(Top Banner Ad)
low-key
B2
Adjective B2 Giao tiếp xã hội, Văn hóa

low-key

UK: /ˌləʊˈkiː/ • US: /ˌloʊˈkiː/

Nghĩa tiếng Việt

kín đáo giản dị nhẹ nhàng không phô trương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not elaborate, showy, or intense; relaxed and understated.

Vietnamese Meaning

Không phô trương, ồn ào, hay quá khích; thoải mái và kín đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They wanted to have a low-key wedding with just close family and friends."

    "Họ muốn tổ chức một đám cưới giản dị chỉ với gia đình và bạn bè thân thiết."

  • "The party was very low-key and intimate."

    "Bữa tiệc rất giản dị và ấm cúng."

  • "She prefers low-key activities like reading and hiking."

    "Cô ấy thích những hoạt động nhẹ nhàng như đọc sách và đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, nhỏ, nhẹ
Noun key chìa khóa, cung (âm nhạc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
key
English
low-key

Nguồn Gốc Khiêm Tốn của 'Low-key'

Cụm từ 'low-key' bắt đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, ban đầu dùng trong nhiếp ảnh để chỉ những bức ảnh có tông màu tối, dịu mắt. Sau đó, nó dần được mở rộng để miêu tả những sự kiện, hoạt động, hoặc phong cách sống không phô trương, kín đáo, và giản dị. Nó mang ý nghĩa đối lập với 'high-key', vốn dùng để chỉ những thứ ồn ào và náo nhiệt.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả những sự kiện, hoạt động diễn ra một cách giản dị, không phô trương hoặc một người có tính cách điềm đạm, không thích thu hút sự chú ý. Khác với "high-profile" (nổi bật, được chú ý) hoặc "extravagant" (xa hoa, lãng phí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-key
  • a low-key affair
    (một sự kiện kín đáo/nhỏ)
  • a low-key celebration
    (một buổi ăn mừng giản dị)
  • a low-key approach
    (một cách tiếp cận nhẹ nhàng/không ồn ào)
Verb + low-key
  • keep it low-key
    (giữ nó kín đáo/không phô trương)
  • play it low-key
    (hành xử một cách kín đáo/không gây sự chú ý)

Idioms

  • keep something low-key

    giữ một việc gì đó kín đáo, không cho nhiều người biết

    "They're trying to keep their relationship low-key for now."

    (Họ đang cố gắng giữ kín mối quan hệ của họ vào lúc này.)

  • low-key about something

    không quá hào hứng hoặc thể hiện sự phấn khích về điều gì đó

    "She was low-key about her promotion, but I know she's thrilled."

    (Cô ấy không thể hiện quá nhiều về việc được thăng chức, nhưng tôi biết cô ấy rất vui mừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-key

Adjective
Lật mặt

Không phô trương, ồn ào, hay quá khích; thoải mái và kín đáo.

"They wanted to have a low-key wedding with just close family and friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have low-key birthday parties when she was a child.
Cô ấy từng có những bữa tiệc sinh nhật giản dị khi còn nhỏ.
Phủ định
He didn't use to be so low-key about his achievements.
Anh ấy đã không từng kín đáo về những thành tựu của mình như vậy.
Nghi vấn
Did they use to keep their relationship low-key?
Họ đã từng giữ mối quan hệ của họ kín đáo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-key".

Văn Hóa Giản Dị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc sống 'low-key' đôi khi được xem là một dấu hiệu của sự tự tin và khiêm tốn. Thay vì phô trương sự giàu có hoặc thành công, nhiều người chọn một lối sống giản dị, tập trung vào những giá trị thực chất hơn.