(Top Banner Ad)
high jumping
B1
Danh từ B1 Thể thao

high jumping

UK: /ˈhaɪ ˌdʒʌmpɪŋ/ • US: /ˈhaɪ ˌdʒʌmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môn nhảy cao nhảy cao (hoạt động)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A track and field event in which competitors jump over a high bar.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao điền kinh trong đó các vận động viên nhảy qua một thanh xà cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is very good at high jumping."

    "Anh ấy rất giỏi môn nhảy cao."

  • "High jumping requires a lot of skill and practice."

    "Nhảy cao đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và luyện tập."

  • "She's training hard for high jumping in the Olympics."

    "Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ cho môn nhảy cao ở Thế vận hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun high jump môn nhảy cao; cú nhảy cao
Noun high jumper vận động viên nhảy cao
Verb high-jump nhảy cao (thực hiện động tác)
Noun jump cú nhảy; sự nhảy
Verb jump nhảy; nhảy qua
Adjective high cao
Noun height chiều cao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah
Middle English
heigh/high
Modern English
high
Middle English
jumpen
Modern English
jump

Nguồn gốc của 'high jumping'

Từ 'high jumping' là một từ ghép mô tả trực tiếp môn thể thao. 'High' (cao) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēah', chỉ một độ cao lớn. 'Jumping' (nhảy) xuất hiện trong tiếng Anh trung đại, có lẽ từ gốc Đức hoặc mang tính mô phỏng âm thanh. Hai từ này kết hợp lại để mô tả hành động nhảy qua một vật cản cao trong môn thể thao này.

Usage Note

High jumping là dạng danh động từ (gerund) của động từ 'high jump', thường được sử dụng để chỉ hoạt động hoặc môn thể thao nói chung. Trong khi đó, 'high jump' là danh từ chỉ bản thân sự kiện hoặc kỹ thuật nhảy cao.

Prepositions

in for

'in high jumping': tham gia vào môn nhảy cao; 'for high jumping': dành cho môn nhảy cao (ví dụ: thiết bị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high jumping
  • Olympic Olympic high jumping
    (môn nhảy cao Olympic)
  • competitive competitive high jumping
    (nhảy cao mang tính cạnh tranh)
  • record-breaking record-breaking high jumping
    (nhảy cao phá kỷ lục)
Verb + high jumping
  • practice practice high jumping
    (luyện tập nhảy cao)
  • excel at excel at high jumping
    (xuất sắc trong môn nhảy cao)
  • compete in compete in high jumping
    (thi đấu môn nhảy cao)
Noun + high jumping
  • rules of rules of high jumping
    (luật nhảy cao)
  • technique of technique of high jumping
    (kỹ thuật nhảy cao)
  • history of history of high jumping
    (lịch sử môn nhảy cao)

Idioms

  • push the boundaries of high jumping

    nâng tầm giới hạn của môn nhảy cao (ám chỉ phá kỷ lục, cải tiến kỹ thuật)

    "Athletes constantly push the boundaries of high jumping, setting new world records."

    (Các vận động viên không ngừng nâng tầm giới hạn của môn nhảy cao, thiết lập các kỷ lục thế giới mới.)

  • the art of high jumping

    nghệ thuật nhảy cao (ám chỉ sự tinh tế, kỹ thuật điêu luyện)

    "Mastering the art of high jumping requires strength, agility, and precise timing."

    (Để làm chủ nghệ thuật nhảy cao đòi hỏi sức mạnh, sự nhanh nhẹn và thời gian chính xác.)

  • a leap in high jumping performance

    một bước nhảy vọt trong thành tích nhảy cao

    "The new training regimen led to a significant leap in high jumping performance for the team."

    (Chế độ luyện tập mới đã dẫn đến một bước nhảy vọt đáng kể trong thành tích nhảy cao của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high jumping

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao điền kinh trong đó các vận động viên nhảy qua một thanh xà cao.

"He is very good at high jumping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he practices the high jump every day is evident in his improved performance.
Việc anh ấy tập luyện môn nhảy cao mỗi ngày thể hiện rõ qua sự cải thiện trong thành tích của anh ấy.
Phủ định
Whether she will participate in the high jump competition is not yet decided.
Việc cô ấy có tham gia cuộc thi nhảy cao hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
Why he chose the high jump as his main sport remains a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy chọn nhảy cao làm môn thể thao chính của mình vẫn là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be doing the high jump at the Olympics next year.
Cô ấy sẽ đang thi môn nhảy cao tại Thế vận hội vào năm tới.
Phủ định
They won't be practicing the high jump this afternoon due to the rain.
Họ sẽ không tập luyện môn nhảy cao vào chiều nay vì trời mưa.
Nghi vấn
Will he be attempting a new high jump record at the competition?
Liệu anh ấy có cố gắng phá kỷ lục nhảy cao mới tại cuộc thi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could do the high jump like him.
Tôi ước tôi có thể nhảy cao như anh ấy.
Phủ định
If only she hadn't stopped practicing the high jump, she would be a champion now.
Giá mà cô ấy không ngừng tập nhảy cao thì giờ cô ấy đã là nhà vô địch rồi.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't failed the high jump test?
Bạn có ước gì bạn đã không trượt bài kiểm tra nhảy cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high jumping".

Kỹ thuật Fosbury Flop

Kỹ thuật Fosbury Flop là một phương pháp nhảy cao mang tính cách mạng, được Dick Fosbury giới thiệu tại Thế vận hội Mexico City 1968. Thay vì nhảy úp mặt xuống xà, vận động viên sẽ nhảy ngửa, lưng hướng về phía xà, giúp vượt qua chiều cao lớn hơn. Kỹ thuật này nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn và được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.

Môn thể thao Olympic

Nhảy cao là một trong những môn điền kinh lâu đời và nổi tiếng nhất tại Thế vận hội Olympic. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh, sự nhanh nhẹn và kỹ thuật tinh xảo để vượt qua xà ngang mà không làm rơi nó, thu hút hàng triệu khán giả trên toàn thế giới.