(Top Banner Ad)
high-temperature
B2
Tính từ B2 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

high-temperature

UK: /ˌhaɪ ˈtemprətʃər/ • US: /ˌhaɪ ˈtempərətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ cao chịu nhiệt độ cao có nhiệt độ cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or requiring a relatively high temperature.

Vietnamese Meaning

Có hoặc yêu cầu nhiệt độ tương đối cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This high-temperature adhesive can withstand extreme heat."

    "Loại keo chịu nhiệt độ cao này có thể chịu được nhiệt độ khắc nghiệt."

  • "High-temperature superconductors are used in advanced technologies."

    "Các chất siêu dẫn nhiệt độ cao được sử dụng trong các công nghệ tiên tiến."

  • "The experiment required a high-temperature environment."

    "Thí nghiệm yêu cầu một môi trường nhiệt độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao (về kích thước, mức độ, nhiệt độ)
Noun temperature nhiệt độ
Adverb highly rất, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Nguồn gốc của 'high-temperature'

Cụm từ 'high-temperature' khá đơn giản. 'High' có nghĩa là cao, chỉ mức độ lớn. 'Temperature' là nhiệt độ. Ghép lại, ta có 'high-temperature' nghĩa là nhiệt độ cao, thường dùng để chỉ các hiện tượng nóng bức hoặc quá trình cần nhiệt độ lớn.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, quy trình hoặc thiết bị hoạt động ở nhiệt độ cao. Nó nhấn mạnh đến đặc tính chịu nhiệt hoặc hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-temperature
  • extremely extremely high-temperature
    (nhiệt độ cực kỳ cao)
  • dangerously dangerously high-temperature
    (nhiệt độ cao nguy hiểm)
  • sustained sustained high-temperature
    (nhiệt độ cao kéo dài)
Noun + high-temperature
  • resistance high-temperature resistance
    (khả năng chịu nhiệt độ cao)
  • materials high-temperature materials
    (vật liệu chịu nhiệt độ cao)
  • alloys high-temperature alloys
    (hợp kim chịu nhiệt độ cao)

Idioms

  • under high-temperature conditions

    trong điều kiện nhiệt độ cao

    "The experiment was conducted under high-temperature conditions."

    (Thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện nhiệt độ cao.)

  • subjected to high-temperature

    chịu tác động của nhiệt độ cao

    "The metal was subjected to high-temperature to test its durability."

    (Kim loại đã được đưa vào nhiệt độ cao để kiểm tra độ bền của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-temperature

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc yêu cầu nhiệt độ tương đối cao.

"This high-temperature adhesive can withstand extreme heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high-temperature furnace melts the metal quickly.
Lò nung nhiệt độ cao nung chảy kim loại một cách nhanh chóng.
Phủ định
The scientist does not recommend high-temperature storage for this chemical.
Nhà khoa học không khuyến nghị bảo quản hóa chất này ở nhiệt độ cao.
Nghi vấn
Does the engine require high-temperature lubricant?
Động cơ có yêu cầu chất bôi trơn chịu nhiệt độ cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-temperature".

Ứng dụng trong công nghiệp

Nhiệt độ cao đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp, ví dụ như sản xuất thép, gốm sứ, và năng lượng. Các vật liệu chịu nhiệt độ cao được sử dụng rộng rãi để đảm bảo an toàn và hiệu quả.