literary language
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Literary language'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một phong cách ngôn ngữ được sử dụng trong văn học, đặc trưng bởi sự chú trọng cẩn thận đến việc lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu và ngôn ngữ tượng hình, thường là để tạo ra một hiệu ứng cụ thể hoặc truyền đạt một ý nghĩa đặc biệt.
Definition (English Meaning)
A style of language used in literary writing, characterized by careful attention to word choice, sentence structure, and figurative language, often to create a specific effect or convey a particular meaning.
Ví dụ Thực tế với 'Literary language'
-
"Shakespeare's plays are renowned for their use of literary language."
"Các vở kịch của Shakespeare nổi tiếng nhờ việc sử dụng ngôn ngữ văn học."
-
"The novel employs a rich literary language to evoke a sense of nostalgia."
"Cuốn tiểu thuyết sử dụng ngôn ngữ văn học phong phú để gợi lên cảm giác hoài niệm."
-
"Students are often encouraged to analyze the literary language used by different authors."
"Sinh viên thường được khuyến khích phân tích ngôn ngữ văn học được sử dụng bởi các tác giả khác nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Literary language'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: literary language
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Literary language'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Literary language differs from everyday language in its use of imagery, symbolism, and other literary devices. It aims for aesthetic effect and is often more complex and nuanced than ordinary speech. Nó nhấn mạnh tính biểu cảm và tính thẩm mỹ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in literary language' chỉ ra rằng một yếu tố cụ thể có mặt hoặc được sử dụng trong phong cách ngôn ngữ văn học. Ví dụ: 'The use of metaphor in literary language'. 'of literary language' chỉ ra tính chất, đặc điểm hoặc thuộc tính của phong cách ngôn ngữ văn học. Ví dụ: 'The complexity of literary language'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Literary language'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.