high-heat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm nhiệt độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recipe requires high-heat searing to create a crust."
"Công thức yêu cầu áp chảo ở nhiệt độ cao để tạo lớp vỏ."
-
"High-heat cooking can be risky if you're not careful."
"Nấu ăn ở nhiệt độ cao có thể nguy hiểm nếu bạn không cẩn thận."
-
"This alloy is designed for high-heat applications."
"Hợp kim này được thiết kế cho các ứng dụng nhiệt độ cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các quy trình nấu ăn hoặc công nghiệp đòi hỏi nhiệt độ cao. Trong nấu ăn, 'high-heat' thường ám chỉ nhiệt độ đủ cao để làm cháy xém hoặc nhanh chóng làm chín thức ăn. Trong kỹ thuật, nó có thể liên quan đến các quy trình như luyện kim, xử lý nhiệt hoặc sản xuất vật liệu chịu nhiệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Intense intense high-heat (nhiệt độ cao dữ dội)
-
Sustained sustained high-heat (nhiệt độ cao duy trì)
-
Apply apply high-heat (áp dụng nhiệt độ cao)
-
Cook cook with high-heat (nấu bằng nhiệt độ cao)
Idioms
-
Put the heat on someone
gây áp lực lên ai đó
"The police put the heat on the suspect."
(Cảnh sát gây áp lực lên nghi phạm.)
-
Turn up the heat
tăng cường độ, tăng áp lực
"The company turned up the heat to meet the deadline."
(Công ty tăng cường độ làm việc để kịp thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-heat
AdjectiveLiên quan đến hoặc bao gồm nhiệt độ cao.
"The recipe requires high-heat searing to create a crust."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef prefers high-heat cooking for searing the steak. |
Đầu bếp thích nấu ở nhiệt độ cao để áp chảo thịt bò bít tết. |
| Phủ định | High-heat cooking isn't recommended for delicate fish. |
Nấu ở nhiệt độ cao không được khuyến khích cho các loại cá mềm. |
| Nghi vấn | What dishes require high-heat? |
Những món ăn nào yêu cầu nhiệt độ cao? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef will have been using high-heat cooking techniques for over an hour by the time the guests arrive. |
Đầu bếp sẽ đã sử dụng các kỹ thuật nấu ăn ở nhiệt độ cao trong hơn một giờ khi khách đến. |
| Phủ định | The oven won't have been applying high-heat for long enough to properly caramelize the vegetables. |
Lò nướng sẽ không áp dụng nhiệt độ cao đủ lâu để caramen hóa rau củ đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the restaurant have been serving high-heat dishes all day when the food critic arrives? |
Nhà hàng sẽ đã phục vụ các món ăn chế biến ở nhiệt độ cao cả ngày khi nhà phê bình ẩm thực đến chứ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This high-heat oven is as effective as that one for baking pizza. |
Lò nướng nhiệt độ cao này hiệu quả như cái kia trong việc nướng pizza. |
| Phủ định | This cooking method isn't less high-heat than frying, it's actually more intense. |
Phương pháp nấu ăn này không kém nhiệt so với chiên, nó thực sự mạnh hơn. |
| Nghi vấn | Is this the most high-heat setting you can use on this stove? |
Đây có phải là cài đặt nhiệt độ cao nhất bạn có thể sử dụng trên bếp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-heat".
