fiber-rich
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing a high proportion of dietary fiber.
Vietnamese Meaning
Giàu chất xơ, chứa hàm lượng chất xơ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A fiber-rich diet can help lower cholesterol levels."
"Một chế độ ăn giàu chất xơ có thể giúp giảm mức cholesterol."
-
"Leafy green vegetables are a good source of fiber-rich foods."
"Rau xanh là một nguồn thực phẩm giàu chất xơ tốt."
-
"She tries to include plenty of fiber-rich foods in her meals."
"Cô ấy cố gắng đưa nhiều thực phẩm giàu chất xơ vào bữa ăn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống. Chất xơ (fiber) là một loại carbohydrate phức tạp mà cơ thể không tiêu hóa được, rất quan trọng cho sức khỏe tiêu hóa và tim mạch. 'Fiber-rich' nhấn mạnh việc có nhiều lợi ích sức khỏe từ việc tiêu thụ chất xơ.
Prepositions
'in' thường được dùng để nói đến việc một loại thực phẩm nào đó giàu chất xơ (ví dụ: 'apples are rich in fiber' ). 'diet' được dùng để nói đến chế độ ăn giàu chất xơ ('a fiber-rich diet').
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly fiber-rich (cực kỳ giàu chất xơ)
-
naturally naturally fiber-rich (giàu chất xơ tự nhiên)
-
especially especially fiber-rich (đặc biệt giàu chất xơ)
-
foods fiber-rich foods (thực phẩm giàu chất xơ)
-
diet fiber-rich diet (chế độ ăn giàu chất xơ)
-
vegetables fiber-rich vegetables (rau củ giàu chất xơ)
-
fruits fiber-rich fruits (trái cây giàu chất xơ)
-
grains fiber-rich grains (ngũ cốc giàu chất xơ)
Idioms
-
a fiber-rich diet
một chế độ ăn giàu chất xơ
"Eating a fiber-rich diet can help improve digestion and prevent certain diseases."
(Ăn một chế độ ăn giàu chất xơ có thể giúp cải thiện tiêu hóa và ngăn ngừa một số bệnh.)
-
incorporate fiber-rich foods
kết hợp các thực phẩm giàu chất xơ
"Health experts advise to incorporate fiber-rich foods like legumes and whole grains into your daily meals."
(Các chuyên gia y tế khuyên nên kết hợp các thực phẩm giàu chất xơ như đậu và ngũ cốc nguyên hạt vào bữa ăn hàng ngày của bạn.)
-
benefit from fiber-rich ingredients
hưởng lợi từ các thành phần giàu chất xơ
"Many processed foods now benefit from fiber-rich ingredients to boost their nutritional value."
(Nhiều thực phẩm chế biến sẵn hiện nay được hưởng lợi từ các thành phần giàu chất xơ để tăng giá trị dinh dưỡng của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiber-rich
Tính từGiàu chất xơ, chứa hàm lượng chất xơ cao.
"A fiber-rich diet can help lower cholesterol levels."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A diet that is fiber-rich promotes good digestive health. |
Một chế độ ăn giàu chất xơ giúp tăng cường sức khỏe tiêu hóa. |
| Phủ định | This processed food is not fiber-rich. |
Thực phẩm chế biến này không giàu chất xơ. |
| Nghi vấn | Is oatmeal a fiber-rich breakfast option? |
Bột yến mạch có phải là một lựa chọn bữa sáng giàu chất xơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiber-rich".
