(Top Banner Ad)
literary language
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Văn học

literary language

UK: /ˈlɪtərəri ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈlɪtəˌrɛri ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

Ngôn ngữ văn chương Văn phong văn học Lời văn trau chuốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of language used in literary writing, characterized by careful attention to word choice, sentence structure, and figurative language, often to create a specific effect or convey a particular meaning.

Vietnamese Meaning

Một phong cách ngôn ngữ được sử dụng trong văn học, đặc trưng bởi sự chú trọng cẩn thận đến việc lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu và ngôn ngữ tượng hình, thường là để tạo ra một hiệu ứng cụ thể hoặc truyền đạt một ý nghĩa đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shakespeare's plays are renowned for their use of literary language."

    "Các vở kịch của Shakespeare nổi tiếng nhờ việc sử dụng ngôn ngữ văn học."

  • "The novel employs a rich literary language to evoke a sense of nostalgia."

    "Cuốn tiểu thuyết sử dụng ngôn ngữ văn học phong phú để gợi lên cảm giác hoài niệm."

  • "Students are often encouraged to analyze the literary language used by different authors."

    "Sinh viên thường được khuyến khích phân tích ngôn ngữ văn học được sử dụng bởi các tác giả khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literature văn học, các tác phẩm văn chương
Noun literacy khả năng đọc viết, trình độ học vấn
Adjective literate biết đọc biết viết, có học thức
Adjective illiterate mù chữ, không biết đọc viết
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ học

Synonyms

figurative language (Ngôn ngữ tượng hình)poetic language (Ngôn ngữ thơ ca)rhetorical language (Ngôn ngữ tu từ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera
Latin
litterarius
Old French
litteraire
English
literary
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
langage
English
language

Nguồn gốc của 'Literary'

Từ 'literary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'littera', có nghĩa là 'chữ cái' hoặc 'thư'. Điều này cho thấy sự liên hệ mật thiết của nó với văn bản, đọc viết và các tác phẩm được ghi lại.

Nguồn gốc của 'Language'

Từ 'language' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lingua', nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Điều này nhấn mạnh vai trò của 'lưỡi' như công cụ chính để tạo ra âm thanh lời nói và truyền đạt ý nghĩa.

Usage Note

Literary language differs from everyday language in its use of imagery, symbolism, and other literary devices. It aims for aesthetic effect and is often more complex and nuanced than ordinary speech. Nó nhấn mạnh tính biểu cảm và tính thẩm mỹ.

Prepositions

in of

'in literary language' chỉ ra rằng một yếu tố cụ thể có mặt hoặc được sử dụng trong phong cách ngôn ngữ văn học. Ví dụ: 'The use of metaphor in literary language'. 'of literary language' chỉ ra tính chất, đặc điểm hoặc thuộc tính của phong cách ngôn ngữ văn học. Ví dụ: 'The complexity of literary language'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literary language
  • formal formal literary language
    (ngôn ngữ văn học trang trọng)
  • classical classical literary language
    (ngôn ngữ văn học cổ điển)
  • elevated elevated literary language
    (ngôn ngữ văn học cao cấp/thanh nhã)
  • standard standard literary language
    (ngôn ngữ văn học chuẩn mực)
Verb + literary language
  • use use literary language
    (sử dụng ngôn ngữ văn học)
  • master master literary language
    (thành thạo/làm chủ ngôn ngữ văn học)
  • develop develop literary language
    (phát triển ngôn ngữ văn học)

Idioms

  • A command of literary language

    Khả năng sử dụng ngôn ngữ văn học thành thạo

    "She demonstrated a strong command of literary language in her essays."

    (Cô ấy thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ văn học rất thành thạo trong các bài luận của mình.)

  • The nuances of literary language

    Những sắc thái tinh tế của ngôn ngữ văn học

    "Understanding the nuances of literary language can greatly enhance your appreciation of poetry."

    (Hiểu được những sắc thái tinh tế của ngôn ngữ văn học có thể nâng cao đáng kể sự cảm thụ thơ ca của bạn.)

  • To preserve literary language

    Bảo tồn ngôn ngữ văn học

    "Many academies are dedicated to the task of preserving literary language."

    (Nhiều học viện chuyên trách nhiệm vụ bảo tồn ngôn ngữ văn học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary language

noun
Lật mặt

Một phong cách ngôn ngữ được sử dụng trong văn học, đặc trưng bởi sự chú trọng cẩn thận đến việc lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu và ngôn ngữ tượng hình, thường là để tạo ra một hiệu ứng cụ thể hoặc truyền đạt một ý nghĩa đặc biệt.

"Shakespeare's plays are renowned for their use of literary language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary language".

Vai trò trong giáo dục và giao tiếp chính thức

Ngôn ngữ văn học đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục và các hình thức giao tiếp chính thức. Nó thường được dạy ở trường học để đảm bảo học sinh có thể hiểu và sản xuất văn bản chất lượng cao, từ đó duy trì tính trang trọng và chuẩn mực của ngôn ngữ.

Phân biệt với ngôn ngữ nói hàng ngày

Ở nhiều nền văn hóa, ngôn ngữ văn học có sự phân biệt rõ ràng với ngôn ngữ nói hàng ngày (colloquial language). Ngôn ngữ văn học thường có cấu trúc phức tạp hơn, từ vựng phong phú hơn và ít sử dụng từ lóng hay cách diễn đạt thông tục. Sự khác biệt này làm cho nó phù hợp hơn cho các tác phẩm văn chương, học thuật và chính luận.