(Top Banner Ad)
high-heat
B2
Adjective B2 Ẩm thực, Kỹ thuật

high-heat

UK: /ˌhaɪ ˈhiːt/ • US: /ˌhaɪ ˈhiːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ cao nhiệt độ lớn nhiệt độ thiêu đốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving a high temperature.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm nhiệt độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe requires high-heat searing to create a crust."

    "Công thức yêu cầu áp chảo ở nhiệt độ cao để tạo lớp vỏ."

  • "High-heat cooking can be risky if you're not careful."

    "Nấu ăn ở nhiệt độ cao có thể nguy hiểm nếu bạn không cẩn thận."

  • "This alloy is designed for high-heat applications."

    "Hợp kim này được thiết kế cho các ứng dụng nhiệt độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heated nóng, được làm nóng
Noun heat nhiệt
Verb heat làm nóng

Synonyms

high-temperature (nhiệt độ cao)intense heat (nhiệt độ dữ dội)

Antonyms

low-heat (nhiệt độ thấp)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-heat

Nguồn gốc của 'high-heat'

Cụm từ 'high-heat' xuất phát từ việc mô tả nhiệt độ cao trong các quá trình nấu nướng hoặc công nghiệp. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'high' (cao) và 'heat' (nhiệt), diễn tả mức nhiệt lớn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các quy trình nấu ăn hoặc công nghiệp đòi hỏi nhiệt độ cao. Trong nấu ăn, 'high-heat' thường ám chỉ nhiệt độ đủ cao để làm cháy xém hoặc nhanh chóng làm chín thức ăn. Trong kỹ thuật, nó có thể liên quan đến các quy trình như luyện kim, xử lý nhiệt hoặc sản xuất vật liệu chịu nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-heat
  • Intense intense high-heat
    (nhiệt độ cao dữ dội)
  • Sustained sustained high-heat
    (nhiệt độ cao duy trì)
Verb + high-heat
  • Apply apply high-heat
    (áp dụng nhiệt độ cao)
  • Cook cook with high-heat
    (nấu bằng nhiệt độ cao)

Idioms

  • Put the heat on someone

    gây áp lực lên ai đó

    "The police put the heat on the suspect."

    (Cảnh sát gây áp lực lên nghi phạm.)

  • Turn up the heat

    tăng cường độ, tăng áp lực

    "The company turned up the heat to meet the deadline."

    (Công ty tăng cường độ làm việc để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-heat

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm nhiệt độ cao.

"The recipe requires high-heat searing to create a crust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef prefers high-heat cooking for searing the steak.
Đầu bếp thích nấu ở nhiệt độ cao để áp chảo thịt bò bít tết.
Phủ định
High-heat cooking isn't recommended for delicate fish.
Nấu ở nhiệt độ cao không được khuyến khích cho các loại cá mềm.
Nghi vấn
What dishes require high-heat?
Những món ăn nào yêu cầu nhiệt độ cao?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will have been using high-heat cooking techniques for over an hour by the time the guests arrive.
Đầu bếp sẽ đã sử dụng các kỹ thuật nấu ăn ở nhiệt độ cao trong hơn một giờ khi khách đến.
Phủ định
The oven won't have been applying high-heat for long enough to properly caramelize the vegetables.
Lò nướng sẽ không áp dụng nhiệt độ cao đủ lâu để caramen hóa rau củ đúng cách.
Nghi vấn
Will the restaurant have been serving high-heat dishes all day when the food critic arrives?
Nhà hàng sẽ đã phục vụ các món ăn chế biến ở nhiệt độ cao cả ngày khi nhà phê bình ẩm thực đến chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This high-heat oven is as effective as that one for baking pizza.
Lò nướng nhiệt độ cao này hiệu quả như cái kia trong việc nướng pizza.
Phủ định
This cooking method isn't less high-heat than frying, it's actually more intense.
Phương pháp nấu ăn này không kém nhiệt so với chiên, nó thực sự mạnh hơn.
Nghi vấn
Is this the most high-heat setting you can use on this stove?
Đây có phải là cài đặt nhiệt độ cao nhất bạn có thể sử dụng trên bếp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-heat".

Nấu ăn ở nhiệt độ cao

Trong nhiều nền văn hóa, việc nấu ăn ở nhiệt độ cao, như xào hoặc nướng, được coi là một phương pháp chế biến nhanh chóng và hiệu quả để giữ lại hương vị và chất dinh dưỡng của thực phẩm.