(Top Banner Ad)
high-key
B2
Adverb B2 Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa đại chúng

high-key

UK: /ˈhaɪˌkiː/ • US: /ˈhaɪˌkiː/

Nghĩa tiếng Việt

ra mặt thẳng thắn công khai thấy rõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a very obvious or open way; not secretly.

Vietnamese Meaning

Một cách rất rõ ràng hoặc công khai; không bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm high-key obsessed with this song."

    "Tôi cực kỳ thích bài hát này, không hề giấu giếm."

  • "I'm high-key craving pizza right now."

    "Tôi đang thèm pizza kinh khủng, không giấu gì luôn."

  • "He's been high-key avoiding me all week."

    "Anh ta tránh mặt tôi cả tuần nay, thấy rõ luôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, lớn, mạnh mẽ
Noun key chìa khóa, yếu tố quan trọng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-key

Nguồn gốc của 'high-key'

Cụm từ 'high-key' xuất phát từ nhiếp ảnh, ám chỉ một bức ảnh được chụp với nhiều ánh sáng, làm cho nó sáng sủa và tươi tắn. Sau đó, nó được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày để diễn tả một điều gì đó công khai, rõ ràng và không che giấu. Nó thường được dùng để thể hiện một cảm xúc hoặc ý kiến một cách trực tiếp và không ngại ngần.

Usage Note

Thường được sử dụng để thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến một cách thẳng thắn, không che giấu. Thường đối lập với 'low-key', vốn mang nghĩa kín đáo, nhẹ nhàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-key
  • feeling a high-key feeling
    (một cảm giác rất rõ ràng)
  • desire a high-key desire
    (một mong muốn rất lớn)
Verb + high-key
  • be to be high-key excited
    (rất phấn khích)
  • want to high-key want something
    (thực sự rất muốn điều gì đó)

Idioms

  • high-key

    một cách công khai, không che giấu, một cách rõ ràng

    "I'm high-key excited about the trip."

    (Tôi thực sự rất hào hứng về chuyến đi.)

  • high-key obsessed

    thực sự ám ảnh

    "I'm high-key obsessed with this new song."

    (Tôi thực sự rất ám ảnh với bài hát mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-key

Adverb
Lật mặt

Một cách rất rõ ràng hoặc công khai; không bí mật.

"I'm high-key obsessed with this song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-key".

Sử dụng trong văn hóa đại chúng

Cụm từ 'high-key' thường được sử dụng trên mạng xã hội và trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giới trẻ, để diễn tả cảm xúc hoặc ý kiến một cách trực tiếp và không ngại ngần. Nó thể hiện sự chân thành và không muốn che giấu cảm xúc thật của mình.