(Top Banner Ad)
elevated language
C1
noun phrase C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Giao tiếp

elevated language

UK: /ˈelɪˌveɪtɪd ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈelɪˌveɪtɪd ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ trang trọng văn phong trau chuốt lời lẽ hoa mỹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is more formal, sophisticated, or refined than ordinary language. It often includes more complex vocabulary, syntax, and rhetorical devices.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ trang trọng, tinh tế hoặc trau chuốt hơn ngôn ngữ thông thường. Nó thường bao gồm từ vựng, cú pháp và các biện pháp tu từ phức tạp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician used elevated language to appeal to the intellectual voters."

    "Chính trị gia đã sử dụng ngôn ngữ trang trọng để thu hút những cử tri trí thức."

  • "The novel is written in elevated language, making it challenging for some readers."

    "Cuốn tiểu thuyết được viết bằng ngôn ngữ trang trọng, khiến nó trở nên khó đọc đối với một số độc giả."

  • "Shakespeare often employed elevated language in his plays."

    "Shakespeare thường sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong các vở kịch của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elevate nâng lên, đề cao, cải thiện (tinh thần, địa vị)
Noun elevation sự nâng lên, độ cao, địa vị cao
Noun elevator thang máy
Adjective elevating có tính chất nâng cao (tinh thần, đạo đức)
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Adjective bilingual song ngữ

Synonyms

formal language (ngôn ngữ trang trọng)lofty language (ngôn ngữ cao siêu)florid language (ngôn ngữ hoa mỹ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elevatus
Old French
élever
Middle English
elevaten
English
elevated
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
langage
English
language

Nguồn gốc của 'Elevated Language'

'Elevated language' là một cụm từ tiếng Anh ghép lại, không có một nguồn gốc đơn lẻ. Từ 'elevated' xuất phát từ tiếng Latin 'elevatus' (có nghĩa là được nâng lên, làm nhẹ đi), qua tiếng Pháp cổ 'élever' rồi vào tiếng Anh trung cổ. Nó mang ý nghĩa của sự cao quý, trang trọng. 'Language' (ngôn ngữ) có gốc từ 'lingua' trong tiếng Latin (lưỡi, lời nói), qua tiếng Pháp cổ 'langage'. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả một loại ngôn ngữ được 'nâng tầm', trở nên trang trọng, phức tạp hoặc thi vị hơn so với cách nói thông thường, phù hợp cho những dịp đặc biệt hoặc trong văn chương.

Usage Note

Elevated language được sử dụng để tạo ấn tượng về sự thông minh, uyên bác hoặc để thể hiện sự tôn trọng. Nó thường xuất hiện trong văn học cổ điển, bài phát biểu trang trọng, văn bản pháp lý và các tình huống giao tiếp đòi hỏi tính chuyên nghiệp cao. Sự khác biệt với 'formal language' là 'elevated language' mang sắc thái trang trọng và nghệ thuật cao hơn, chú trọng tính thẩm mỹ của ngôn từ, trong khi 'formal language' đơn thuần chỉ là ngôn ngữ lịch sự, tuân thủ quy tắc.

Prepositions

in of

‘in elevated language’ ám chỉ việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong một ngữ cảnh cụ thể. ‘of elevated language’ thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của một tác phẩm hoặc diễn giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elevated language
  • formal formal elevated language
    (ngôn ngữ trang trọng, được nâng tầm)
  • poetic poetic elevated language
    (ngôn ngữ thi vị, bay bổng)
  • flowery flowery elevated language
    (ngôn ngữ bóng bẩy, khoa trương)
  • grand grand elevated language
    (ngôn ngữ hùng tráng, cao cả)
Verb + elevated language
  • use use elevated language
    (sử dụng ngôn ngữ trang trọng/cao cấp)
  • employ employ elevated language
    (dùng ngôn ngữ trang trọng/cao cấp)
  • speak in speak in elevated language
    (nói bằng ngôn ngữ trang trọng/cao cấp)
  • resort to resort to elevated language
    (phải dùng đến/chọn dùng ngôn ngữ trang trọng)

Idioms

  • speak in elevated language

    Nói chuyện bằng một lối văn phong trang trọng, phức tạp hoặc hoa mỹ hơn bình thường, thường để thể hiện sự tôn trọng hoặc tạo ấn tượng.

    "The politician often speaks in elevated language when addressing a formal assembly."

    (Chính trị gia thường nói chuyện bằng một lối văn phong trang trọng khi phát biểu trước một hội nghị chính thức.)

  • resort to elevated language

    Phải dùng đến lối văn phong trang trọng hoặc phức tạp, thường là trong những tình huống cần sự nghiêm túc hoặc để tránh sự suồng sã.

    "When discussing philosophical concepts, scholars often resort to elevated language to express intricate ideas."

    (Khi thảo luận các khái niệm triết học, các học giả thường phải dùng đến lối văn phong trang trọng để diễn đạt những ý tưởng phức tạp.)

  • adopt elevated language

    Tiếp nhận hoặc sử dụng một cách có ý thức lối văn phong trang trọng, thường là để phù hợp với bối cảnh hoặc tạo ấn tượng.

    "To impress the judges, the debater adopted elevated language throughout his speech."

    (Để gây ấn tượng với ban giám khảo, người tranh biện đã sử dụng lối văn phong trang trọng trong suốt bài phát biểu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elevated language

noun phrase
Lật mặt

Ngôn ngữ trang trọng, tinh tế hoặc trau chuốt hơn ngôn ngữ thông thường. Nó thường bao gồm từ vựng, cú pháp và các biện pháp tu từ phức tạp hơn.

"The politician used elevated language to appeal to the intellectual voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevated language".

Ngôn ngữ của quyền lực và tri thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'elevated language' (ngôn ngữ cao cấp, trang trọng) thường gắn liền với giới học giả, luật sư, chính trị gia hoặc những người có địa vị xã hội cao. Nó có thể được dùng để thể hiện sự thông thái, quyền uy, hoặc để tạo khoảng cách với người nghe, nhấn mạnh tầm quan trọng của thông điệp. Đôi khi, nó cũng được xem là một biểu hiện của sự tinh tế và am hiểu văn hóa.

Văn học và Tôn giáo

'Elevated language' đóng vai trò quan trọng trong văn học cổ điển, thơ ca, kịch nói và các bài diễn văn tôn giáo. Nó giúp tạo ra không khí trang nghiêm, thiêng liêng, hoặc vẻ đẹp nghệ thuật cho tác phẩm. Ví dụ, trong các bài thánh ca, kinh thánh, hay các tác phẩm của Shakespeare, ngôn ngữ thường được sử dụng một cách trang trọng, giàu hình ảnh và cấu trúc phức tạp, nhằm truyền tải những ý nghĩa sâu sắc và vĩnh cửu.