(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ long jumping
B1

long jumping

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhảy xa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Long jumping'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Môn thể thao nhảy xa, trong đó người chơi chạy đà và nhảy càng xa càng tốt theo chiều ngang.

Definition (English Meaning)

The sport of jumping as far as possible horizontally after a run.

Ví dụ Thực tế với 'Long jumping'

  • "He is practicing long jumping for the upcoming competition."

    "Anh ấy đang luyện tập nhảy xa cho cuộc thi sắp tới."

  • "Long jumping requires a lot of speed and power."

    "Nhảy xa đòi hỏi rất nhiều tốc độ và sức mạnh."

  • "She excels at long jumping."

    "Cô ấy xuất sắc ở môn nhảy xa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Long jumping'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Long jumping'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Long jumping mô tả hành động đang diễn ra hoặc thường xuyên diễn ra. 'Long jump' là danh từ chỉ môn thể thao nói chung hoặc một lần nhảy cụ thể. Không nên nhầm lẫn với 'high jumping' (nhảy cao).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

'in' thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc giải đấu (e.g., 'He competed in the long jumping at the Olympics.'). 'at' có thể dùng để chỉ một địa điểm cụ thể (e.g., 'He's good at long jumping.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Long jumping'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)