"She prefers low-fat foods to regular ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, they will have completely switched to low-fat foods.
Đến cuối năm, họ sẽ hoàn toàn chuyển sang thực phẩm ít béo.
Phủ định
She won't have included any low-fat foods in the recipe by the time the cookbook is published.
Cô ấy sẽ không bao gồm bất kỳ loại thực phẩm ít béo nào trong công thức khi sách dạy nấu ăn được xuất bản.
Nghi vấn
Will the restaurant have started serving only low-fat foods by next month?
Liệu nhà hàng có bắt đầu chỉ phục vụ đồ ăn ít béo vào tháng tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, dieticians will have been recommending low-fat foods for over a decade.
Vào năm tới, các chuyên gia dinh dưỡng sẽ đã và đang khuyến nghị thực phẩm ít béo trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By the time the new study is released, the public won't have been believing that all low-fat foods are healthy.
Vào thời điểm nghiên cứu mới được công bố, công chúng sẽ không còn tin rằng tất cả các loại thực phẩm ít béo đều tốt cho sức khỏe.
Nghi vấn
Will consumers have been demanding more information about low-fat food options by the end of this year?
Liệu người tiêu dùng có đã và đang yêu cầu thêm thông tin về các lựa chọn thực phẩm ít béo vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-fat foods".

Xu hướng ăn kiêng 'ít chất béo'

Trong nhiều thập kỷ, đặc biệt là từ những năm 1980 đến đầu những năm 2000, xu hướng 'ít chất béo' đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa ăn kiêng phương Tây. Người tiêu dùng được khuyến khích giảm lượng chất béo để giảm cân và ngăn ngừa bệnh tim mạch. Điều này đã dẫn đến sự bùng nổ các sản phẩm 'low-fat' trên thị trường, từ sữa chua, bánh quy đến nước sốt.

Quy định ghi nhãn thực phẩm

Để bảo vệ người tiêu dùng, nhiều quốc gia có các quy định nghiêm ngặt về việc ghi nhãn 'low-fat' (ít chất béo) trên sản phẩm. Ví dụ, ở Mỹ, một sản phẩm chỉ được gọi là 'low-fat' nếu nó chứa không quá 3 gam chất béo trên mỗi khẩu phần ăn. Các quy định này giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về thành phần dinh dưỡng và đưa ra lựa chọn sáng suốt.