high-key
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a very obvious or open way; not secretly.
Vietnamese Meaning
Một cách rất rõ ràng hoặc công khai; không bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm high-key obsessed with this song."
"Tôi cực kỳ thích bài hát này, không hề giấu giếm."
-
"I'm high-key craving pizza right now."
"Tôi đang thèm pizza kinh khủng, không giấu gì luôn."
-
"He's been high-key avoiding me all week."
"Anh ta tránh mặt tôi cả tuần nay, thấy rõ luôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến một cách thẳng thắn, không che giấu. Thường đối lập với 'low-key', vốn mang nghĩa kín đáo, nhẹ nhàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feeling a high-key feeling (một cảm giác rất rõ ràng)
-
desire a high-key desire (một mong muốn rất lớn)
-
be to be high-key excited (rất phấn khích)
-
want to high-key want something (thực sự rất muốn điều gì đó)
Idioms
-
high-key
một cách công khai, không che giấu, một cách rõ ràng
"I'm high-key excited about the trip."
(Tôi thực sự rất hào hứng về chuyến đi.)
-
high-key obsessed
thực sự ám ảnh
"I'm high-key obsessed with this new song."
(Tôi thực sự rất ám ảnh với bài hát mới này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-key
AdverbMột cách rất rõ ràng hoặc công khai; không bí mật.
"I'm high-key obsessed with this song."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-key".
