(Top Banner Ad)
high language
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Xã hội học

high language

UK: Không có phiên âm chuẩn. Thường dùng phát âm rời từng từ: /haɪ/ /ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: Không có phiên âm chuẩn. Thường dùng phát âm rời từng từ: /haɪ/ /ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

văn phong trau chuốt lời lẽ hoa mỹ ngôn ngữ bác học văn chương bác học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sophisticated, formal, or elevated style of speech or writing, often characterized by complex vocabulary, syntax, and imagery.

Vietnamese Meaning

Một phong cách ngôn ngữ tinh tế, trang trọng hoặc cao thượng, thường được đặc trưng bởi từ vựng, cú pháp và hình ảnh phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel's use of high language made it difficult for some readers to understand."

    "Việc sử dụng ngôn ngữ cao cấp trong cuốn tiểu thuyết khiến một số độc giả khó hiểu."

  • "The diplomat employed high language to convey the gravity of the situation."

    "Nhà ngoại giao đã sử dụng ngôn ngữ trang trọng để truyền đạt mức độ nghiêm trọng của tình hình."

  • "Her speech was filled with high language, making it difficult for the audience to connect with her message."

    "Bài phát biểu của cô ấy chứa đầy ngôn ngữ cao cấp, khiến khán giả khó kết nối với thông điệp của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao (về trình độ, địa vị)
Noun language ngôn ngữ
Adverb highly rất, cực kỳ (thể hiện mức độ cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
language
English
high language

Nguồn gốc của 'high language'

Cụm từ 'high language' xuất phát từ việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng, phức tạp và thường được liên kết với giới thượng lưu hoặc các bối cảnh chính thức. Nó phản ánh một trình độ học vấn cao và khả năng diễn đạt tinh tế.

Usage Note

“High language” thường được dùng để chỉ một phong cách ngôn ngữ được cố ý sử dụng để tạo ấn tượng về sự trang trọng, trí tuệ, hoặc địa vị xã hội cao. Nó có thể được sử dụng trong văn học, diễn thuyết chính trị, bài luận học thuật, hoặc bất kỳ bối cảnh nào mà người nói/viết muốn tạo ra một hiệu ứng nhất định. Cần phân biệt với ngôn ngữ chuyên ngành (technical language), mặc dù đôi khi có sự trùng lặp. “High language” nhấn mạnh phong cách và mục đích thẩm mỹ/gây ấn tượng hơn là sự chính xác kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high language
  • formal formal high language
    (ngôn ngữ trang trọng, cao cấp)
  • complex complex high language
    (ngôn ngữ phức tạp, chuyên sâu)
Verb + high language
  • use use high language
    (sử dụng ngôn ngữ trang trọng)
  • master master high language
    (nắm vững ngôn ngữ trang trọng)

Idioms

  • Speak in high language

    Nói một cách trang trọng, sử dụng ngôn ngữ cao cấp

    "The professor always speaks in high language, making it difficult for some students to understand."

    (Giáo sư luôn nói một cách trang trọng, sử dụng ngôn ngữ cao cấp, khiến một số sinh viên khó hiểu.)

  • Descend from high language

    Nói một cách dễ hiểu hơn, đơn giản hóa ngôn ngữ

    "After realizing the audience was confused, the speaker descended from high language to explain the concept more simply."

    (Sau khi nhận ra khán giả đang bối rối, diễn giả đã đơn giản hóa ngôn ngữ để giải thích khái niệm một cách dễ hiểu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high language

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách ngôn ngữ tinh tế, trang trọng hoặc cao thượng, thường được đặc trưng bởi từ vựng, cú pháp và hình ảnh phức tạp.

"The novel's use of high language made it difficult for some readers to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high language".

Ngôn ngữ và địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'high language' thường được liên kết với địa vị xã hội cao, trình độ học vấn tốt và sự tinh tế trong giao tiếp. Tuy nhiên, lạm dụng nó có thể bị coi là khoe khoang hoặc xa rời thực tế.

Sự trang trọng trong văn bản pháp lý

Văn bản pháp lý và các văn bản chính thức thường sử dụng 'high language' để đảm bảo tính chính xác và tránh sự mơ hồ. Điều này có thể gây khó khăn cho những người không quen thuộc với thuật ngữ pháp lý.