low-key
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not elaborate, showy, or intense; relaxed and understated.
Vietnamese Meaning
Không phô trương, ồn ào, hay quá khích; thoải mái và kín đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They wanted to have a low-key wedding with just close family and friends."
"Họ muốn tổ chức một đám cưới giản dị chỉ với gia đình và bạn bè thân thiết."
-
"The party was very low-key and intimate."
"Bữa tiệc rất giản dị và ấm cúng."
-
"She prefers low-key activities like reading and hiking."
"Cô ấy thích những hoạt động nhẹ nhàng như đọc sách và đi bộ đường dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả những sự kiện, hoạt động diễn ra một cách giản dị, không phô trương hoặc một người có tính cách điềm đạm, không thích thu hút sự chú ý. Khác với "high-profile" (nổi bật, được chú ý) hoặc "extravagant" (xa hoa, lãng phí).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a low-key affair (một sự kiện kín đáo/nhỏ)
-
a low-key celebration (một buổi ăn mừng giản dị)
-
a low-key approach (một cách tiếp cận nhẹ nhàng/không ồn ào)
-
keep it low-key (giữ nó kín đáo/không phô trương)
-
play it low-key (hành xử một cách kín đáo/không gây sự chú ý)
Idioms
-
keep something low-key
giữ một việc gì đó kín đáo, không cho nhiều người biết
"They're trying to keep their relationship low-key for now."
(Họ đang cố gắng giữ kín mối quan hệ của họ vào lúc này.)
-
low-key about something
không quá hào hứng hoặc thể hiện sự phấn khích về điều gì đó
"She was low-key about her promotion, but I know she's thrilled."
(Cô ấy không thể hiện quá nhiều về việc được thăng chức, nhưng tôi biết cô ấy rất vui mừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-key
AdjectiveKhông phô trương, ồn ào, hay quá khích; thoải mái và kín đáo.
"They wanted to have a low-key wedding with just close family and friends."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to have low-key birthday parties when she was a child. |
Cô ấy từng có những bữa tiệc sinh nhật giản dị khi còn nhỏ. |
| Phủ định | He didn't use to be so low-key about his achievements. |
Anh ấy đã không từng kín đáo về những thành tựu của mình như vậy. |
| Nghi vấn | Did they use to keep their relationship low-key? |
Họ đã từng giữ mối quan hệ của họ kín đáo phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-key".
