(Top Banner Ad)
dietary fiber
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng học, Y học

dietary fiber

UK: /ˈdaɪətəri ˈfaɪbə/ • US: /ˈdaɪəˌteri ˈfaɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

chất xơ xơ thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indigestible components of plant-based foods, such as fruits, vegetables, grains, and legumes, that are beneficial for health.

Vietnamese Meaning

Thành phần không tiêu hóa được của thực phẩm có nguồn gốc thực vật, như trái cây, rau, ngũ cốc và các loại đậu, có lợi cho sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A diet rich in dietary fiber can help lower cholesterol levels."

    "Một chế độ ăn giàu chất xơ có thể giúp giảm mức cholesterol."

  • "Increasing your intake of dietary fiber can improve digestion."

    "Tăng cường lượng chất xơ trong chế độ ăn có thể cải thiện hệ tiêu hóa."

  • "Dietary fiber is an important part of a healthy diet."

    "Chất xơ là một phần quan trọng của một chế độ ăn uống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diet chế độ ăn uống; sự ăn kiêng
Verb to diet ăn kiêng
Adjective dietary thuộc về chế độ ăn uống/dinh dưỡng
Noun dietitian chuyên gia dinh dưỡng
Noun fiber chất xơ (thực phẩm); sợi (vải, cơ)
Adjective fibrous có chất xơ; dạng sợi

Synonyms

Related Words

soluble fiber (chất xơ hòa tan)insoluble fiber (chất xơ không hòa tan)prebiotics (prebiotic (thức ăn cho lợi khuẩn))gut health (sức khỏe đường ruột)

Subject Area

Dinh dưỡng học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
díaita (δίαιτα)
Latin
diaeta
Old French
diete
English
diet
English
dietary (adj.)
Latin
fibra
Old French
fibre
English
fiber
English
dietary fiber

Nguồn gốc của 'dietary'

Từ 'dietary' bắt nguồn từ từ 'diet', mà xa hơn nữa là từ tiếng Hy Lạp cổ 'díaita' (δίαιτα), có nghĩa là 'lối sống' hoặc 'chế độ ăn uống theo quy định'. Nó đã đi qua tiếng Latin 'diaeta' và tiếng Pháp cổ 'diete' trước khi trở thành 'diet' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về chế độ ăn uống.

Nguồn gốc của 'fiber'

Từ 'fiber' (chất xơ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fibra', có nghĩa là 'sợi' hoặc 'chỉ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các sợi vật liệu nói chung. Khi khoa học dinh dưỡng phát triển, thuật ngữ này được kết hợp với 'dietary' để chỉ loại chất xơ đặc biệt có trong thực phẩm, không bị tiêu hóa mà có lợi cho sức khỏe.

Usage Note

Dietary fiber là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại carbohydrate phức tạp khác nhau mà cơ thể không thể tiêu hóa. Nó thường được chia thành hai loại chính: chất xơ hòa tan (soluble fiber) và chất xơ không hòa tan (insoluble fiber). Chất xơ hòa tan có thể giúp giảm cholesterol và ổn định lượng đường trong máu, trong khi chất xơ không hòa tan giúp tăng cường nhu động ruột và ngăn ngừa táo bón. Không nên nhầm lẫn với 'roughage' mặc dù hai thuật ngữ đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau; 'roughage' thường được hiểu là chất xơ thô và ít được sử dụng trong bối cảnh khoa học hơn.

Prepositions

in from of

* **in**: Sử dụng để chỉ sự có mặt của chất xơ trong thực phẩm (e.g., rich in dietary fiber). * **from**: Sử dụng để chỉ nguồn gốc của chất xơ (e.g., dietary fiber from fruits). * **of**: Sử dụng để chỉ loại chất xơ (e.g., a type of dietary fiber).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dietary fiber
  • high high dietary fiber
    (giàu chất xơ; nhiều chất xơ)
  • low low dietary fiber
    (ít chất xơ; nghèo chất xơ)
  • soluble soluble dietary fiber
    (chất xơ hòa tan)
  • insoluble insoluble dietary fiber
    (chất xơ không hòa tan)
  • adequate adequate dietary fiber
    (đủ chất xơ (trong chế độ ăn))
  • plant-based plant-based dietary fiber
    (chất xơ thực vật)
Verb + dietary fiber
  • consume consume dietary fiber
    (tiêu thụ chất xơ)
  • increase increase dietary fiber
    (tăng cường chất xơ)
  • provide provide dietary fiber
    (cung cấp chất xơ)
  • get enough get enough dietary fiber
    (nạp đủ chất xơ)
Noun + of + dietary fiber
  • source source of dietary fiber
    (nguồn chất xơ)
  • intake intake of dietary fiber
    (lượng chất xơ nạp vào)
  • lack lack of dietary fiber
    (thiếu chất xơ)

Idioms

  • rich in dietary fiber

    giàu chất xơ

    "Oats are a grain rich in dietary fiber."

    (Yến mạch là loại ngũ cốc giàu chất xơ.)

  • a good source of dietary fiber

    một nguồn chất xơ tốt

    "Fruits and vegetables are a good source of dietary fiber."

    (Trái cây và rau củ là một nguồn chất xơ tốt.)

  • daily dietary fiber intake

    lượng chất xơ nạp vào hàng ngày

    "It's important to meet your daily dietary fiber intake for gut health."

    (Điều quan trọng là phải đáp ứng lượng chất xơ nạp vào hàng ngày để có sức khỏe đường ruột tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dietary fiber

Danh từ
Lật mặt

Thành phần không tiêu hóa được của thực phẩm có nguồn gốc thực vật, như trái cây, rau, ngũ cốc và các loại đậu, có lợi cho sức khỏe.

"A diet rich in dietary fiber can help lower cholesterol levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dietary fiber".

Tầm quan trọng trong sức khỏe hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và khoa học dinh dưỡng hiện đại, chất xơ ăn kiêng được coi là một thành phần thiết yếu của chế độ ăn lành mạnh. Nó không chỉ giúp duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa các bệnh mạn tính như bệnh tim mạch, tiểu đường type 2 và một số loại ung thư. Xu hướng thực phẩm 'nguyên hạt', 'thực vật' và 'lợi khuẩn' đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêu thụ đủ chất xơ.

Chuyển dịch nhận thức về chất xơ

Trước đây, chất xơ thường được gọi là 'roughage' (chất thô) và ít được chú ý. Tuy nhiên, từ giữa thế kỷ 20, các nghiên cứu đã cho thấy vai trò phức tạp và đa dạng của chất xơ đối với sức khỏe con người, từ việc cải thiện tiêu hóa đến kiểm soát đường huyết và cholesterol. Điều này đã dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong khuyến nghị dinh dưỡng và nhận thức của công chúng về tầm quan trọng của nó.