(Top Banner Ad)
long jumping
B1
danh từ B1 Thể thao

long jumping

UK: /ˈlɒŋ ˌdʒʌmpɪŋ/ • US: /ˈlɔŋ ˌdʒʌmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of jumping as far as possible horizontally after a run.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao nhảy xa, trong đó người chơi chạy đà và nhảy càng xa càng tốt theo chiều ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is practicing long jumping for the upcoming competition."

    "Anh ấy đang luyện tập nhảy xa cho cuộc thi sắp tới."

  • "Long jumping requires a lot of speed and power."

    "Nhảy xa đòi hỏi rất nhiều tốc độ và sức mạnh."

  • "She excels at long jumping."

    "Cô ấy xuất sắc ở môn nhảy xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun long jump Môn nhảy xa / cú nhảy xa
Noun long-jumper Vận động viên nhảy xa
Verb jump Nhảy
Noun jumper Người nhảy
Adjective long Dài
Noun length Chiều dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlongʰos (root for 'long')
Proto-Germanic
*langaz ('long')
Old English
lang ('long')
Old French
jumper ('to jump')
Middle English
jumpen ('to jump')
English
long jumping (formed as a compound descriptive term from 'long' and the gerund 'jumping' to name the athletic event)

Nguồn gốc cổ đại của Nhảy xa

Môn nhảy xa (long jumping) đã xuất hiện từ Thế vận hội Olympic cổ đại ở Hy Lạp, khoảng thế kỷ thứ 8 TCN. Ban đầu, các vận động viên thường cầm tạ trong tay để tăng đà. Tên gọi 'long jumping' đơn giản mô tả hành động 'nhảy dài', thể hiện mục tiêu của môn thi là đạt được khoảng cách xa nhất có thể trong một cú nhảy, nối tiếp truyền thống lâu đời của môn thể thao này.

Usage Note

Long jumping mô tả hành động đang diễn ra hoặc thường xuyên diễn ra. 'Long jump' là danh từ chỉ môn thể thao nói chung hoặc một lần nhảy cụ thể. Không nên nhầm lẫn với 'high jumping' (nhảy cao).

Prepositions

in at

'in' thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc giải đấu (e.g., 'He competed in the long jumping at the Olympics.'). 'at' có thể dùng để chỉ một địa điểm cụ thể (e.g., 'He's good at long jumping.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + long jumping
  • perform perform long jumping
    (thực hiện môn nhảy xa)
  • compete in compete in long jumping
    (thi đấu môn nhảy xa)
  • train for train for long jumping
    (luyện tập cho môn nhảy xa)
  • win in win in long jumping
    (giành chiến thắng trong môn nhảy xa)
Adjective + long jumping
  • competitive competitive long jumping
    (môn nhảy xa cạnh tranh)
  • professional professional long jumping
    (môn nhảy xa chuyên nghiệp)
  • women's women's long jumping
    (môn nhảy xa nữ)
Noun + long jumping
  • long jumping long jumping event
    (sự kiện nhảy xa)
  • long jumping long jumping record
    (kỷ lục nhảy xa)
  • long jumping long jumping technique
    (kỹ thuật nhảy xa)

Idioms

  • Mastering the art of long jumping

    Làm chủ nghệ thuật nhảy xa (ám chỉ việc thành thạo kỹ thuật và chiến lược của môn thể thao này)

    "It takes years of dedicated practice to truly master the art of long jumping."

    (Phải mất nhiều năm luyện tập chuyên sâu để thực sự làm chủ nghệ thuật nhảy xa.)

  • The physics of long jumping

    Vật lý học của môn nhảy xa (ám chỉ các nguyên lý khoa học đằng sau cú nhảy)

    "Understanding the physics of long jumping is crucial for coaches and athletes."

    (Hiểu biết về vật lý học của môn nhảy xa là rất quan trọng đối với huấn luyện viên và vận động viên.)

  • Pushing the boundaries in long jumping

    Vượt qua giới hạn trong môn nhảy xa (ám chỉ việc lập kỷ lục mới hoặc cải thiện thành tích đáng kể)

    "Athletes are constantly pushing the boundaries in long jumping, aiming for new world records."

    (Các vận động viên không ngừng vượt qua giới hạn trong môn nhảy xa, hướng tới những kỷ lục thế giới mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long jumping

danh từ
Lật mặt

Môn thể thao nhảy xa, trong đó người chơi chạy đà và nhảy càng xa càng tốt theo chiều ngang.

"He is practicing long jumping for the upcoming competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long jumping".

Môn thể thao Olympic cổ đại

Nhảy xa là một trong những môn thi đấu lâu đời nhất, có mặt trong Thế vận hội Olympic cổ đại từ năm 708 TCN. Ban đầu, đây là một phần của 'pentathlon' (năm môn phối hợp) và được coi là thước đo quan trọng của sức mạnh và sự nhanh nhẹn của người Hy Lạp cổ đại.

Sự kết hợp giữa tốc độ và kỹ thuật

Mặc dù trông có vẻ đơn giản, nhảy xa đòi hỏi sự kết hợp phức tạp giữa tốc độ chạy đà, sức bật nhảy mạnh mẽ và kỹ thuật trên không chính xác để tối đa hóa khoảng cách. Các vận động viên hàng đầu cần sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh thể chất và sự tinh tế trong kỹ thuật.