(Top Banner Ad)
fiber-rich
B2
Tính từ B2 Dinh dưỡng học

fiber-rich

UK: /ˈfaɪbərˌrɪtʃ/ • US: /ˈfaɪbərˌrɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

giàu chất xơ chứa nhiều chất xơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a high proportion of dietary fiber.

Vietnamese Meaning

Giàu chất xơ, chứa hàm lượng chất xơ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A fiber-rich diet can help lower cholesterol levels."

    "Một chế độ ăn giàu chất xơ có thể giúp giảm mức cholesterol."

  • "Leafy green vegetables are a good source of fiber-rich foods."

    "Rau xanh là một nguồn thực phẩm giàu chất xơ tốt."

  • "She tries to include plenty of fiber-rich foods in her meals."

    "Cô ấy cố gắng đưa nhiều thực phẩm giàu chất xơ vào bữa ăn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiber chất xơ, sợi
Adjective fibrous có nhiều chất xơ, dạng sợi
Noun richness sự giàu có, sự phong phú
Verb enrich làm giàu, làm phong phú
Noun enrichment sự làm giàu, sự phong phú hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
Old French
fibre
English
fiber

Nguồn gốc của từ 'fiber-rich'

Từ 'fiber' (chất xơ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fibra', có nghĩa là 'sợi' hoặc 'thớ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'fibre' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Phần 'rich' (giàu có, phong phú) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rīce', có nghĩa là 'mạnh mẽ, giàu có'. Khi kết hợp lại, 'fiber-rich' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, đơn giản có nghĩa là 'giàu chất xơ', mô tả những thứ chứa một lượng lớn chất xơ dinh dưỡng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống. Chất xơ (fiber) là một loại carbohydrate phức tạp mà cơ thể không tiêu hóa được, rất quan trọng cho sức khỏe tiêu hóa và tim mạch. 'Fiber-rich' nhấn mạnh việc có nhiều lợi ích sức khỏe từ việc tiêu thụ chất xơ.

Prepositions

in diet

'in' thường được dùng để nói đến việc một loại thực phẩm nào đó giàu chất xơ (ví dụ: 'apples are rich in fiber' ). 'diet' được dùng để nói đến chế độ ăn giàu chất xơ ('a fiber-rich diet').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiber-rich
  • highly highly fiber-rich
    (cực kỳ giàu chất xơ)
  • naturally naturally fiber-rich
    (giàu chất xơ tự nhiên)
  • especially especially fiber-rich
    (đặc biệt giàu chất xơ)
fiber-rich + Noun
  • foods fiber-rich foods
    (thực phẩm giàu chất xơ)
  • diet fiber-rich diet
    (chế độ ăn giàu chất xơ)
  • vegetables fiber-rich vegetables
    (rau củ giàu chất xơ)
  • fruits fiber-rich fruits
    (trái cây giàu chất xơ)
  • grains fiber-rich grains
    (ngũ cốc giàu chất xơ)

Idioms

  • a fiber-rich diet

    một chế độ ăn giàu chất xơ

    "Eating a fiber-rich diet can help improve digestion and prevent certain diseases."

    (Ăn một chế độ ăn giàu chất xơ có thể giúp cải thiện tiêu hóa và ngăn ngừa một số bệnh.)

  • incorporate fiber-rich foods

    kết hợp các thực phẩm giàu chất xơ

    "Health experts advise to incorporate fiber-rich foods like legumes and whole grains into your daily meals."

    (Các chuyên gia y tế khuyên nên kết hợp các thực phẩm giàu chất xơ như đậu và ngũ cốc nguyên hạt vào bữa ăn hàng ngày của bạn.)

  • benefit from fiber-rich ingredients

    hưởng lợi từ các thành phần giàu chất xơ

    "Many processed foods now benefit from fiber-rich ingredients to boost their nutritional value."

    (Nhiều thực phẩm chế biến sẵn hiện nay được hưởng lợi từ các thành phần giàu chất xơ để tăng giá trị dinh dưỡng của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiber-rich

Tính từ
Lật mặt

Giàu chất xơ, chứa hàm lượng chất xơ cao.

"A fiber-rich diet can help lower cholesterol levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A diet that is fiber-rich promotes good digestive health.
Một chế độ ăn giàu chất xơ giúp tăng cường sức khỏe tiêu hóa.
Phủ định
This processed food is not fiber-rich.
Thực phẩm chế biến này không giàu chất xơ.
Nghi vấn
Is oatmeal a fiber-rich breakfast option?
Bột yến mạch có phải là một lựa chọn bữa sáng giàu chất xơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiber-rich".

Tầm quan trọng của chất xơ trong dinh dưỡng hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và dinh dưỡng hiện đại, chất xơ được coi là một thành phần thiết yếu cho sức khỏe. Các chuyên gia dinh dưỡng thường khuyến nghị bổ sung thực phẩm giàu chất xơ để hỗ trợ tiêu hóa, duy trì cân nặng khỏe mạnh và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như bệnh tim, tiểu đường và một số loại ung thư. Chất xơ cũng được liên kết với cảm giác no lâu hơn, giúp kiểm soát lượng calo nạp vào.

Thực phẩm giàu chất xơ trên nhãn mác và xu hướng ăn uống

Thuật ngữ 'fiber-rich' (giàu chất xơ) thường xuất hiện nổi bật trên nhãn mác thực phẩm ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là trên các sản phẩm ngũ cốc nguyên hạt, bánh mì, sữa chua và thực phẩm chức năng. Điều này phản ánh xu hướng người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thành phần dinh dưỡng và tìm kiếm các lựa chọn ăn uống lành mạnh. Nhiều chiến dịch sức khỏe cộng đồng cũng nhấn mạnh lợi ích của việc tăng cường tiêu thụ thực phẩm giàu chất xơ.