(Top Banner Ad)
corn starch
B1
noun B1 Ẩm thực, Hóa học

corn starch

UK: /kɔːn stɑːtʃ/ • US: /kɔːrn stɑːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bột bắp bột ngô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white, powdery carbohydrate foodstuff made from corn, used as a thickener in cooking and baking.

Vietnamese Meaning

Một loại bột carbohydrate màu trắng, mịn, được làm từ ngô, dùng làm chất làm đặc trong nấu ăn và làm bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used corn starch to thicken the gravy."

    "Cô ấy đã sử dụng bột ngô để làm đặc nước sốt."

  • "Dissolve the corn starch in cold water before adding it to the hot soup."

    "Hòa tan bột ngô trong nước lạnh trước khi thêm vào súp nóng."

  • "Corn starch is often used in gluten-free baking."

    "Bột ngô thường được sử dụng trong làm bánh không chứa gluten."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun starch Tinh bột (chất làm đặc, hồ vải)
Noun corn Bắp, ngô
Adjective starchy Chứa nhiều tinh bột; như tinh bột; cứng nhắc (do tinh bột)
Verb to starch Hồ (quần áo) bằng tinh bột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kurnam
Old English
corn
Middle English
corn
Modern English
corn
Proto-Germanic
*starkiz
Old English
stearc
Middle English
starch
Modern English
starch
Modern English
corn starch

Bột bắp: Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'corn' (bắp/ngô) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'corn', chỉ các loại hạt ngũ cốc nói chung. Sau này, ở Bắc Mỹ, nó thường dùng để chỉ cây ngô. Từ 'starch' (tinh bột) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'stearc' có nghĩa là 'cứng' hoặc 'cứng nhắc', mô tả đặc tính của chất này. 'Corn starch' là sự kết hợp của hai từ này, mô tả một loại tinh bột đặc biệt được chiết xuất từ hạt ngô, nổi tiếng với khả năng làm đặc và tạo độ sánh mịn cho món ăn.

Usage Note

Corn starch thường được sử dụng để làm đặc súp, nước sốt, và các món tráng miệng. Nó cũng có thể được sử dụng thay thế cho bột mì trong một số công thức nấu ăn, đặc biệt là cho những người bị dị ứng gluten. So với bột mì, corn starch tạo ra kết cấu trong suốt hơn khi làm đặc.

Prepositions

made from used as with

"made from": Chỉ nguồn gốc của corn starch. Ví dụ: This corn starch is made from non-GMO corn.
"used as": Chỉ mục đích sử dụng của corn starch. Ví dụ: Corn starch is used as a thickening agent.
"with": Thường dùng để chỉ việc sử dụng corn starch với các thành phần khác. Ví dụ: Mix the corn starch with cold water before adding it to the hot liquid.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corn starch
  • pure pure corn starch
    (tinh bột bắp nguyên chất)
  • fine fine corn starch
    (bột bắp mịn)
  • dissolved dissolved corn starch
    (bột bắp đã hòa tan)
Verb + corn starch
  • add add corn starch
    (thêm bột bắp)
  • mix mix corn starch
    (trộn bột bắp)
  • thicken with thicken with corn starch
    (làm đặc bằng bột bắp)
  • dissolve dissolve corn starch
    (hòa tan bột bắp)
Noun + corn starch (compound phrases)
  • corn starch corn starch slurry
    (hỗn hợp bột bắp sệt (dùng để làm đặc))
  • corn starch corn starch powder
    (bột bắp (dạng bột))

Idioms

  • make a corn starch slurry

    pha hỗn hợp bột bắp sệt (để làm đặc)

    "To thicken the sauce, first make a corn starch slurry with a little cold water."

    (Để làm đặc nước sốt, trước tiên hãy pha một hỗn hợp bột bắp sệt với một chút nước lạnh.)

  • thicken with corn starch

    làm đặc bằng bột bắp

    "You can thicken soups and gravies with corn starch."

    (Bạn có thể làm đặc súp và nước thịt bằng bột bắp.)

  • corn starch as a binder

    bột bắp làm chất kết dính

    "In many gluten-free recipes, corn starch is used as a binder."

    (Trong nhiều công thức không chứa gluten, bột bắp được dùng làm chất kết dính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corn starch

noun
Lật mặt

Một loại bột carbohydrate màu trắng, mịn, được làm từ ngô, dùng làm chất làm đặc trong nấu ăn và làm bánh.

"She used corn starch to thicken the gravy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef has been using corn starch to thicken the sauce for hours.
Đầu bếp đã sử dụng bột bắp để làm đặc nước sốt hàng giờ rồi.
Phủ định
I haven't been using corn starch in my baking lately.
Gần đây tôi không sử dụng bột bắp trong món nướng của mình.
Nghi vấn
Have you been adding corn starch to the soup to make it thicker?
Bạn có đang thêm bột bắp vào súp để làm nó đặc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corn starch".

Bột bắp trong ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, bột bắp là một nguyên liệu không thể thiếu, được sử dụng rộng rãi để làm đặc các loại nước sốt, súp, nước thịt và món tráng miệng như bánh pudding hoặc nhân bánh pie. Nó tạo độ sánh mịn và trong suốt cho món ăn, khác với bột mì có thể làm đục. Bột bắp cũng thường được dùng trong các món chiên để tạo độ giòn cho lớp vỏ.

Ứng dụng đa dạng của bột bắp

Ngoài công dụng trong nấu ăn, bột bắp còn có nhiều ứng dụng khác trong đời sống. Nó có thể được dùng làm phấn rôm em bé tự nhiên, giúp hút ẩm và ngăn ngừa hăm tã. Trong một số ngành công nghiệp, bột bắp còn là thành phần trong sản xuất chất kết dính, nhựa sinh học và các sản phẩm tẩy rửa thân thiện với môi trường.