high-temperature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or requiring a relatively high temperature.
Vietnamese Meaning
Có hoặc yêu cầu nhiệt độ tương đối cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This high-temperature adhesive can withstand extreme heat."
"Loại keo chịu nhiệt độ cao này có thể chịu được nhiệt độ khắc nghiệt."
-
"High-temperature superconductors are used in advanced technologies."
"Các chất siêu dẫn nhiệt độ cao được sử dụng trong các công nghệ tiên tiến."
-
"The experiment required a high-temperature environment."
"Thí nghiệm yêu cầu một môi trường nhiệt độ cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | high | cao (về kích thước, mức độ, nhiệt độ) |
| Noun | temperature | nhiệt độ |
| Adverb | highly | rất, cực kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, quy trình hoặc thiết bị hoạt động ở nhiệt độ cao. Nó nhấn mạnh đến đặc tính chịu nhiệt hoặc hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely high-temperature (nhiệt độ cực kỳ cao)
-
dangerously dangerously high-temperature (nhiệt độ cao nguy hiểm)
-
sustained sustained high-temperature (nhiệt độ cao kéo dài)
-
resistance high-temperature resistance (khả năng chịu nhiệt độ cao)
-
materials high-temperature materials (vật liệu chịu nhiệt độ cao)
-
alloys high-temperature alloys (hợp kim chịu nhiệt độ cao)
Idioms
-
under high-temperature conditions
trong điều kiện nhiệt độ cao
"The experiment was conducted under high-temperature conditions."
(Thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện nhiệt độ cao.)
-
subjected to high-temperature
chịu tác động của nhiệt độ cao
"The metal was subjected to high-temperature to test its durability."
(Kim loại đã được đưa vào nhiệt độ cao để kiểm tra độ bền của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-temperature
Tính từCó hoặc yêu cầu nhiệt độ tương đối cao.
"This high-temperature adhesive can withstand extreme heat."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The high-temperature furnace melts the metal quickly. |
Lò nung nhiệt độ cao nung chảy kim loại một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | The scientist does not recommend high-temperature storage for this chemical. |
Nhà khoa học không khuyến nghị bảo quản hóa chất này ở nhiệt độ cao. |
| Nghi vấn | Does the engine require high-temperature lubricant? |
Động cơ có yêu cầu chất bôi trơn chịu nhiệt độ cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-temperature".
